Kifisias kết quả livescore
Kifisias
Leto, Sebastian
Municipal Kifisia Stadium Zirineio
Kifisias Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 21:25 | -4 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 19:26 | -7 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 14 | 13 | 40:51 | -11 | 41 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 8 | 5 | 10:11 | -1 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 10:13 | -3 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 17 | 10 | 20:24 | -4 | 44 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 11:14 | -3 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 9:13 | -4 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 15 | 12 | 20:27 | -7 | 42 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Kifisias ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Siêu Giải đấu
Kifisias ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Kifisias là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Siêu Giải đấu
Kifisias không ghi được bàn trong 31% tại Siêu Giải đấu
Kifisias ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Kifisias ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kifisias để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Siêu Giải đấu
Kifisias để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Kifisias đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Kifisias để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kifisias để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kifisias ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
Kifisias ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kifisias thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Kifisias để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Kifisias ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kifisias thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Kifisias để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kifisias đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Kifisias tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Kifisias tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Kifisias tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kifisias đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Kifisias ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Kifisias ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Kifisias ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Kifisias ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Kifisias ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Kifisias ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
Kifisias đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Kifisias đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
Kifisias thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias có trung bình 6.28 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias có trung bình 2.11 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias có trung bình 4.17 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
Kifisias có trung bình 3.58 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
Kifisias có trung bình 2.69 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Kifisias thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias có trung bình 9.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Kifisias có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Kifisias có trung bình 4.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
Kifisias có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Kifisias có trung bình 5.19 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 8 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 6 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.53 | 6 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 59% | 2 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.22 | 2 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.03 | 9 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.28 | 1 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.58 | 1 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kifisias
-
1 Pombo J.10
-
2 Pantelidis P.7
-
3 Tetteh A.4
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pombo J. FW12
-
2 Tetteh A. FW8
-
3 Pantelidis P. FW8
-
4 Larouci Y. DF6
-
5 Antonisse J. FW3
-
6 Christopoulos A. MD3
-
7 Theodoridis D. FW3
-
8 David Simon DF2
-
9 Sousa H. DF2
-
10 Pokorny J. DF2
-
11 Lazare Amani J. MD2
-
12 Gerson FW1
-
13 Musiolik S. FW1
-
14 Villafanez L. MD1
-
15 Roukounakis K. MD1
-
16 Patiras M. MD1
-
17 Konate C. DF1
-
18 Nunnely C. FW1
-
19 Martins B. MD1
Kifisias giải đấu
Kifisias người chơi
| 1 Strakosha, Thomas | Thủ môn |
| 1 Xenopoulos, Vasilios | Thủ môn |
| 12 Ramirez, Moises | Thủ môn |
| 75 Tsilingiris, Apostolos | Thủ môn |
| 2 David Simon | Hậu vệ |
| 3 Chouchoumis, Diamantis | Hậu vệ |
| 4 Botia | Hậu vệ |
| 5 Petkov, Alex | Hậu vệ |
| 15 Faitakis, Theodoros | Hậu vệ |
| 22 Konate, Cheick Oumar | Hậu vệ |
| 24 Maidana, Luciano | Hậu vệ |
Kifisias Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 6 Pombo, Jorge | 35 | 10 | 2 |
| 76 Larouci, Yasser | 26 | 3 | 3 |
| 72 Christopoulos, Apostolos | 20 | 3 | 0 |
| 9 Theodoridis, Dimitrios | 17 | 2 | 1 |
| 38 Pokorny, Jakub | 29 | 2 | 0 |
| 88 Lazare Amani, Jean Thierry | 29 | 2 | 0 |
| 11 Antonisse, Jeremy | 28 | 1 | 2 |
| 33 Sousa, Hugo | 26 | 1 | 1 |
| 70 Musiolik, Sebastian | 8 | 1 | 0 |
| 17 Roukounakis, Konstantinos | 17 | 1 | 0 |
Làm mới