Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Stambouli, Benjamin

Tên người chơi: Stambouli, Benjamin
Đội: Metz
Chức vụ: Hậu vệ
Quốc Gia: Pháp
Ngày sinh nhật: 1990-08-13
Giá trị thị trường: €406k
Hợp đồng hết hạn: 30.06.2026
Mạng xã hội:

Stambouli Benjamin Trận gần đây

Trận đấu Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
Trên ghế dự bị lose
Chấn thương trận hòa
Chấn thương trận hòa
Chấn thương lose
Chấn thương lose
Chấn thương lose
Chấn thương lose
Chấn thương lose
6.8 70’ 0 0 0 0 trận hòa
6.6 90’ 0 0 0 0 lose
6 29’ 0 0 0 0 lose
0 1’ 0 0 0 0 lose
6.2 32’ 0 0 0 0 lose
0 6’ 0 0 0 0 trận hòa
7 90’ 0 0 0 0 Thắng
0 6’ 0 0 0 0 lose
Trên ghế dự bị lose
Trên ghế dự bị lose
Trên ghế dự bị lose
0 1’ 0 0 0 0 Thắng
0 1’ 0 0 0 0 Thắng
Không trong danh sách Thắng
6.4 90’ 0 0 0 0 lose
Trên ghế dự bị lose
Chấn thương lose
Chấn thương trận hòa
5.7 90’ 0 0 0 0 lose
7 85’ 0 0 0 0 trận hòa
6.6 90’ 0 0 0 0 lose
6.2 90’ 0 0 0 0 lose
6.1 90’ 0 0 0 0 lose
Trên ghế dự bị lose
Trên ghế dự bị Thắng
0 76’ 0 0 0 0 lose
0 65’ 0 0 0 0 Thắng
7.7 120’ 0 0 0 0 Thắng
6.9 90’ 0 0 0 0 trận hòa
6.7 18’ 0 0 0 0 Thắng
6.5 90’ 0 0 0 0 Thắng
7 90’ 0 0 0 0 trận hòa
6.9 70’ 0 0 0 0 lose
Không trong danh sách trận hòa
Không trong danh sách Thắng
6.4 80’ 0 0 0 0 trận hòa
Hiển thị các trận đấu khác

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia | Cúp quốc gia | Cúp quốc tế
Đội alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 - Giải Ligue 1
Metz
6.4 14 0 0 0 0
2024 - Giải Ligue 1
Metz
7.1 3 0 0 0 0
2024 - Ligue 2
Metz
7 26 1 2 2 0
2023 - Giải Ligue 1
Stade de Reims
6.5 7 0 1 4 0
2023 - Giải Super Lig
Adana Demirspor
6.7 20 1 0 3 1
2022/2023 - Giải Super Lig
Adana Demirspor
6.9 30 1 4 5 1
2021/2022 - Giải Super Lig
Adana Demirspor
7 32 2 3 4 0
2020/2021 - Giải Bundesliga
FC Schalke 04
6.5 24 0 2 5 0
2019/2020 - Giải Bundesliga
FC Schalke 04
6.9 9 0 0 2 0
2018/2019 - Giải Bundesliga
FC Schalke 04
6.9 21 0 2 3 0
2017/2018 - Giải Bundesliga
FC Schalke 04
7 28 0 2 4 0
2016/2017 - Giải Bundesliga
FC Schalke 04
6.7 23 0 0 3 1
2015/2016 - Giải Ligue 1
Paris Saint-Germain
7.2 27 0 0 2 0
2014/2015 - Giải Ngoại Hạng
Tottenham
12 0 0 4 0
2014/2015 - Giải Ligue 1
Montpellier HSC
2 0 0 0 0
2013/2014 - Giải Ligue 1
Montpellier HSC
37 2 1 5 0
2012/2013 - Giải Ligue 1
Montpellier HSC
21 1 0 2 0
2011/2012 - Giải Ligue 1
Montpellier HSC
26 0 0 2 1
2010 - Giải Ligue 1
Montpellier HSC
26 0 0 2 1
Tổng 388 8 17 52 5
Đội alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025/2026 - Cúp quốc gia Pháp
Metz
6.6 2 0 0 0 0
2024 - Cúp quốc gia Pháp
Metz
6.5 1 0 0 0 0
2022 - Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Adana Demirspor
1 0 0 0 0
2021 - Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Adana Demirspor
3 0 0 0 0
2020/2021 - Giải DFB
FC Schalke 04
3 0 0 1 0
2019/2020 - Giải DFB
FC Schalke 04
1 0 0 1 0
2018/2019 - Giải DFB
FC Schalke 04
1 0 0 0 0
2017/2018 - Giải DFB
FC Schalke 04
4 0 0 0 0
2016/2017 - Giải DFB
FC Schalke 04
3 0 0 1 0
2016 - Cúp vô địch
Paris Saint-Germain
1 0 0 0 0
2015/2016 - Cúp quốc gia Pháp
Paris Saint-Germain
6 0 0 1 0
2015 - Cúp vô địch
Paris Saint-Germain
1 0 0 0 0
2014/2015 - Cúp FA, Vòng Loại
Tottenham
2 0 0 1 0
2014/2015 - Cúp EFL
Tottenham
5 0 0 0 0
2013/2014 - Cúp quốc gia Pháp
Montpellier HSC
2 0 0 0 0
2012 - Cúp vô địch
Montpellier HSC
1 0 0 0 0
2011 - Cúp quốc gia Pháp
Montpellier HSC
1 0 0 0 0
2010 - Cúp quốc gia Pháp
Montpellier HSC
1 0 0 0 0
Tổng 39 0 0 5 0
Đội alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2023 - UEFA Europa Conference League
Adana Demirspor
6.9 6 1 0 2 0
2018/2019 - Giải UEFA Champions League
FC Schalke 04
6.7 5 0 0 2 0
2016/2017 - Cúp C2 châu Âu
FC Schalke 04
7.2 11 0 0 2 0
2015/2016 - Giải UEFA Champions League
Paris Saint-Germain
7 2 0 0 0 0
2014/2015 - Cúp C2 châu Âu
Tottenham
6 1 0 1 0
2012/2013 - Giải UEFA Champions League
Montpellier HSC
4 0 0 0 0
2010 - Cúp C2 châu Âu
Montpellier HSC
1 0 0 0 0
Tổng 35 2 0 7 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Stambouli Benjamin lịch sử chấn thương

