Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

VfB Stuttgart - Wfl Wolfsburg 01.03.2026

Vòng 24

Số liệu thống kê VfB Stuttgart vs Wfl Wolfsburg

3.28 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.77
63% Sở hữu bóng 37%
5 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
24 Tổng số cú sút 10
11 Những cú sút vào khung thành 3
7 Sút xa khung thành 6
19 Cú sút trong Vùng 5
5 Cú sút ngoài Vùng 5
4.27 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.36
6 Cú sút bị chặn 1
55 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 15
1 Việt vị 1
17 Đá phạt 5
7 Đá phạt góc 3
24 Ném biên 11
5 Fouls 17
2 Lỗi dẫn đến cú sút 0
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
1 Thẻ vàng 0
53 Trận đấu tay đôi thắng 38
6/13 (46%) Tranh bóng 8/15 (53%)
26 Phá bóng 39
3 Cắt bóng 6
548/632 (87%) Đường chuyền 292/378 (77%)
28/60 (47%) Đường Chuyền Dài 24/54 (44%)
135/168 (80%) Đường chuyền ở phần ba cuối 61/98 (62%)
2.73 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.5
8/27 (30%) Chuyền bóng 3/9 (33%)
3 Cứu thua 7
0.36 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 4.27
0.36 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.27

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
13
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Bayern Munich
34 28 5 1 122 36 89
2. Borussia Dortmund
34 22 7 5 70 34 73
3. RasenBallsport Leipzig
34 20 5 9 66 47 65
4. VfB Stuttgart
34 18 8 8 71 49 62
5. TSG 1899 Hoffenheim
34 18 7 9 65 52 61
6. Bayer 04
34 17 8 9 68 47 59
7. Freiburg
34 13 8 13 51 57 47
8. Eintracht Frankfurt
34 11 11 12 61 65 44
9. Augsburg
34 12 7 15 45 61 43
10. FSV Mainz 05
34 10 10 14 44 53 40
11. Union Berlin
34 10 9 15 44 58 39
12. Borussia Monchengladbach
34 9 11 14 42 53 38
13. Hamburger SV
34 9 11 14 40 54 38
14. 1. Koln
34 7 11 16 49 63 32
15. Werder Bremen
34 8 8 18 37 60 32
16. Wfl Wolfsburg
34 7 8 19 45 69 29
17. Heidenheim
34 6 8 20 41 72 26
18. St. Pauli
34 6 8 20 29 60 26
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

VfB Stuttgart VfB Stuttgart
#
Bàn thắng
  • 26 Undav D.
    19
  • 9 Demirovic E.
    12
  • 10 Fuhrich C.
    7
  • 18 Leweling J.
    7
  • 7 Mittelstadt M.
    6
  • 8 Tomas T.
    5
  • 11 El Khannouss B.
    4
  • 45 Nartey N.
    4
  • 30 Chema Andres
    3
  • 6 Stiller A.
    2
Wfl Wolfsburg Wfl Wolfsburg
#
Bàn thắng
  • 17 Pejcinovic D.
    9
  • 9 Amoura M.
    8
  • 39 Wimmer P.
    4
  • 4 Koulierakis K.
    4
  • 32 Svanberg M.
    3
  • 24 Eriksen C.
    3
  • 25 Zehnter A.
    2
  • 10 Majer L.
    2
  • 28 Daghim A.
    2
  • 7 Olsen A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
VFB
WOB

