Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

OFI Crete - Volos NFC 17.05.2026

Vòng 6

Thống kê trước trận đấu

10
Diêm
10
3
Thắng
1
2
Trận hòa
3
5
Thua
6
13
Ghi bàn
12
19
Thủng lưới
22
-6
Mục tiêu khác biệt
-10
6
Trung bình bàn thắng trận đấu
8
1.3
Số bàn thắng mỗi trận
1.2
1.9
Số bàn thua mỗi trận
2.2
3.2
Cả hai đội đều ghi bàn
3.4
29.1'
Số phút/Bàn thắng được ghi
26.5'

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
2
1
Bàn Thắng
9
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Aris
32 11 13 8 34 32 31
2. Levadiakos
32 15 7 10 63 47 31
3. OFI Crete
32 12 3 17 43 55 23
4. Volos NFC
32 9 5 18 33 55 17
Group T T V Đ + - K
1. AEK Athens
26 18 6 2 49 17 60
2. Olympiacos Piraeus
26 17 7 2 45 11 58
3. P.A.O.K.
26 17 6 3 52 17 57
4. Panathinaikos
26 14 7 5 44 26 49
5. Levadiakos
26 12 6 8 51 37 42
6. OFI Crete
26 10 2 14 34 45 32
7. Volos NFC
26 9 4 13 26 38 31
8. Aris
26 6 12 8 20 27 30
9. Atromitos
26 7 8 11 26 30 29
10. Kifisias
26 6 9 11 32 42 27
11. Panetolikos
26 7 5 14 24 38 26
12. AEL 1964
26 4 11 11 22 39 23
13. Panserraikos
26 4 5 17 16 55 17
14. Asteras Tripolis
26 3 8 15 22 41 17
  Promotion to Qualifying round
  Promotion to Championship round
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

OFI Crete OFI Crete
#
Bàn thắng
  • 9 Salcedo E.
    10
  • 11 Fountas T.
    9
  • 18 Nuss T.
    7
  • 10 Neira J.
    4
  • 24 Androutsos T.
    3
  • 46 Theodosoulakis G.
    2
  • 27 Shengelia L.
    2
  • 17 Gonzalez Tejada B.
    1
  • 21 Apostolakis G.
    1
  • 24 Lampropoulos V.
    1
Volos NFC Volos NFC
#
Bàn thắng
  • 7 Lamprou L.
    7
  • 8 Joca
    4
  • 77 Hamulic S.
    4
  • 10 Anor J.
    4
  • 20 Comba M.
    4
  • 9 Hurtado J.
    3
  • 16 Martinez R.
    2
  • 29 Kyrkos I.
    2
  • 25 Fortuna N.
    1
  • 4 Kargas G.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
OFI
VOL