06.02.2026 - 08.04.2026
Chấn thương:
injury-icon Chấn thương xương sườn
26.09.2025 - 17.10.2025
Chấn thương:
injury-icon Chấn thương đầu gối
10.03.2024 - 19.04.2024
Chấn thương:
injury-icon Chấn thương cơ
Show more

Stambouli, Benjamin chuyển khoản

2024-09-09 Cầu thủ tự do
2024-01-31 Cầu thủ tự do
2021-07-25 Cầu thủ tự do
Nhiều lần chuyển tiền hơn

Stambouli Benjamin là hậu vệ của Metz (Pháp), chơi với con số 21. Stambouli Benjamin sinh ngày 1990-08-13 ở Pháp. Cầu thủ bắt đầu sự nghiệp bóng đá vào 30.06.2009.

Số liệu các trận đấu trước đây
Olympique de Marseille - Metz - Stambouli Benjamin chơi trên sân 90 phút, anh đã tạo 0 những sự hỗ trợ và là tác giả của 0 bàn thắng.
Metz - Nantes - Stambouli Benjamin dành thời gian trên sân 90 phút, anh đã tạo 0 những sự hỗ trợ và đã ghi bàn 0 bàn thắng.
Stade Rennais - Metz - Stambouli Benjamin ở trên sân trong 90 phút, anh đã thực hiện 0 những sự hỗ trợ và đã sút 0 bàn thắng.
Metz - Toulouse - Stambouli Benjamin chơi trên sân 90 phút, anh đã thực hiện 0 những sự hỗ trợ và đã sút 0 bàn thắng.
RC Lens - Metz - Stambouli Benjamin dành thời gian trên sân 90 phút, anh đã thực hiện 0 những sự hỗ trợ và đã làm 0 bàn thắng.

Thông tin về sức khỏe
Bây giờ Stambouli Benjamin không có chấn thương.

Số liệu thuyên chuyển
09.09.2024 đổi đội từ Stade de Reims sang Metz (Chuyển Nhượng)
31.01.2024 đổi đội từ Adana Demirspor sang Stade de Reims (Chuyển Nhượng)
25.07.2021 được thuyên chuyển từ FC Schalke 04 sang Adana Demirspor (Chuyển Nhượng)
25.08.2016 đổi đội từ Paris Saint-Germain sang FC Schalke 04 (Chuyển Nhượng)
20.07.2015 đổi đội từ Tottenham sang Paris Saint-Germain (Chuyển Nhượng)
31.08.2014 được thuyên chuyển từ đội Montpellier HSC sang Tottenham (Chuyển Nhượng)

Theo dõi các số liệu Stambouli Benjamin trên fscore-vn.com. Các cuộc chơi sắp tới với Stambouli Benjamin.