Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

AD Ceuta - Eibar 03.10.2025

Vòng 8

Số liệu thống kê AD Ceuta vs Eibar

0.72 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.81
62% Sở hữu bóng 38%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
12 Tổng số cú sút 5
3 Những cú sút vào khung thành 1
4 Sút xa khung thành 3
8 Cú sút trong Vùng 5
4 Cú sút ngoài Vùng 0
1.29 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.74
5 Cú sút bị chặn 1
1 Bàn thắng bằng đầu 0
33 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 14
2 Việt vị 0
10 Đá phạt 13
7 Đá phạt góc 3
20 Ném biên 22
13 Fouls 10
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
62 Trận đấu tay đôi thắng 64
9/16 (56%) Tranh bóng 12/16 (75%)
18 Phá bóng 40
13 Cắt bóng 13
418/514 (81%) Đường chuyền 216/308 (70%)
13/45 (29%) Đường Chuyền Dài 25/56 (45%)
145/196 (74%) Đường chuyền ở phần ba cuối 36/70 (51%)
1.22 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.68
7/25 (28%) Chuyền bóng 4/14 (29%)
1 Cứu thua 2
0.74 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.29
0.74 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.29

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
0
1
Bàn Thắng
1
3
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Racing de Santander
42 25 7 10 90 61 82
2. Deportivo de La Coruña
42 22 11 9 65 44 77
3. UD Almería
42 22 8 12 81 63 74
4. Malaga
42 21 10 11 75 52 73
5. Las Palmas
42 20 13 9 57 40 73
6. Castellon
42 20 12 10 70 51 72
7. Burgos
42 20 12 10 48 33 72
8. Eibar
42 19 10 13 52 40 67
9. Córdoba
42 17 10 15 57 61 61
10. Sporting de Gijón
42 18 7 17 60 54 61
11. AD Ceuta
42 17 10 15 51 63 61
12. Albacete Balompie
42 16 11 15 56 55 59
13. Andorra Andorra la Vella
42 16 10 16 62 54 58
14. Granada
42 12 12 18 50 56 48
15. Real Sociedad II
42 12 11 19 52 61 47
16. Leganes
42 11 13 18 43 51 46
17. Real Valladolid
42 12 10 20 44 57 46
18. Cádiz
42 11 10 21 41 61 43
19. Mirandes
42 10 10 22 47 69 40
20. Huesca
42 9 11 22 41 63 38
21. Cultural y Deportiva Leonesa
42 9 10 23 39 68 37
22. Real Zaragoza
42 8 12 22 35 59 36
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AD Ceuta AD Ceuta
#
Bàn thắng
  • 9 Fernandez M.
    14
  • 8 Zalazar K.
    6
  • 19 Jamelli
    5
  • 3 Matos J.
    4
  • 18 De La Fuente K.
    3
  • 22 Kone K.
    2
  • 5 Lachhab Y.
    2
  • 26 Bassinga A.
    2
  • 10 Rodriguez C.
    1
  • 6 Hernandez C.
    1
Eibar Eibar
#
Bàn thắng
  • 20 Marton J.
    14
  • 17 Corpas
    7
  • 9 Bautista J.
    6
  • 23 Arbilla A.
    4
  • 22 Rodriguez A.
    3
  • 16 Madariaga A.
    3
  • 11 Magunacelaya J.
    2
  • 18 Adu M.
    2
  • 8 Nolaskoain P.
    2
  • 6 Alvarez S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
CEU
EIB

Cuộc thi giữa AD Ceuta và đối thủ từ Eibar được tổ chức như một phần củacuộc thiLaLiga 2 tại đấu trường Estadio Municipal Alfonso Murube
Thời gian chơi: 03.10.2025 14:30
Trọng tài của trận đấu là De Ena Wolf, Alonso

Thống kê các đội tham dự:
Đội: AD Ceuta
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: Romero Gil, Jose Juan
Đội quân:

  • Matos, Jose
  • Lachhab, Youness
  • Hernandez, Carlos
  • Ahmed Ahmed, Aisar
  • Zalazar, Kuki
  • Fernandez, Marcos
  • Vallejo, Guillermo
  • Gonzalez, Diego
  • Jamelli
  • Kone, Kialy Abdoul
  • Mohamed Tuhami, Anuar


Đội: Eibar
Quốc gia: Tây Ban Nha
Huấn luyện viên: San Jose Gil, Benat
Đội quân:

  • Cubero, Sergio
  • Alvarez, Sergio
  • Nolaskoain, Peru
  • Bautista, Jon
  • Magunacelaya, Jon
  • Magunagoitia, Jon Mikel
  • Corpas
  • Adu, Malcom
  • Moreno, Marco
  • Ulineia Buta, Leonardo Daniel
  • Garrido, Aleix

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa AD Ceuta - Eibar. bóng đá online, các bảng giải đấu LaLiga 2, lịch thi đấu LaLiga 2 trên fscore-vn.com