Olympiacos Piraeus kết quả livescore
Olympiacos Piraeus
Mendilibar, Jose Luis
Georgios Karaiskakis
Olympiacos Piraeus Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 4 | 2 | 26:7 | +19 | 34 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 25:10 | +15 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 19 | 9 | 4 | 51:17 | +34 | 66 | 2.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 7 | 2 | 9:3 | +6 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 8 | 0 | 12:1 | +11 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 15 | 15 | 2 | 21:4 | +17 | 60 | 1.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 9 | 0 | 17:4 | +13 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 13:9 | +4 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 15 | 3 | 30:13 | +17 | 57 | 1.78 | |
Bàn Thắng Đội
Olympiacos Piraeus ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Olympiacos Piraeus là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus không ghi được bàn trong 19% tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus ghi trung bình 0.66 trong hiệp một mỗi trận
Olympiacos Piraeus ghi trung bình 0.94 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Olympiacos Piraeus để thủng lưới cứ mỗi 169 phút tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus để thủng lưới trung bình 0.53 bàn mỗi trận
Olympiacos Piraeus đạt được 60% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus để thủng lưới trung bình 0.13 bàn trong hiệp một mỗi trận
Olympiacos Piraeus để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Olympiacos Piraeus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Olympiacos Piraeus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Olympiacos Piraeus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
Olympiacos Piraeus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympiacos Piraeus đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Olympiacos Piraeus tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Olympiacos Piraeus tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympiacos Piraeus đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus ghi trung bình 0.78 mỗi trận trong hiệp một
Olympiacos Piraeus ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Olympiacos Piraeus ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Olympiacos Piraeus ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Olympiacos Piraeus ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Olympiacos Piraeus ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
Olympiacos Piraeus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
Olympiacos Piraeus thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus có trung bình 4.16 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Olympiacos Piraeus thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Olympiacos Piraeus có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Olympiacos Piraeus thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Olympiacos Piraeus có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
Olympiacos Piraeus có trung bình 1.53 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus có trung bình 2.63 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Olympiacos Piraeus thắng bằng quả phạt góc trong 82% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Olympiacos Piraeus thắng bằng quả phạt góc trong 88% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Olympiacos Piraeus có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Olympiacos Piraeus thắng bằng quả phạt góc trong 69% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Olympiacos Piraeus có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
Olympiacos Piraeus có trung bình 6.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Olympiacos Piraeus có trung bình 2.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.59 | 4 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.53 | 14 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.13 | 13 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 35% | 14 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 5 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.88 | 1 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.16 | 14 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.53 | 14 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Olympiacos Piraeus
-
1 El Kaabi A.18
-
2 Taremi M.10
-
3 Chiquinho4
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
Olympiacos Piraeus giải đấu
Olympiacos Piraeus người chơi
| 77 Tinaglini, Juan Francisco | Thủ môn |
| 88 Tzolakis, Konstantinos | Thủ môn |
| 4 Biancone, Giulian | Hậu vệ |
| 5 Pirola, Lorenzo | Hậu vệ |
| 6 Kalogeropoulos, Alexios | Hậu vệ |
| 20 Costinha | Hậu vệ |
| 23 Rodinei | Hậu vệ |
| 39 Teixeira Lopes da Conceicao, Gustavo | Hậu vệ |
| 45 Retsos, Panagiotis | Hậu vệ |
| 3 Ortega, Francisco | Tiền vệ |
| 8 Nascimento, Diogo | Tiền vệ |
Olympiacos Piraeus Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 El Kaabi, Ayoub | 28 | 18 | 1 |
| 99 Taremi, Mehdi | 24 | 10 | 3 |
| 22 Chiquinho | 30 | 4 | 5 |
| 23 Rodinei | 24 | 4 | 2 |
| 10 Martins, Gelson | 27 | 3 | 2 |
| 56 Podence, Daniel | 21 | 2 | 5 |
| 97 Yazici, Yusuf | 21 | 2 | 2 |
| 45 Retsos, Panagiotis | 26 | 2 | 0 |
| 3 Ortega, Francisco | 20 | 1 | 3 |
| 8 Nascimento, Diogo | 19 | 1 | 2 |
Làm mới