Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.91
63%
Sở hữu bóng
37%
4
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
17
Tổng số cú sút
12
10
Những cú sút vào khung thành
3
5
Sút xa khung thành
5
14
Cú sút trong Vùng
8
3
Cú sút ngoài Vùng
4
4.68
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.44
2
Cú sút bị chặn
4
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
6
Đá phạt
11
7
Đá phạt góc
4
12
Ném biên
16
11
Fouls
6
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
2
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
31
Trận đấu tay đôi thắng
31
16/17 (94%)
Tranh bóng
12/15 (80%)
9
Cắt bóng
11
763/806 (95%)
Đường chuyền
429/475 (90%)
20/23 (87%)
Đường Chuyền Dài
22/37 (59%)
300/330 (91%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/84 (77%)
2.05
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.92
4/19 (21%)
Chuyền bóng
2/9 (22%)
3
Cứu thua
5
1.44
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
4.68
1.44
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.32
2.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.49
63%
Sở hữu bóng
37%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
12
Tổng số cú sút
5
8
Những cú sút vào khung thành
1
3
Sút xa khung thành
2
10
Cú sút trong Vùng
2
2
Cú sút ngoài Vùng
3
4.14
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.2
1
Cú sút bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
3
Đá phạt
4
5
Đá phạt góc
2
7
Ném biên
9
4
Fouls
3
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
18
Trận đấu tay đôi thắng
13
9/9 (100%)
Tranh bóng
6/7 (86%)
3
Cắt bóng
6
322/345 (93%)
Đường chuyền
188/207 (91%)
14/16 (88%)
Đường Chuyền Dài
15/24 (63%)
91/105 (87%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
28/36 (78%)
1.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.57
4/15 (27%)
Chuyền bóng
1/5 (20%)
1
Cứu thua
4
0.2
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
4.14
0.2
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.14
0.55
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.42
63%
Sở hữu bóng
37%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
5
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
2
2
Sút xa khung thành
3
4
Cú sút trong Vùng
6
1
Cú sút ngoài Vùng
1
0.54
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.24
1
Cú sút bị chặn
2
0
Sút trúng cột
1
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
3
Đá phạt
7
2
Đá phạt góc
2
5
Ném biên
7
7
Fouls
3
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
2
Thẻ vàng
0
13
Trận đấu tay đôi thắng
18
7/8 (88%)
Tranh bóng
6/8 (75%)
6
Cắt bóng
5
441/461 (96%)
Đường chuyền
241/268 (90%)
6/7 (86%)
Đường Chuyền Dài
7/13 (54%)
209/225 (93%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/48 (77%)
0.87
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.35
0/4 (0%)
Chuyền bóng
1/4 (25%)
2
Cứu thua
1
1.24
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.54
1.24
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Nordsjaell và đội Silkeborg diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Right To Dream Park Ngày thi đấu: 07.12.2025 08:00 Trọng tài chính của trận đấu là Funder, Svend
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Nordsjaell Quốc gia: Đan Mạch Huấn luyện viên: Olsen, Jens Đội quân:
Ankersen, Peter
Brink, Mark
Rojkjaer, Nicklas
Solbakken, Ola
Lind, Alexander
Hansen, Andreas
junior, prince amoako
Norheim, Runar Robinsonn
Walker, Markus
Yirenkyi, Caleb
Markmann, Noah
Đội: Silkeborg Quốc gia: Đan Mạch Huấn luyện viên: Nielsen, Kent Đội quân:
Larsen, Nicolai Oppen
Poulsen, Andreas
Ostrom, Robin
Ganchas, Pedro
Westh, Villads
McCowatt, Callum
Gammelby, Jens Martin
Larsen, Mads
Hajal, Rami
Adamsen, Tonni
Freundlich, Mads Lautrup
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Nordsjaell - Silkeborg. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com