Aris kết quả livescore
Aris
Grigoriou, Michalis
Kleanthis Vikelides
Aris Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 9 | 2 | 19:14 | +5 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 15:18 | -3 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 13 | 8 | 34:32 | +2 | 46 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 8:6 | +2 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 8:6 | +2 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 15 | 7 | 16:12 | +4 | 45 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 11:8 | +3 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 7:12 | -5 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 12 | 12 | 18:20 | -2 | 36 | 1.13 | |
Bàn Thắng Đội
Aris ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Siêu Giải đấu
Aris ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Aris là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Siêu Giải đấu
Aris không ghi được bàn trong 32% tại Siêu Giải đấu
Aris ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Aris ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Aris để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Siêu Giải đấu
Aris để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Aris đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Aris để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Aris để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Aris ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Aris ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Aris ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
Aris ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Aris thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Aris để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Aris ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Aris thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Aris để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aris đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Aris tổng số bàn thắng mỗi trận 2.06 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Aris tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Aris tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Aris đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Aris ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp một
Aris ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Aris ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Aris ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Aris ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Aris ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
Aris đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Aris ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Aris ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Aris đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
Aris thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Aris có trung bình 5.66 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Aris thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Aris có trung bình 2.41 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Aris thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Aris có trung bình 3.25 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
Aris có trung bình 2.66 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
Aris có trung bình 3.00 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Aris thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Aris có trung bình 9.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Aris thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Aris có trung bình 3.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Aris thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Aris có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
Aris có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Aris có trung bình 4.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.06 | 9 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 11 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.06 | 14 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 50% | 7 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.19 | 3 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.16 | 4 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.66 | 3 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.66 | 7 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Aris
-
1 Moron L.4
-
2 Racic U.3
-
3 Kadewere T.3
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Moron L. FW5
-
2 Racic U. MD5
-
3 Kadewere T. FW4
-
4 Kouame C. FW4
-
5 Tejero A. DF3
-
6 Gianniotas G. FW3
-
7 Dudu MD3
-
8 Garre B. FW3
-
9 Jensen F. MD2
-
10 Fabiano DF2
-
11 Perez C. FW2
-
12 Hongla M. MD2
-
13 Alvaro P. DF1
-
14 Mendyl H. DF1
-
15 Jimenez R. MD1
-
16 Frydek M. DF1
-
17 Misehouy G. MD1
-
18 Donis A. FW1
Aris giải đấu
Aris người chơi
| 13 Dioudis, Sokratis | Thủ môn |
| 21 Majkic, Lovro | Thủ môn |
| 33 Athanasiadis, Giorgos | Thủ môn |
| 91 Karaj, Emiliano | Thủ môn |
| 4 Fabiano | Hậu vệ |
| 15 Tejero, Alvaro | Hậu vệ |
| 17 Frydek, Martin | Hậu vệ |
| 20 Sonko Sundberg, Noah | Hậu vệ |
| 23 Alvaro, Pedro | Hậu vệ |
| 27 Fadiga, Noah | Hậu vệ |
| 37 Mendyl, Hamza | Hậu vệ |
Aris Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 80 Moron, Loren | 25 | 4 | 1 |
| 10 Racic, Uros | 29 | 3 | 2 |
| 9 Kadewere, Tino | 16 | 3 | 1 |
| 28 Dudu | 20 | 3 | 1 |
| 90 Garre, Benjamin | 12 | 3 | 0 |
| 31 Kouame, Christian | 12 | 2 | 2 |
| 97 Jensen, Fredrik | 18 | 2 | 0 |
| 4 Fabiano | 21 | 2 | 0 |
| 78 Hongla, Martin | 13 | 2 | 0 |
| 70 Gianniotas, Giannis | 23 | 1 | 2 |
Làm mới