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.5
B 1
Pht 1
MP 77
Điểm 8.5
Số phút thi đấu 77
Bàn Thắng 1
xG 0.17
Kiến tạo 1
xA 0.06
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 26/31(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.18
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 68/72(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.31
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 44/53(83%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo 1
xA 0.56
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 39/48(81%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7.7
B 1
Pht -
MP 57
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 57
Bàn Thắng 1
xG 0.86
Kiến tạo -
xA 0.11
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 23/27(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 53
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 53
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 20/21(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 37
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 37
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 14/16(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 67
Điểm 7
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 32/38(84%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht 1
MP 72
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 72
Bàn Thắng -
xG 0.09
Kiến tạo 1
xA 0.26
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 24/28(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 57
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 57
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 14/19(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.23
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 23/29(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B 1
Pht -
MP 80
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng 1
xG 0.37
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 22/27(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.48
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 4
Đường chuyền 23/27(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 67
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 67
Bàn Thắng -
xG 0.28
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 5
Đường chuyền 15/17(88%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/30(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 23
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 23
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/9(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 49/55(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 33
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 33
Bàn Thắng -
xG 0.22
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 7/8(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA 0.21
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 41/45(91%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 18
Điểm 6
Số phút thi đấu 18
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 11/12(92%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 29/35(83%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 23/28(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 15/20(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 19/24(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 36/37(97%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 35/41(85%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.5
B 1
Pht 1
MP 77
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 1
xGOT 0.2
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 3
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút 5
Sút trúng đích 1
xGOT 0.13
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 4
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 1
xGOT 0.1
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 4
Sút trúng đích 1
xGOT 0.04
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 6.9
B -
Pht 1
MP 72
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 3
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.7
B 1
Pht -
MP 57
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.85
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 33
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.02
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B 1
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.89
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 67
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 53
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 37
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 57
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 23
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 18
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
Đường chuyền 15/17(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/7(86%)
Chạm 30
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 8
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 6
Đường chuyền 44/53(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.31
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/23(70%)
Chạm 77
Đường Chuyền Dài 3/7(43%)
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.7
B 1
Pht -
MP 57
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 23/27(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.11
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/15(80%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 8.5
B 1
Pht 1
MP 77
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 26/31(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/14(71%)
Chạm 45
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 23/29(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/12(75%)
Chạm 51
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/3(67%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 39/48(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.56
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/19(74%)
Chạm 63
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 23/27(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/19(84%)
Chạm 48
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B 1
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 22/27(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 53
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 20/21(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/6(83%)
Chạm 39
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 4/5(80%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 35/41(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 48
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 36/37(97%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 7/8(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 29/35(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/8(50%)
Chạm 54
Đường Chuyền Dài 3/5(60%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 68/72(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.18
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/15(100%)
Chạm 84
Đường Chuyền Dài 7/7(100%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 4
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht 1
MP 72
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 24/28(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.26
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/16(81%)
Chạm 45
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 41/45(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.21
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/9(89%)
Chạm 61
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/3(33%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 57
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/19(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/10(70%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 25/30(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 43
Đường Chuyền Dài 5/9(56%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 67
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 32/38(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 49/55(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/3(100%)
Chạm 77
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/9(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 12
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 23/28(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/7(71%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 37
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/16(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/7(86%)
Chạm 28
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/20(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài 3/7(43%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 19/24(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 34
Đường Chuyền Dài 5/9(56%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 11/12(92%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/14(7%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/11(64%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B 1
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/5(40%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/5(20%)
Fouls 3
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 53
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 8/10(80%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/8(63%)
Fouls -
Tranh bóng 4/5(80%)
Cắt bóng 2
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/6(83%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B 1
Pht -
MP 57
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/8(38%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht 1
MP 72
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/8(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.4
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua 1
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 37
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/7(86%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/5(40%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/7(14%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.5
B 1
Pht 1
MP 77
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 67
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 3
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 57
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 23
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 33
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 18
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.7
BT 1
GS 2
GP 0.04
Bàn thắng ngăn chặn 0.04
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 1.04
Bàn Thua 1
Cú Đấm 1
Cú ném 9
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 5.6
BT 3
GS 1
GP -1.79
Bàn thắng ngăn chặn -1.79
Cứu thua 1
xGOT đối mặt 1.21
Bàn Thua 3
Cú Đấm -
Cú ném 5
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 2
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa OFI Crete và đội Volos NFC diễn ra tronggiải đấuSiêu Giải đấu tại đấu trường Pagritio
Ngày chơi: 17.05.2026 10:00
Trọng tài của trận đấu là Tzilos, Athanasios

Thống kê các đội:
Đội: OFI Crete
Quốc gia: Hy Lạp
Huấn luyện viên: Kontis, Christos
Đội quân:

  • Katsikas, Panagiotis
  • Krismanic, Kresimir
  • Poungouras, Achilleas
  • Kostoulas, Konstantinos
  • Shengelia, Levan
  • Apostolakis, Giannis
  • Androutsos, Thanasis
  • Athanasiou, Nikolaos
  • Fountas, Taxiarchis
  • Salcedo, Eddie
  • Neira, Juan


Đội: Volos NFC
Quốc gia: Hy Lạp
Huấn luyện viên: Bratsos, Konstantinos
Đội quân:

  • Papathanasiou Gerofokas, Athanasios
  • Mygas, Georgios
  • Lykourinos, Konstantinos
  • Grosdis, Vasilios
  • Abanda, Leroy
  • Martinez, Ruben
  • Gonzalez, Matias
  • Comba, Maximiliano Gabriel
  • Anor, Juanpi
  • Lamprou, Lazaros
  • Hurtado, Jan

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa OFI Crete - Volos NFC. bóng đá online, các bảng giải đấu Siêu Giải đấu, lịch thi đấu Siêu Giải đấu trên fscore-vn.com