Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Parma - Hellas Verona 15.02.2026

Vòng 25

Số liệu thống kê Parma vs Hellas Verona

1.66 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.91
76% Sở hữu bóng 24%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
27 Tổng số cú sút 4
8 Những cú sút vào khung thành 1
10 Sút xa khung thành 2
12 Cú sút trong Vùng 2
15 Cú sút ngoài Vùng 2
1.45 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.95
9 Cú sút bị chặn 1
1 Sút trúng cột 0
1 Bàn thắng bằng đầu 0
36 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 9
2 Việt vị 0
14 Đá phạt 7
12 Đá phạt góc 1
34 Ném biên 12
7 Fouls 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
38 Trận đấu tay đôi thắng 42
6/12 (50%) Tranh bóng 13/16 (81%)
7 Phá bóng 49
5 Cắt bóng 4
535/599 (89%) Đường chuyền 131/201 (65%)
24/44 (55%) Đường Chuyền Dài 19/53 (36%)
206/244 (84%) Đường chuyền ở phần ba cuối 22/57 (39%)
1.5 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.23
7/47 (15%) Chuyền bóng 2/4 (50%)
0 Cứu thua 5
0.95 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.45
-0.05 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.55

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
7
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Inter
38 27 6 5 89 35 87
2. Napoli
38 23 7 8 58 36 76
3. Roma
38 23 4 11 59 31 73
4. Como 1907
38 20 11 7 65 29 71
5. Milan
38 20 10 8 53 35 70
6. Juventus
38 19 12 7 61 34 69
7. Atalanta
38 15 14 9 51 36 59
8. Bologna 1909
38 16 8 14 49 46 56
9. Lazio
38 14 12 12 41 40 54
10. Udinese Calcio
38 14 8 16 45 48 50
11. Sassuolo Calcio
38 14 7 17 46 50 49
12. Torino
38 12 9 17 44 63 45
13. Parma
38 11 12 15 28 46 45
14. Cagliari Calcio
38 11 10 17 40 53 43
15. Fiorentina
38 9 15 14 41 50 42
16. Genoa
38 10 11 17 41 51 41
17. Lecce
38 10 8 20 28 50 38
18. Cremonese
38 8 10 20 32 57 34
19. Hellas Verona
38 3 12 23 25 61 21
20. Pisa 1909
38 2 12 24 26 71 18
  Promotion to Champions League
  Promotion to UEFA Europa League
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Parma Parma
#
Bàn thắng
  • 9 Pellegrino Casanguila M.
    9
  • 10 Bernabe A.
    3
  • 15 Del Prato E.
    2
  • 7 Strefezza G.
    2
  • 23 Elphege N.
    2
  • 63 Cutrone P.
    1
  • 3 Circati A.
    1
  • 19 Benedyczak A.
    1
  • 22 Sorensen O.
    1
  • 24 Ordonez C.
    1
Hellas Verona Hellas Verona
#
Bàn thắng
  • 16 Orban G.
    7
  • 18 Bowie K.
    4
  • 8 Serdar S.
    2
  • 7 Belghali R.
    2
  • 3 Frese M.
    2
  • 63 Gagliardini R.
    1
  • 24 Bernede A.
    1
  • 21 Harroui A.
    1
  • 11 Akpa J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
PAR
VER

