Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Copenhagen kết quả livescore

Copenhagen

Huấn luyện viên:
Svensson, Bo
Sân vận động:
Parken

Copenhagen Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 7 4 5 33:19 +14 25 1.56
Phong độ sân khách
17 9 2 6 37:26 +11 29 1.71
Phong độ tổng thể
33 16 6 11 70:45 +25 54 1.64
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 8 3 5 17:9 +8 27 1.69
Phong độ sân khách
17 5 8 4 13:10 +3 23 1.35
Phong độ tổng thể
33 13 11 9 30:19 +11 50 1.52
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 7 5 4 16:10 +6 26 1.63
Phong độ sân khách
17 8 5 4 22:16 +6 29 1.71
Phong độ tổng thể
33 15 10 8 38:26 +12 55 1.67

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.12
2.06
2.18
Số phút/Bàn thắng được ghi
42
44
41
Trên 0.5
88%
88%
89%
Trên 1.5
58%
50%
65%
Trên 2.5
37%
32%
42%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
37%
32%
42%
Đội dầu tiên ghi bàn
46%
50%
42%
Thất Bại Ghi Bàn
13%
13%
12%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
7
5
Phạt dền thắng
9
6
3
Phạt dền nhận
6
3
3
Phạt dền trong một trận
46%
57%
36%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.91
1.06
0.76
Trung Bình Ghi 2H
1.15
1.00
1.29
Ghi bàn trong 1H
52%
57%
48%
Ghi bàn trong 2H
73%
63%
83%
Thất bại ghi bàn 1H
49%
44%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
28%
38%
18%
1H Bàn thắng ghi
30
17
13
2H Bàn thắng ghi
38
16
22

Copenhagen ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải vô địch quốc gia

Copenhagen ghi trung bình 2.12 bàn mỗi trận

Copenhagen là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Copenhagen không ghi được bàn trong 13% tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen ghi trung bình 0.91 trong hiệp một mỗi trận

Copenhagen ghi trung bình 1.15 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.36
1.19
1.53
Phút / bàn thủng lưới
66’
76’
59’
Giữ sạch lưới %
25%
38%
12%
Trên 0.5
76%
63%
89%
Trên 1.5
49%
44%
53%
Trên 2.5
13%
13%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.58
0.56
0.59
Thua Trung Bình 2H
0.79
0.63
0.94
Giữ sạch lưới 1H
19%
9%
10%
Giữ sạch lưới 2H
14%
10%
4%
1H Bàn thua
19
9
10
2H Bàn thua
26
10
16

Copenhagen để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen để thủng lưới trung bình 1.36 bàn mỗi trận

Copenhagen đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận

Copenhagen để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
88%
94%
83%
+0.5
67%
69%
65%
-0.5
49%
44%
53%
-1.5
31%
25%
36%
-2.5
19%
19%
18%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
91%
88%
95%
+0.5 1H
73%
69%
77%
-0.5 1H
40%
50%
30%
-1.5 1H
19%
25%
12%
+1.5 2H
91%
94%
89%
+0.5 2H
76%
75%
77%
-0.5 2H
46%
44%
48%
-1.5 2H
19%
19%
18%

Copenhagen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Copenhagen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Copenhagen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
34%
25%
13%
11 - 20 phút
28%
16%
13%
21 - 30 phút
37%
22%
16%
31 - 40 phút
25%
22%
4%
41 - 50 phút
37%
13%
25%
51 - 60 phút
28%
19%
10%
61 - 70 phút
25%
16%
10%
71 - 80 phút
43%
28%
22%
81 - 90+ phút
76%
58%
31%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
43%
34%
16%
16 - 30 phút
49%
28%
25%
31 - 45+ phút
37%
28%
10%
46 - 60 phút
40%
25%
28%
61 - 75 phút
46%
22%
28%
76 - 90+ phút
97%
79%
34%

Copenhagen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 76% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Copenhagen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Copenhagen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Copenhagen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 97% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Copenhagen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Copenhagen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.48
3.25
3.71
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
94%
88%
100%
Trên 2.5
73%
63%
83%
Trên 3.5
43%
32%
53%
Trên 4.5
28%
32%
24%
Trên 5.5
13%
13%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
4%
7%
0%
Dưới 1.5
7%
13%
0%
Dưới 2.5
28%
38%
18%
Dưới 3.5
58%
69%
48%
Dưới 4.5
73%
69%
77%
Dưới 5.5
88%
88%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.48
1.63
1.35
Trung bình 2H
1.94
1.63
2.24
Trên 0.5 1H
79%
88%
71%
Trên 0.5 2H
91%
82%
100%
Trên 1.5 1H
43%
50%
36%
Trên 1.5 2H
64%
44%
83%
Trên 2.5 1H
19%
19%
18%
Trên 2.5 2H
31%
25%
36%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
22%
13%
30%
Dưới 0.5 2H
10%
19%
0%
Dưới 1.5 1H
58%
50%
65%
Dưới 1.5 2H
37%
57%
18%
Dưới 2.5 1H
82%
82%
83%
Dưới 2.5 2H
70%
75%
65%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Copenhagen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Copenhagen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.48 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Copenhagen tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Copenhagen tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Copenhagen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Copenhagen ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp một

