Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Ruzomberok - Trencin 13.12.2025

Vòng 18

Số liệu thống kê Ruzomberok vs Trencin

0.89 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.36
40% Sở hữu bóng 60%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
13 Tổng số cú sút 8
1 Những cú sút vào khung thành 1
6 Sút xa khung thành 6
9 Cú sút trong Vùng 3
4 Cú sút ngoài Vùng 5
0.26 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.04
6 Cú sút bị chặn 1
0 Sút trúng cột 1
35 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 14
1 Việt vị 3
11 Đá phạt 11
11 Đá phạt góc 4
27 Ném biên 20
11 Fouls 11
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Thẻ vàng 2
40 Trận đấu tay đôi thắng 60
3/9 (33%) Tranh bóng 16/22 (73%)
6 Cắt bóng 12
170/268 (63%) Đường chuyền 320/409 (78%)
24/67 (36%) Đường Chuyền Dài 32/63 (51%)
84/139 (60%) Đường chuyền ở phần ba cuối 62/94 (66%)
1.56 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.57
4/29 (14%) Chuyền bóng 5/25 (20%)
1 Cứu thua 1
0.04 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.26
0.04 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.26

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
9
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. Slovan Bratislava
22 14 4 4 47 30 46
2. DAC 1904
22 12 7 3 39 20 43
3. MSK Zilina
22 11 7 4 45 27 40
4. Spartak Trnava
22 11 4 7 35 28 37
5. Zeleziarne Podbrezova
22 11 3 8 46 29 36
6. Zemplin
22 8 5 9 32 36 29
7. Ruzomberok
22 6 7 9 24 34 25
8. Trencin
22 7 3 12 18 37 24
9. Kosice
22 7 3 12 35 42 24
10. KFC Komarno
22 5 7 10 24 34 22
11. 1. Tatran Presov
22 4 9 9 22 35 21
12. MFK Skalica
22 3 7 12 20 35 16
Group T T V Đ + - K
1. Kosice
32 13 4 15 51 55 43
2. Trencin
32 13 3 16 34 51 42
3. MFK Skalica
32 9 8 15 34 45 35
4. Ruzomberok
32 8 11 13 34 50 35
5. KFC Komarno
32 8 8 16 34 46 32
6. 1. Tatran Presov
32 6 12 14 29 43 30
  Promotion to Championship round
  Relegation Playoff
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ruzomberok Ruzomberok
#
Bàn thắng
  • 14 Hladik J.
    5
  • 28 Selecky A.
    4
  • 17 Tucny A.
    4
  • 31 Fila L.
    4
  • 14 Kral T.
    3
  • 16 Kostl D.
    2
  • 38 Sasinka O.
    2
  • 10 Chrien M.
    2
  • 20 Bacik M.
    1
  • 15 Endl L.
    1
Trencin Trencin
#
Bàn thắng
  • 9 Adedoyin K.
    9
  • 7 Soares E.
    5
  • 18 Khan M.
    3
  • 77 Suleiman S.
    3
  • 25 Skovajsa L.
    3
  • 70 Sabljic F.
    2
  • 8 Hajovsky T.
    2
  • 21 Mikulaj L.
    2
  • 29 Bessile L.
    1
  • 26 Pavek H.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

1 Slovakia D. Tapaj A. Katic Serbia 1
4 Slovakia O. Luteran T. Hajovsky Slovakia 6
5 Czech Republic: Cộng hòa Séc T. Kral   A. Yakubu Nigeria 8
6 Slovakia T. Mudry N. Brandis Slovakia 12
10 Slovakia M. Chrien A. Fiala Slovakia 18
20 M. Chobot (A. Bazdaric 89)
14 Czech Republic: Cộng hòa Séc J. Hladik D. Kam Burkina Faso 27
16 Czech Republic: Cộng hòa Séc D. Kostl   (R. Mathurin 11)
17 Slovakia A. Tucny L. Bessile Togo 29
15 M. Bacik R. Krizan Slovakia 33
25 Czech Republic: Cộng hòa Séc S. Grygar S. Suleiman Nigeria 77
28 Slovakia A. Selecky H. Pavek Slovakia 90
31 Czech Republic: Cộng hòa Séc L. Fila P. Doesburg Hà Lan 99
  (F. Sabljic 70)

Cầu thủ dự bị

2 Slovakia A. Mojzis S. Bagin Slovakia 2
8 Slovakia K. Domonkos R. Mathurin Anh 11
11 Czech Republic: Cộng hòa Séc J. Novak (D. Kam 27)
13 Slovakia D. Jackuliak J. Holubek Slovakia 14
15 Slovakia M. Bacik L. Skovajsa Slovakia 25
(17 A. Tucny) S. Adyrbekov Kazakhstan 28
19 Slovakia M. Gomola F. Sabljic Bosnia & Herzegovina 70
20 Slovakia M. Chobot (P. Doesburg 99)
(10 M. Chrien) A. Hudok Slovakia 74
22 Czech Republic: Cộng hòa Séc B. Tomas D. Adamkovic Slovakia 80
34 Slovakia D. Huska A. Bazdaric Croatia: Croatia 89
(A. Fiala 18)
Huấn luyện viên
O. Smetana R. Moniz

Bình luận văn bản

Tổng thể
RUZ
TRE

Cuộc đối đầu giữa Ruzomberok và đối thủ từ Trencin diễn ra như một phần củacuộc thiGiải Superliga tại đấu trường Stadion Mfk Ruzomberok
Ngày thi đấu: 13.12.2025 09:30
Trọng tài chính của trận đấu là Kiss, Balint

Tóm tắt các đội:
Đội: Ruzomberok
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Kostl, Jaroslav
Đội quân:

  • Tapaj, Dominik
  • Luteran, Oliver
  • Kral, Tomas
  • Mudry, Timotej
  • Chrien, Martin
  • Hladik, Jan
  • Kostl, Daniel
  • Tucny, Adam
  • Grygar, Samuel
  • Selecky, Alexander
  • Fila, Lukas


Đội: Trencin
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Moniz, Ricardo
Đội quân:

  • Katic, Andrija
  • Hajovsky, Tadeas
  • Yakubu, Adam
  • Brandis, Nikolas
  • Fiala, Adrian
  • Kam, Dylann
  • Bessile, Loic
  • Krizan, Richard
  • Suleiman, Sani
  • Pavek, Hugo
  • Doesburg, Pim

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Ruzomberok - Trencin. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Superliga, lịch thi đấu Giải Superliga trên fscore-vn.com