Siêu Giải đấu
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. AEK Athens | |||||||
| 32 | 21 | 9 | 2 | 57 | 20 | 72 | |
| 2. Olympiacos Piraeus | |||||||
| 32 | 19 | 9 | 4 | 51 | 17 | 66 | |
| 3. P.A.O.K. | |||||||
| 32 | 18 | 10 | 4 | 59 | 25 | 64 | |
| 4. Panathinaikos | |||||||
| 32 | 14 | 10 | 8 | 47 | 33 | 52 | |
Trận đấu thống kê
42%
27%
31%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
75%
16%
2.5
50%
42%
3.5
25%
67%
4.5
13%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung Bình Ghi 1H
1.19
Trung Bình Ghi 2H
1.37
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
75%
7.5
62%
8.5
51%
9.5
41%
10.5
29%
11.5
20%
12.5
12%
13.5
5%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
99%
3.5
98%
4.5
96%
5.5
91%
6.5
32%
Đã kết thúc
Vòng 10
FT
21/05 12:00
FT
21/05 12:00
FT
21/05 11:00
Vòng 6
FT
17/05 12:30
FT
17/05 12:30
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng