Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Nordsjaell - Silkeborg 07.12.2025

Vòng 18

Số liệu thống kê Nordsjaell vs Silkeborg

2.93 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.91
63% Sở hữu bóng 37%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
17 Tổng số cú sút 12
10 Những cú sút vào khung thành 3
5 Sút xa khung thành 5
14 Cú sút trong Vùng 8
3 Cú sút ngoài Vùng 4
4.68 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.44
2 Cú sút bị chặn 4
0 Sút trúng cột 1
1 Bàn thắng bằng đầu 0
45 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 14
6 Đá phạt 11
7 Đá phạt góc 4
12 Ném biên 16
11 Fouls 6
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
0 Sai lầm dẫn đến bàn thua 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
31 Trận đấu tay đôi thắng 31
16/17 (94%) Tranh bóng 12/15 (80%)
9 Cắt bóng 11
763/806 (95%) Đường chuyền 429/475 (90%)
20/23 (87%) Đường Chuyền Dài 22/37 (59%)
300/330 (91%) Đường chuyền ở phần ba cuối 65/84 (77%)
2.05 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.92
4/19 (21%) Chuyền bóng 2/9 (22%)
3 Cứu thua 5
1.44 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 4.68
1.44 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.32

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
13
10
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. AGF Aarhus
32 19 10 3 62 32 67
2. Midtjylland
32 16 12 4 72 36 60
3. Nordsjaell
32 15 5 12 51 46 50
4. Brondby
32 13 6 13 44 35 45
5. Viborg
32 13 5 14 49 51 44
6. SonderjyskE
32 12 8 12 44 49 44
Group T T V Đ + - K
1. Copenhagen
32 15 6 11 67 44 51
2. Odense
32 11 8 13 51 60 41
3. Silkeborg
32 10 6 16 41 67 36
4. Randers
32 9 8 15 33 47 35
5. Fredericia
32 9 7 16 45 68 34
6. Vejle
32 5 9 18 36 60 24
Group T T V Đ + - K
1. AGF Aarhus
22 15 5 2 46 23 50
2. Midtjylland
22 13 7 2 58 23 46
3. SonderjyskE
22 10 6 6 34 28 36
4. Brondby
22 10 4 8 31 22 34
5. Viborg
22 10 3 9 37 35 33
6. Nordsjaell
22 10 1 11 37 39 31
7. Copenhagen
22 8 5 9 35 34 29
8. Odense
22 7 6 9 36 46 27
9. Randers
22 7 5 10 22 27 26
10. Fredericia
22 7 3 12 30 49 24
11. Silkeborg
22 5 4 13 24 45 19
12. Vejle
22 3 5 14 26 45 14
  Promotion to Championship round
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nordsjaell Nordsjaell
#
Bàn thắng
  • 10 Junior P.
    8
  • 9 Solbakken O.
    6
  • 11 Lind A.
    6
  • 17 Nene L.
    5
  • 23 Norheim R.
    5
  • 2 Ankersen P.
    3
  • 18 Janssen J.
    3
  • 14 Adel I.
    3
  • 15 Egeli S.
    2
  • 25 Lahteenmaki J.
    2
Silkeborg Silkeborg
#
Bàn thắng
  • 23 Adamsen T.
    14
  • 17 McCowatt C.
    11
  • 19 Gammelby J.
    5
  • 10 Bakiz Y.
    2
  • 4 Ganchas P.
    2
  • 40 Busch A.
    1
  • 2 Poulsen A.
    1
  • 11 Ross O.
    1
  • 9 Simmelhack A.
    1
  • 36 Nielsen J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
NJA
SIL

Trận đấu giữa Nordsjaell và đội Silkeborg diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Right To Dream Park
Ngày thi đấu: 07.12.2025 08:00
Trọng tài chính của trận đấu là Funder, Svend

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Nordsjaell
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Olsen, Jens
Đội quân:

  • Ankersen, Peter
  • Brink, Mark
  • Rojkjaer, Nicklas
  • Solbakken, Ola
  • Lind, Alexander
  • Hansen, Andreas
  • junior, prince amoako
  • Norheim, Runar Robinsonn
  • Walker, Markus
  • Yirenkyi, Caleb
  • Markmann, Noah


Đội: Silkeborg
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Nielsen, Kent
Đội quân:

  • Larsen, Nicolai Oppen
  • Poulsen, Andreas
  • Ostrom, Robin
  • Ganchas, Pedro
  • Westh, Villads
  • McCowatt, Callum
  • Gammelby, Jens Martin
  • Larsen, Mads
  • Hajal, Rami
  • Adamsen, Tonni
  • Freundlich, Mads Lautrup

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Nordsjaell - Silkeborg. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com