Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

KFC Komarno - Ruzomberok 08.03.2026

Vòng 1

Số liệu thống kê KFC Komarno vs Ruzomberok

0.95 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.13
52% Sở hữu bóng 48%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
13 Tổng số cú sút 8
4 Những cú sút vào khung thành 2
5 Sút xa khung thành 5
7 Cú sút trong Vùng 6
6 Cú sút ngoài Vùng 2
1.57 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.42
4 Cú sút bị chặn 1
16 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 13
4 Việt vị 1
13 Đá phạt 17
2 Đá phạt góc 4
32 Ném biên 24
17 Fouls 13
2 Thẻ vàng 1
52 Trận đấu tay đôi thắng 54
9/15 (60%) Tranh bóng 8/13 (62%)
20 Phá bóng 37
9 Cắt bóng 9
253/377 (67%) Đường chuyền 237/351 (68%)
35/87 (40%) Đường Chuyền Dài 33/87 (38%)
76/143 (53%) Đường chuyền ở phần ba cuối 61/104 (59%)
0.83 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.03
3/19 (16%) Chuyền bóng 2/12 (17%)
2 Cứu thua 2
0.42 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.57
0.42 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -1.43

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
7
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. Slovan Bratislava
22 14 4 4 47 30 46
2. DAC 1904
22 12 7 3 39 20 43
3. MSK Zilina
22 11 7 4 45 27 40
4. Spartak Trnava
22 11 4 7 35 28 37
5. Zeleziarne Podbrezova
22 11 3 8 46 29 36
6. Zemplin
22 8 5 9 32 36 29
7. Ruzomberok
22 6 7 9 24 34 25
8. Trencin
22 7 3 12 18 37 24
9. Kosice
22 7 3 12 35 42 24
10. KFC Komarno
22 5 7 10 24 34 22
11. 1. Tatran Presov
22 4 9 9 22 35 21
12. MFK Skalica
22 3 7 12 20 35 16
Group T T V Đ + - K
1. Kosice
32 13 4 15 51 55 43
2. Trencin
32 13 3 16 34 51 42
3. MFK Skalica
32 9 8 15 34 45 35
4. Ruzomberok
32 8 11 13 34 50 35
5. KFC Komarno
32 8 8 16 34 46 32
6. 1. Tatran Presov
32 6 12 14 29 43 30
  Promotion to Championship round
  Relegation Playoff
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KFC Komarno KFC Komarno
#
Bàn thắng
  • 8 Smehyl S.
    7
  • 99 Sukisa E.
    5
  • 73 Ganbold G.
    5
  • 12 Zak D.
    4
  • 27 Zyen J.
    3
  • 24 Rudzan O.
    3
  • 3 Simko M.
    2
  • 22 Tamas N.
    2
  • 14 Kiss F.
    2
  • 9 Boda M.
    1
Ruzomberok Ruzomberok
#
Bàn thắng
  • 14 Hladik J.
    5
  • 28 Selecky A.
    4
  • 17 Tucny A.
    4
  • 31 Fila L.
    4
  • 14 Kral T.
    3
  • 16 Kostl D.
    2
  • 38 Sasinka O.
    2
  • 10 Chrien M.
    2
  • 20 Bacik M.
    1
  • 15 Endl L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

1 Slovakia F. Dlubac A. Mojzis Slovakia 2
3 Slovakia M. Simko O. Luteran Slovakia 4
4 Bosnia & Herzegovina A. Mustafic   T. Kral Czech Republic: Cộng hòa Séc 5
23 P. Szucs   T. Mudry Slovakia 6
5 Slovakia D. Spiriak J. Murgas Slovakia 8
6 Czech Republic: Cộng hòa Séc D. Ozvolda (M. Bacik 15)
8 Slovakia S. Smehyl D. Jackuliak Slovakia 13
9 Slovakia M. Boda (M. Chrien 10)
99 E. Sukisa goal J. Hladik Czech Republic: Cộng hòa Séc 14
14 Slovakia F. Kiss M. Chobot Slovakia 20
27 J. Zyen goal   (O. Sasinka 38)
24 Czech Republic: Cộng hòa Séc O. Rudzan A. Selecky Slovakia 28
73 Mông Cổ G. Ganbold (A. Tucny 17)
20 M. Gambos D. Masek Czech Republic: Cộng hòa Séc 30
97 Slovakia B. Druga goal D. Huska Slovakia 34
22 N. Tamas

Cầu thủ dự bị

32 Đức S. Jung P. Doros Slovakia 3
18 Czech Republic: Cộng hòa Séc J. Palan A. Slavik Slovakia 7
17 Cameroon: Cameroon C. Nguidjol Bayemi M. Chrien Slovakia 10
27 Mỹ J. Zyen (D. Jackuliak 13)
(14 F. Kiss) M. Bacik Slovakia 15
23 Hungary: Hungary P. Szucs (J. Murgas 8)
(4 A. Mustafic) A. Tucny Slovakia 17
99 Congo Dân Chủ E. Sukisa (A. Selecky 28)
(9 M. Boda) G. Marek Slovakia 23
20 Slovakia M. Gambos M. Kelemen Slovakia 26
(73 G. Ganbold) B. Halada 33
22 România N. Tamas O. Sasinka Czech Republic: Cộng hòa Séc 38
(97 B. Druga) (M. Chobot 20)
37 Slovakia A. Krcik
Huấn luyện viên
M. Radvanyi J. Kostl