Copenhagen ghi trung bình 1.94 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Copenhagen ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Copenhagen ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Copenhagen ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Copenhagen ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
67%
57%
77%
CDG 1H
16%
13%
18%
CDG 2H
40%
19%
59%
CDG cả hai hiệp
10%
7%
12%
CDG và thắng
28%
13%
42%
CDG và hòa
16%
19%
12%
CDG và thua
25%
25%
24%
CDG và trên 2.5 (có/có)
61%
44%
77%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
19%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
19%
48%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
13%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
7%
12%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
7%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
31%
13%
48%
CDG 1H và 2H (không/không)
55%
75%
36%

Copenhagen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.24
2.81
3.65
Chiến thắng
40%
25%
53%
Handicap +1.5
88%
88%
89%
Handicap +0.5
67%
69%
65%
Handicap -0.5
40%
25%
53%
Handicap -1.5
19%
7%
30%
Trên 0.5
94%
94%
95%
Trên 1.5
76%
82%
71%
Trên 2.5
55%
57%
53%
Trên 3.5
40%
32%
48%
Trên 4.5
25%
13%
36%
Trên 5.5
16%
7%
24%
Trên 6.5
7%
0%
12%
Trên 7.5
4%
0%
6%
Tổng Thẻ
107
45
62
Cao nhất trong một trận
12
6
12
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.97
0.81
1.12
Thẻ trung bình 2H
2.27
2.00
2.53
Chiến thắng 1H
28%
19%
36%
Chiến thắng 2H
37%
25%
48%
Handicap +1.5 1H
97%
100%
95%
Handicap +0.5 1H
88%
88%
89%
Handicap -0.5 1H
28%
19%
36%
Handicap -1.5 1H
4%
0%
6%
Handicap +1.5 2H
85%
82%
89%
Handicap +0.5 2H
70%
63%
77%
Handicap -0.5 2H
37%
25%
48%
Handicap -1.5 2H
10%
7%
12%
Trên 0.5 1H
58%
50%
65%
Trên 1.5 1H
31%
25%
36%
Trên 2.5 1H
10%
7%
12%
Trên 0.5 2H
82%
82%
83%
Trên 1.5 2H
55%
57%
53%
Trên 2.5 2H
34%
25%
42%
Trên 3.5 2H
28%
19%
36%

Copenhagen thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Copenhagen thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Copenhagen có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Copenhagen thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Copenhagen có trung bình 2.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.79
1.38
2.18
Thẻ đội trên 1,5 TT
40%
32%
48%
Thẻ đội trên 2,5 TT
28%
13%
42%
Thẻ đội trên 3,5 TT
13%
7%
18%
team cards average 1h
0.58
0.44
0.71
Đội thẻ trên 0.5 1H
49%
38%
59%
Đội thẻ trên 1.5 1H
7%
7%
6%
team cards average 2h
1.21
0.94
1.47
Đội thẻ trên 0.5 2H
58%
57%
59%
Đội thẻ trên 1.5 2H
31%
19%
42%
Đội thẻ trên 2.5 2H
19%
13%
24%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.45
1.44
1.47
Thẻ chống trên 1,5 TT
76%
82%
71%
Thẻ chống trên 2,5 TT
55%
57%
53%
Thẻ chống trên 3,5 TT
40%
32%
48%
cards against average 1h
0.39
0.38
0.41
Thẻ chống trên 0,5 1H
34%
38%
30%
Thẻ chống trên 1,5 1H
7%
0%
12%
cards against average 2h
1.06
1.06
1.06
Thẻ chống trên 0,5 2H
64%
63%
65%
Thẻ chống trên 1,5 2H
37%
32%
42%
Thẻ chống trên 2,5 2H
4%
7%
0%

