Nordsjaell kết quả livescore
Nordsjaell
Olsen, Jens
Right To Dream Park
Nordsjaell Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 3 | 4 | 29:17 | +12 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 2 | 8 | 22:29 | -7 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 15 | 5 | 12 | 51:46 | +5 | 50 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 12:4 | +8 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 11:14 | -3 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 11 | 10 | 23:18 | +5 | 44 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | +4 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 11:15 | -4 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 10 | 11 | 28:28 | 0 | 43 | 1.34 | |
Bàn Thắng Đội
Nordsjaell ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Nordsjaell là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell không ghi được bàn trong 22% tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận
Nordsjaell ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nordsjaell để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Nordsjaell đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nordsjaell để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nordsjaell ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Nordsjaell ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nordsjaell đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Nordsjaell tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Nordsjaell tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nordsjaell đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
Nordsjaell ghi trung bình 1.75 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Nordsjaell ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Nordsjaell ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Nordsjaell ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Nordsjaell ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Nordsjaell đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Nordsjaell có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell có trung bình 1.81 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell có trung bình 8.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Nordsjaell có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Nordsjaell có trung bình 4.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Nordsjaell có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Nordsjaell có trung bình 3.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.59 | 5 | 1.94 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.44 | 8 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 7 | 2.94 | 9 |
| CDG | |||
| 54% | 10 | 72% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.31 | 12 | 9.31 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.84 | 7 | 5.53 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.88 | 3 | 3.78 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 3 | 1.44 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nordsjaell
-
1 Junior P.8
-
2 Solbakken O.6
-
3 Lind A.6
-
AGF Aarhus
-
1 Tobias Bech12
-
2 Mortensen P.9
-
3 Arnstad9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Junior P. FW13
-
2 Lind A. FW9
-
3 Yirenkyi C. MD8
-
4 Nene L. FW7
-
5 Solbakken O. FW7
-
6 Norheim R. FW7
-
7 Rojkjaer N. MD6
-
8 Janssen J. MD5
-
9 Ankersen P. DF4
-
10 Egeli S. FW4
-
11 Lahteenmaki J. FW4
-
12 Adel I. FW4
-
13 Brink M. MD3
-
14 Lamine Sadio M. MD3
-
15 Salquist T. DF1
-
16 Rasmussen H. MD1
-
17 Heyde M. MD1
-
18 Johannesson D. FW1
Nordsjaell giải đấu
Nordsjaell người chơi
| 13 Hansen, Andreas | Thủ môn |
| 38 Lykke, William | Thủ môn |
| 2 Ankersen, Peter | Hậu vệ |
| 3 Salquist, Tobias | Hậu vệ |
| 4 Hansen, Kian | Hậu vệ |
| 4 Hogsberg, Lucas | Hậu vệ |
| 4 Seidu, Issaka | Hậu vệ |
| 15 Acquah, Stephen | Hậu vệ |
| 28 Walker, Markus | Hậu vệ |
| 32 Gustafsen, Victor | Hậu vệ |
| 35 Rutkjaer, Villads | Hậu vệ |
Nordsjaell Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 junior, prince amoako | 31 | 8 | 5 |
| 11 Lind, Alexander | 18 | 6 | 3 |
| 9 Solbakken, Ola | 17 | 6 | 1 |
| 17 Nene, Levy | 20 | 5 | 2 |
| 23 Norheim, Runar Robinsonn | 25 | 5 | 1 |
| 18 Janssen, Justin | 28 | 3 | 2 |
| 2 Ankersen, Peter | 30 | 3 | 1 |
| 10 Adel, Ibrahim | 11 | 3 | 1 |
| 3 Yirenkyi, Caleb | 30 | 2 | 6 |
| 8 Rojkjaer, Nicklas | 22 | 2 | 4 |
Làm mới