Bình luận văn bản

Tổng thể
KOM
RUZ

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Điểm 8.1
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 14/31(45%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.12
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 29/41(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 73
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo 1
xA 0.03
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 28/34(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 33/47(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 36/53(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B 1
Pht 1
MP 45
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng 1
xG 0.05
Kiến tạo 1
xA 0.19
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 1/2(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.05
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 34/51(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.12
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 4/13(31%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 65
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 65
Bàn Thắng -
xG 0.21
Kiến tạo -
xA 0.33
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 6/12(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.37
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 23/33(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 21/34(62%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 29
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 29
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.05
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 2/4(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.23
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 10/14(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 73
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng -
xG 0.07
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/27(56%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.25
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 16/20(80%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 43/68(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 4/4(100%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 89
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 89
Bàn Thắng -
xG 0.22
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 15/19(79%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 17
Điểm 6
Số phút thi đấu 17
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/7(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/29(62%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 45
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/6(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 45
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG 0.02
Kiến tạo -
xA 0.15
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 5/11(45%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 27/31(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.31
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 22/28(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.4
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/33(73%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 89
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích 1
xGOT 0.07
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 73
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.22
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 65
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.19
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.21
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B 1
Pht 1
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.44
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 17
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 29
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 4/4(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 19
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 89
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 15/19(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/12(83%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 65
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 6/12(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.33
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/5(80%)
Chạm 24
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 10/14(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 34/51(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/11(36%)
Chạm 76
Đường Chuyền Dài 6/16(38%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.2
B 1
Pht 1
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 1/2(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 4/13(31%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/10(30%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 2
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 15/27(56%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/18(44%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 22/28(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/10(100%)
Chạm 42
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị 1
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 23/33(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.37
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/15(60%)
Chạm 63
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 16/20(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 40
Đường Chuyền Dài 3/6(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 21/34(62%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/15(47%)
Chạm 49
Đường Chuyền Dài 2/7(29%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 33/47(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/16(50%)
Chạm 77
Đường Chuyền Dài 4/9(44%)
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 36/53(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/7(29%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài 2/9(22%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 29
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 2/4(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.05
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 5/11(45%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.15
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 19
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/3(33%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 14/31(45%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 38
Đường Chuyền Dài 8/25(32%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 6/7(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 24/33(73%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 6/15(40%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 28/34(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/12(67%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài 6/8(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 43/68(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/13(31%)
Chạm 82
Đường Chuyền Dài 7/21(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/29(62%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/9(44%)
Chạm 56
Đường Chuyền Dài 6/12(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 3/6(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 13
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 29/41(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.12
Đường chuyền ở phần ba cuối 13/20(65%)
Chạm 79
Đường Chuyền Dài 7/15(47%)
Chuyền bóng 1/6(17%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 27/31(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/3(67%)
Chạm 39
Đường Chuyền Dài 3/5(60%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/11(64%)
Fouls 2
Tranh bóng 5/6(83%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 73
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 3/7(43%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/8(50%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 6/10(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 4
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 5/8(63%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/4(100%)
Fouls -
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 3/5(60%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/6(33%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.8
B -
Pht 1
MP 73
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/7(43%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 89
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/10(20%)
Fouls 5
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 7/7(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 3/6(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 8
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B 1
Pht 1
MP 45
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/6(17%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 3/4(75%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 4
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng 6
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 65
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 17
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(100%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/2(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 29
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.1
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.4
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 8.1
BT -
GS 2
GP 0.42
Bàn thắng ngăn chặn 0.42
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 0.42
Bàn Thua -
Cú Đấm 1
Cú ném 4
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 5.4
BT 3
GS 2
GP -1.43
Bàn thắng ngăn chặn -1.43
Cứu thua 2
xGOT đối mặt 1.57
Bàn Thua 3
Cú Đấm -
Cú ném 2
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc đối đầu giữa KFC Komarno và đối thủ từ Ruzomberok được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải Superliga tại đấu trường Stadion KFC Komarno
Ngày thi đấu: 08.03.2026 10:30
Trọng tài chính của trận đấu là Dohal, Martin

Thống kê các đội tham dự:
Đội: KFC Komarno
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Salata, Kornel
Đội quân:

  • Dlubac, Filip
  • Spiriak, Dominik
  • Smehyl, Simon
  • Rudzan, Ondrej
  • Simko, Martin
  • Ozvolda, Dan
  • Kiss, Filip
  • Mustafic, Alen
  • Druga, Boris
  • Ganbold, Ganbayar
  • Boda, Martin


Đội: Ruzomberok
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Kostl, Jaroslav
Đội quân:

  • Huska, David
  • Mojzis, Alexander
  • Luteran, Oliver
  • Kral, Tomas
  • Mudry, Timotej
  • Murgas, Jan
  • Jackuliak, David
  • Hladik, Jan
  • Chobot, Marian
  • Selecky, Alexander
  • Masek, Dominik

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa KFC Komarno - Ruzomberok. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Superliga, lịch thi đấu Giải Superliga trên fscore-vn.com