Copenhagen có trung bình 1.79 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Copenhagen có trung bình 1.45 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.27
11.00
9.59
Chiến thắng
55%
63%
48%
Handicap +2.5
85%
82%
89%
Handicap +1.5
76%
75%
77%
Handicap -1.5
49%
57%
42%
Handicap -2.5
40%
44%
36%
Trên 6.5
85%
88%
83%
Trên 7.5
79%
88%
71%
Trên 8.5
73%
82%
65%
Trên 9.5
64%
75%
53%
Trên 10.5
46%
57%
36%
Trên 11.5
31%
38%
24%
Trên 12.5
25%
25%
24%
Trên 13.5
19%
25%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.91
5.63
4.24
Phạt Góc trung bình 2H
5.36
5.38
5.35
Chiến thắng 1H
58%
63%
53%
Chiến thắng 2H
55%
63%
48%
Handicap +2.5 1H
97%
100%
95%
Handicap +1.5 1H
79%
88%
71%
Handicap -1.5 1H
31%
32%
30%
Handicap -2.5 1H
16%
13%
18%
Handicap +2.5 2H
88%
82%
95%
Handicap +1.5 2H
85%
82%
89%
Handicap -1.5 2H
34%
44%
24%
Handicap -2.5 2H
22%
32%
12%
Trên 4.5 1H
55%
69%
42%
Trên 5.5 1H
28%
44%
12%
Trên 6.5 1H
22%
32%
12%
Trên 4.5 2H
64%
69%
59%
Trên 5.5 2H
37%
38%
36%
Trên 6.5 2H
28%
19%
36%

Copenhagen thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen có trung bình 10.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Copenhagen thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Copenhagen có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Copenhagen thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Copenhagen có trung bình 5.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.76
6.56
5.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
97%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
97%
100%
95%
team corners average 1h
2.76
3.31
2.24
team corners average 2h
3.00
3.25
2.76
Phạt góc đội trên 2.5 1H
58%
69%
48%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
46%
50%
42%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
22%
25%
18%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
34%
32%
36%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.52
4.44
4.59
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
97%
100%
95%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.15
2.31
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.36
2.13
2.59
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
37%
44%
30%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
40%
25%
53%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
13%
13%
12%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
16%
19%
12%

Copenhagen có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Copenhagen có trung bình 4.52 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

FCC FCC Xếp hạng AGF AGF Xếp hạng
Ghi bàn / trận
2.12 2 1.94 3
Thua / trận đấu
1.36 9 1.00 12
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.48 2 2.94 9
CDG
67% 3 72% 2
Trận phạt góc trung bình
10.27 3 9.31 9
Đội phạt góc trung bình
5.76 1 5.53 2
Trận thẻ trung bình
3.24 9 3.78 4
Đội thẻ trung bình
1.79 5 1.44 10

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • FCC Copenhagen
  • 1 Larsson J.
    13
  • 2 Moukoko Y.
    11
  • 3 Elyounoussi M.
    7

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Larsson J. FW
    22
  • 2 Elyounoussi M. MD
    14
  • 3 Moukoko Y. FW
    13
  • 4 Achouri E. FW
    7
  • 5 Claesson V. MD
    7
  • 6 Robert FW
    5
  • 7 Madsen M. MD
    5
  • 8 Huescas R. FW
    4
  • 9 Clem W. MD
    4
  • 10 Lopez M. DF
    3
  • 11 Delaney T. MD
    3
  • 12 Cornelius A. FW
    3
  • 13 Mattsson M. MD
    3
  • 14 Dadason V. FW
    3
  • 15 Pereira G. DF
    2
  • 16 Chatzidiakos P. DF
    2
  • 17 Lerager L. MD
    2
  • 18 Zague Y. DF
    2
  • 19 Suzuki J. MD
    2
  • 20 Vianney G. FW
    2
  • 21 Kotarski D. GK
    1
  • 22 Meling B. DF
    1
  • 23 Garananga M. DF
    1
  • 24 Dadason V. FW
    1
  • 25 Buta A. DF
    1
  • 26 Jorgensen M. DF
    1

Copenhagen giải đấu

Copenhagen người chơi

23 Kotarski, Dominik Thủ môn
31 Runarsson, Runar Thủ môn
4 Lopez, Marcos Hậu vệ
5 Pereira, Gabriel Hậu vệ
6 Chatzidiakos, Pantelis Hậu vệ
17 Buta, Aurelio Hậu vệ
18 Myrie, Kenay Hậu vệ
22 Zague, Yoram Hậu vệ
24 Meling, Birger Hậu vệ
25 Jorgensen, Mathias Hậu vệ
42 Garananga, Munashe Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Copenhagen Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
11 Larsson, Jordan 33 13 9
9 Moukoko, Youssoufa 25 11 2
10 Elyounoussi, Mohamed 30 7 7
7 Claesson, Viktor 30 6 1
16 Robert 24 4 1
7 Achouri, Elias 21 3 4
21 Madsen, Mads Emil 23 3 2
39 Dadason, Viktor Bjarki 18 3 1
36 Clem, William 25 2 2
14 Cornelius, Andreas 18 2 1
Cho xem nhiều hơn