MFK Skalica kết quả livescore
MFK Skalica
Hudec, Roman
Mestsky Stadion Skalica
MFK Skalica Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 20:16 | +4 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 2 | 12 | 14:29 | -15 | 8 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 8 | 15 | 34:45 | -11 | 35 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 9:6 | +3 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 1 | 5 | 10 | 3:19 | -16 | 8 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 9 | 14 | 12:25 | -13 | 36 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 11:10 | +1 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 10 | 3 | 11:10 | +1 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 19 | 6 | 22:20 | +2 | 40 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
MFK Skalica ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Superliga
MFK Skalica ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
MFK Skalica là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải Superliga
MFK Skalica không ghi được bàn trong 41% tại Giải Superliga
MFK Skalica ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
MFK Skalica ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
MFK Skalica để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải Superliga
MFK Skalica để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
MFK Skalica đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
MFK Skalica để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
MFK Skalica để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
MFK Skalica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, MFK Skalica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, MFK Skalica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
MFK Skalica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Superliga
MFK Skalica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Superliga
MFK Skalica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Superliga
MFK Skalica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải Superliga
MFK Skalica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga
MFK Skalica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MFK Skalica đã tham gia trong Giải Superliga
MFK Skalica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với MFK Skalica tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với MFK Skalica tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MFK Skalica đã tham gia trong Giải Superliga
MFK Skalica ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
MFK Skalica ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho MFK Skalica ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho MFK Skalica ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho MFK Skalica ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho MFK Skalica ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
MFK Skalica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
MFK Skalica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Superliga
MFK Skalica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
MFK Skalica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
MFK Skalica thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
MFK Skalica có trung bình 3.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MFK Skalica thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MFK Skalica có trung bình 1.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MFK Skalica thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MFK Skalica có trung bình 2.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
MFK Skalica có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
MFK Skalica có trung bình 1.91 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
MFK Skalica thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
MFK Skalica có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MFK Skalica thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, MFK Skalica có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, MFK Skalica thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, MFK Skalica có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
MFK Skalica có trung bình 4.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
MFK Skalica có trung bình 4.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 11 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 7 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 11 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 47% | 9 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.75 | 9 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.81 | 8 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.91 | 10 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 10 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
MFK Skalica
-
1 Pudhorocky P.6
-
2 Daniel E.4
-
3 Potocny R.3
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pudhorocky P. MD9
-
2 Daniel E. MD6
-
3 Simko L. MD4
-
4 Morong A. MD4
-
5 Smejkal T. MD4
-
6 Potocny R. FW4
-
7 Abdullahi A. MD4
-
8 Svec M. FW3
-
9 Baris D. MD2
-
10 Masik M. MD2
-
11 Sula S. DF2
-
12 Suver M. DF1
-
13 Gazi A. FW1
-
14 Leginus L. FW1
-
15 Holly M. MD1
-
16 Nagy M. MD1
-
17 Fabry M. FW1
-
18 Ravas A. MD1
-
19 Fabis L. DF1
-
20 Onyedika P. FW1
-
21 Ujlaky M. DF1
Làm mới