Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Luton Town - Exeter City 17.03.2026

Vòng 38

Số liệu thống kê Luton Town vs Exeter City

2.89 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.1
46% Sở hữu bóng 54%
5 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 4
16 Tổng số cú sút 8
7 Những cú sút vào khung thành 3
6 Sút xa khung thành 2
14 Cú sút trong Vùng 8
2 Cú sút ngoài Vùng 0
3.05 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 2.03
3 Cú sút bị chặn 3
1 Sút trúng cột 1
1 Bàn thắng bằng đầu 0
25 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 28
1 Việt vị 0
12 Đá phạt 13
7 Đá phạt góc 2
21 Ném biên 18
13 Fouls 12
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
2 Thẻ vàng 2
47 Trận đấu tay đôi thắng 51
6/10 (60%) Tranh bóng 12/17 (71%)
33 Phá bóng 29
13 Cắt bóng 10
293/377 (78%) Đường chuyền 367/455 (81%)
21/57 (37%) Đường Chuyền Dài 39/86 (45%)
83/137 (61%) Đường chuyền ở phần ba cuối 112/158 (71%)
1.42 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.67
4/18 (22%) Chuyền bóng 4/22 (18%)
1 Cứu thua 4
2.03 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 3.05
0.03 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.05

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
0
2
Bàn Thắng
8
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Lincoln City
46 31 10 5 89 41 103
2. Cardiff City
46 27 10 9 90 50 91
3. Stockport County
46 22 11 13 71 58 77
4. Bradford City
46 22 11 13 58 51 77
5. Bolton Wanderers
46 19 18 9 70 52 75
6. Stevenage
46 21 12 13 49 46 75
7. Luton Town
46 21 11 14 68 56 74
8. Plymouth Argyle
46 22 7 17 75 63 73
9. Huddersfield Town
46 18 13 15 74 64 67
10. Mansfield Town
46 16 17 13 62 50 65
11. Wycombe Wanderers
46 17 12 17 69 58 63
12. Reading
46 16 15 15 64 60 63
13. Bắc Biển
46 17 9 20 54 65 60
14. Doncaster Rovers
46 17 9 20 50 69 60
15. Barnsley
46 15 14 17 68 73 59
16. Wigan Athletic
46 14 14 18 49 58 56
17. Burton Albion
46 13 15 18 50 60 54
18. Peterborough United
46 15 8 23 64 68 53
19. Wimbledon
46 15 8 23 51 72 53
20. Leyton Orient
46 14 10 22 59 71 52
21. Exeter City
46 12 13 21 52 61 49
22. Port Vale
46 10 12 24 36 61 42
23. Rotherham United
46 10 11 25 41 71 41
24. Northampton Town
46 9 8 29 39 74 35
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Luton Town Luton Town
#
Bàn thắng
  • 18 Clark J.
    12
  • 30 Kodua G.
    9
  • 54 Palmer K.
    8
  • 21 Wells N.
    5
  • 27 Richards J.
    5
  • 14 Morris S.
    5
  • 3 Naismith K.
    3
  • 5 Andersen M.
    2
  • 23 Saville G.
    2
  • 12 Jerry Yates
    2
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 9 Wareham J.
    19
  • 12 Cole R.
    7
  • 27 Magennis J.
    7
  • 14 Niskanen I.
    3
  • 28 Tuterov T.
    3
  • 26 Sweeney P.
    2
  • 5 Fitzwater J.
    1
  • 19 Cox S.
    1
  • 29 McDonald K.
    1
  • 17 Higgins A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
LUT
EXC