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 13
Điểm 8.5
Số phút thi đấu 13
Bàn Thắng 1
xG 0.12
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 8/8(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.4
B 2
Pht -
MP 77
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 77
Bàn Thắng 2
xG 0.98
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 30/39(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.67
Kiến tạo 1
xA 0.35
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 15/19(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 77
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 77
Bàn Thắng 1
xG 0.62
Kiến tạo -
xA 0.34
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 22/29(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 88
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 88
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.26
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 41/48(85%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/48(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 82/92(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 22
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 22
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/20(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 88
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 88
Bàn Thắng -
xG 0.58
Kiến tạo 1
xA 1.28
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 52/55(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.16
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 56/64(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 64/71(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 68
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 68
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 50/52(96%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/36(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 25/34(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 69/76(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/41(61%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.17
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 10/13(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/19(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 36/46(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 19/24(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 13
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 13
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 3/5(60%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 62
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 62
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 17/22(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 30/35(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/10(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 26/32(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.27
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 28
Điểm 6
Số phút thi đấu 28
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/9(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 85
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 85
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 35/37(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 45
Điểm 4.4
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 8/12(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Điểm -
Số phút thi đấu 2
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 4/4(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht 1
MP 2
Điểm -
Số phút thi đấu 2
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.1
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/2(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Điểm -
Số phút thi đấu 5
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/4(75%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 2
xGOT 0.72
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 5
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 77
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 2
xGOT 0.79
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 88
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.26
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 88
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.69
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 2
xGOT 0.31
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.4
B 2
Pht -
MP 77
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 1.17
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 13
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.63
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.24
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 13
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 62
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 28
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 22
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 85
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 68
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht 1
MP 2
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 14
Đường chuyền 15/19(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 2
Kiến tạo 1
xA 0.35
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/12(67%)
Chạm 38
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 77
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 12
Đường chuyền 22/29(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.34
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/16(69%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 88
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 52/55(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo 1
xA 1.28
Đường chuyền ở phần ba cuối 26/27(96%)
Chạm 72
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 2/5(40%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 88
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 41/48(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 20/22(91%)
Chạm 69
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng 2/5(40%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.4
B 2
Pht -
MP 77
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 30/39(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/16(56%)
Chạm 68
Đường Chuyền Dài 3/7(43%)
Chuyền bóng 2/5(40%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 3/5(60%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 15
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 12/19(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/11(64%)
Chạm 33
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 56/64(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/12(92%)
Chạm 81
Đường Chuyền Dài 3/3(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 25/34(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/14(57%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 8/8(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/5(100%)
Chạm 13
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 7/10(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 16
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 82/92(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 24/28(86%)
Chạm 115
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 19/24(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 10/13(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 18
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 26/32(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/10(80%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 64/71(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/16(69%)
Chạm 97
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 32/36(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 59
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 30/35(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 8/12(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/6(67%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht 1
MP 2
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 2/2(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/20(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 26
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/4(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 85
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 35/37(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/7(86%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 36/46(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/13(85%)
Chạm 61
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 25/41(61%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/11(18%)
Chạm 53
Đường Chuyền Dài 12/28(43%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 62
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 17/22(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/7(57%)
Chạm 28
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 68
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 50/52(96%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 59
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 69/76(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/7(86%)
Chạm 87
Đường Chuyền Dài 4/8(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 7/9(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 17
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 32/48(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 56
Đường Chuyền Dài 9/25(36%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 3/4(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không 4/8(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/9(44%)
Fouls 3
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 4/4(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/8(88%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 6/9(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 11
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 85
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/9(44%)
Fouls 6
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/5(20%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/5(100%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 77
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 88
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht 1
MP 88
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/6(17%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B 2
Pht -
MP 77
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 28
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 62
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/4(80%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 22
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 68
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 4.4
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 13
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 13
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 5
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 2
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht 1
MP 2
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 7.5
BT -
GS 3
GP 0.36
Bàn thắng ngăn chặn 0.36
Cứu thua 3
xGOT đối mặt 0.36
Bàn Thua -
Cú Đấm 1
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.6
BT 4
GS 7
GP 0.27
Bàn thắng ngăn chặn 0.27
Cứu thua 7
xGOT đối mặt 4.27
Bàn Thua 4
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa VfB Stuttgart và đội Wfl Wolfsburg được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải Bundesliga tại đấu trường Mercedes Benz Arena
Ngày thi đấu: 01.03.2026 09:30
Trọng tài của trận đấu là Ittrich, Patrick

Tóm tắt các đội:
Đội: VfB Stuttgart
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Hoeness, Sebastian
Đội quân:

  • Demirovic, Ermedin
  • Undav, Deniz
  • El Khannouss, Bilal
  • Nubel, Alexander
  • Karazor, Atakan
  • Leweling, Jamie
  • Fuhrich, Chris
  • Stiller, Angelo
  • Hendriks, Ramon
  • Jaquez, Luca Antony
  • Jeltsch, Finn


Đội: Wfl Wolfsburg
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Hecking, Dieter
Đội quân:

  • Amoura, Mohamed
  • Hensel, Pharrell
  • Daghim, Adam
  • Majer, Lovro
  • Eriksen, Christian
  • Gerhardt, Yannick
  • Grabara, Kamil
  • Belocian, Jeanuel
  • Koulierakis, Konstantinos
  • Jenz, Moritz
  • Kumbedi, Sael

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa VfB Stuttgart - Wfl Wolfsburg. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Bundesliga, lịch thi đấu Giải Bundesliga trên fscore-vn.com