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 8.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.16
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 71/81(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 62
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 62
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo 1
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 38/41(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 28
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 28
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo 1
xA 0.26
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 16/21(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.28
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 22/26(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 45
Điểm 7.4
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 53/59(90%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 70
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 70
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 11/12(92%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.2
B 1
Pht -
MP 79
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 79
Bàn Thắng 1
xG 0.79
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/22(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 20
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 20
Bàn Thắng -
xG 0.21
Kiến tạo -
xA 0.17
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 7/7(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 97/101(96%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.36
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 63/70(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 10/14(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 70
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 70
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 36/40(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 10/13(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.2
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 15/20(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 11
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 11
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 1/4(25%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 56/62(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/13(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/33(36%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 22/34(65%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 79
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 79
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 8/12(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.8
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 9/11(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 89
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA 0.13
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 37/40(93%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/20(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 28
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 28
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 7/8(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 11
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 11
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/20(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 62
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 62
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/7(57%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 3.4
B -
Pht -
MP 11
Điểm 3.4
Số phút thi đấu 11
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/3(67%)
Yellow cards -
Red cards 1
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 2
xGOT 0.31
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 3
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 4
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 3
xGOT 0.23
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.5
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 1
xGOT 0.77
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 4
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 0.15
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 28
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 20
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B 1
Pht -
MP 79
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.95
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 62
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 79
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 11
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 70
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 62
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 3.4
B -
Pht -
MP 11
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 28
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 11
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 70
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 10
Đường chuyền 37/40(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.13
Đường chuyền ở phần ba cuối 26/29(90%)
Chạm 65
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/12(8%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 15/20(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/15(73%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 9/11(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 2
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/6(83%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 62
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 4/7(57%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 20
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.2
B 1
Pht -
MP 79
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 15/22(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/6(33%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 70
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 36/40(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/17(82%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 22/26(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.28
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/10(80%)
Chạm 45
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 56/62(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/14(86%)
Chạm 73
Đường Chuyền Dài 1/4(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 20
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 7/7(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.17
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/5(100%)
Chạm 13
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 70
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 11/12(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 5/5(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 71/81(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 32/40(80%)
Chạm 101
Đường Chuyền Dài 10/13(77%)
Chuyền bóng 1/8(13%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 16/20(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 62
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 38/41(93%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/16(100%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 1/4(25%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 11
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 53/59(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/18(67%)
Chạm 68
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 63/70(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.36
Đường chuyền ở phần ba cuối 32/36(89%)
Chạm 117
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 2/14(14%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 10/13(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 2/2(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 16/21(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/11(82%)
Chạm 35
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 97/101(96%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 24/25(96%)
Chạm 114
Đường Chuyền Dài 4/5(80%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/20(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 23
Đường Chuyền Dài 2/7(29%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 10/14(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 26
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 12/33(36%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/12(8%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài 10/31(32%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/34(65%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/15(47%)
Chạm 47
Đường Chuyền Dài 3/8(38%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 12/13(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 23
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 79
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/12(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 24
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 3.4
B -
Pht -
MP 11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/3(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 3
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 1
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 7/8(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 11
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 1
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 62
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không 2/7(29%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/8(25%)
Fouls 4
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 70
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 11/14(79%)
Fouls 2
Tranh bóng 5/5(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 3/8(38%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/5(20%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/8(88%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B 1
Pht -
MP 79
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/10(30%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 62
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 79
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/4(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 11
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/7(14%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 28
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.5
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 70
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B -
Pht 1
MP 28
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 8
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.4
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 20
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 11
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(67%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 3.4
B -
Pht -
MP 11
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 11
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.1
BT 1
GS -
GP -0.05
Bàn thắng ngăn chặn -0.05
Cứu thua -
xGOT đối mặt 0.95
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 6.5
BT 2
GS 5
GP -0.54
Bàn thắng ngăn chặn -0.54
Cứu thua 5
xGOT đối mặt 1.46
Bàn Thua 2
Cú Đấm 2
Cú ném 2
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Parma và đối thủ từ Hellas Verona diễn ra như một phần củagiải đấuGiải Serie A tại đấu trường Ennio Tardini
Thời gian thi đấu: 15.02.2026 09:00
Trọng tài chính của trận đấu là Pairetto, Luca J.

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Parma
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Cuesta, Carlos
Đội quân:

  • Corvi, Edoardo
  • Valenti, Lautaro
  • Strefezza, Gabriel
  • Pellegrino Casanguila, Mateo
  • Bernabe, Adrian
  • Valeri, Emanuele
  • Keita, Mandela
  • Del Prato, Enrico
  • Sorensen, Oliver
  • Britschgi, Sascha
  • Circati, Alessandro


Đội: Hellas Verona
Quốc gia: Ý
Huấn luyện viên: Sammarco, Paolo
Đội quân:

  • Montipo, Lorenzo
  • Kotchap, Armel Bella
  • Nelsson, Victor
  • Edmundsson, Andrias
  • Belghali, Rafik
  • Niasse, Cheikh
  • Musrati, Al
  • Harroui, Abdou
  • Bradaric, Domagoj
  • Bowie, Kieron
  • Orban, Gift Emmanuel

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Parma - Hellas Verona. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Serie A, lịch thi đấu Giải Serie A trên fscore-vn.com