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 89
Điểm 8.3
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.77
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/38(84%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 8.2
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.64
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 44/50(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.97
Kiến tạo -
xA 0.77
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 27/32(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 89
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng 1
xG 1.04
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 7
Đường chuyền 22/30(73%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.7
B 1
Pht -
MP 75
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 75
Bàn Thắng 1
xG 0.57
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 16/21(76%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.27
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 61/71(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.57
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 36/43(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht 1
MP 80
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.56
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 17/20(85%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 43/58(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 35
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 35
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 14/17(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 32/47(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/31(58%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 15
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 15
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/3(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 35
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 35
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 8/10(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.73
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 26/29(90%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 25
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 25
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/7(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B 1
Pht -
MP 65
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 65
Bàn Thắng 1
xG 0.1
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 20/23(87%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.6
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 43/51(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 38/47(81%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 55
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 55
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 25/28(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 30/38(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 55
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 55
Bàn Thắng -
xG 0.09
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 6/10(60%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 15
Điểm 6
Số phút thi đấu 15
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/3(33%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 75
Điểm 6
Số phút thi đấu 75
Bàn Thắng -
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.1
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 7/10(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 80
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 80
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 34/46(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/19(84%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Điểm -
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/1(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Điểm -
Số phút thi đấu 10
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/23(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Điểm -
Số phút thi đấu 1
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 7
Sút trúng đích 2
xGOT 0.9
Cú sút chệch khung thành 3
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 5
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.35
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B 1
Pht -
MP 65
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.15
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.7
B 1
Pht -
MP 75
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 1.12
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6
B -
Pht -
MP 75
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.11
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 55
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.99
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.92
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 35
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 15
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 35
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 80
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 25
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 15
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 89
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht 1
MP 80
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.2
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 55
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 9
Đường chuyền 22/30(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/17(59%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 4/6(67%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht 1
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 17/20(85%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.56
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/15(80%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 4/5(80%)
Bị phạm lỗi 3
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 55
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 6/10(60%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/7(57%)
Chạm 16
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 26/29(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 3
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/12(83%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 75
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 7/10(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.1
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 25
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 6.4
B 1
Pht -
MP 65
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 20/23(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/11(100%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng 1/3(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.7
B 1
Pht -
MP 75
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 16/21(76%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/9(78%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 30/38(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/18(67%)
Chạm 58
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 1/1(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 16/19(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 34
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 43/51(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/16(63%)
Chạm 71
Đường Chuyền Dài 2/8(25%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 27/32(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.77
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/14(79%)
Chạm 53
Đường Chuyền Dài 2/4(50%)
Chuyền bóng 3/8(38%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 61/71(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.27
Đường chuyền ở phần ba cuối 21/26(81%)
Chạm 106
Đường Chuyền Dài 4/9(44%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 8/10(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 17
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 36/43(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 64
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 38/47(81%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/6(17%)
Chạm 65
Đường Chuyền Dài 1/8(13%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/3(33%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/17(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 80
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 34/46(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/18(61%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài 3/9(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 6/7(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/31(58%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/14(36%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài 11/24(46%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 43/58(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/12(33%)
Chạm 76
Đường Chuyền Dài 3/10(30%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/23(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 24
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 3/3(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 6
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm -
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 32/38(84%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.77
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/9(78%)
Chạm 54
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng 2/5(40%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 1
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 8.2
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 44/50(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 2
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.64
Đường chuyền ở phần ba cuối 16/20(80%)
Chạm 68
Đường Chuyền Dài 2/5(40%)
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 32/47(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/7(71%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài 12/27(44%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 55
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 25/28(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/8(88%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 5/7(71%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 15
Tranh Chấp Trên Không 3/3(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/12(42%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 75
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 3/7(43%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/7(29%)
Fouls 3
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 6/9(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/4(75%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 9
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.3
B -
Pht 1
MP 89
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 4/6(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 9/10(90%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/10(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 35
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 3/7(43%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht 1
MP 80
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/10(70%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/5(40%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 55
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/6(17%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 2/6(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 8
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 9
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.7
B 1
Pht -
MP 75
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/7(14%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.2
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B 1
Pht -
MP 65
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(25%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 25
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/5(20%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 80
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/3(100%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 35
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 10
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 15
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 55
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 15
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 1
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6.7
BT 3
GS 4
GP 0.1
Bàn thắng ngăn chặn 0.1
Cứu thua 4
xGOT đối mặt 3.1
Bàn Thua 3
Cú Đấm 2
Cú ném 8
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Gr 6.7
BT 2
GS 1
GP -0.51
Bàn thắng ngăn chặn -0.51
Cứu thua 1
xGOT đối mặt 1.49
Bàn Thua 2
Cú Đấm -
Cú ném 9
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 2
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Trận đấu giữa Luton Town và đối thủ từ Exeter City được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải hạng nhì quốc gia.
Thời gian chơi: 17.03.2026 15:45
Trọng tài chính của trận đấu là Chilowicz, Alex

Tóm tắt các đội:
Đội: Luton Town
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Wilshere, Jack
Đội quân:

  • Kodua, Gideon
  • Lonwijk, Nigel
  • Palmer, Kasey
  • Naismith, Kal
  • Odofin, Hakeem
  • Lawrence, Emilio
  • Cole, Devante
  • Clark, Jordan
  • Keeley, Josh
  • Saville, George
  • Walsh, Liam


Đội: Exeter City
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Matt Taylor
Đội quân:

  • Woodhouse, Luca
  • Niskanen, Ilmari
  • Aitchison, Jack
  • Sweeney, Pierce
  • Magennis, Josh
  • Cole, Reece
  • Whitworth, Joe
  • Tuterov, Timur
  • Brierley, Ethan
  • Yfeko, Johnly
  • McMillan, Jack

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Luton Town - Exeter City. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng nhì quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng nhì quốc gia trên fscore-vn.com