AGF Aarhus kết quả livescore
AGF Aarhus
Poulsen, Jakob
Aarhus Stadium
AGF Aarhus Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 4 | 2 | 31:14 | +17 | 34 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 9 | 6 | 1 | 31:18 | +13 | 33 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 19 | 10 | 3 | 62:32 | +30 | 67 | 2.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 14:5 | +9 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 11 | 4 | 1 | 17:6 | +11 | 37 | 2.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 20 | 9 | 3 | 31:11 | +20 | 69 | 2.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 17:9 | +8 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 14:12 | +2 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 12 | 6 | 31:21 | +10 | 54 | 1.69 | |
Bàn Thắng Đội
AGF Aarhus ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
AGF Aarhus là đội đầu tiên ghi bàn trong 69% trong suốt Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus không ghi được bàn trong 10% tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận
AGF Aarhus ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AGF Aarhus để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
AGF Aarhus đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus để thủng lưới trung bình 0.34 bàn trong hiệp một mỗi trận
AGF Aarhus để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AGF Aarhus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AGF Aarhus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AGF Aarhus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
AGF Aarhus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AGF Aarhus đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với AGF Aarhus tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với AGF Aarhus tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AGF Aarhus đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
AGF Aarhus ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho AGF Aarhus ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho AGF Aarhus ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho AGF Aarhus ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho AGF Aarhus ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
AGF Aarhus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
AGF Aarhus thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AGF Aarhus thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AGF Aarhus có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AGF Aarhus thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AGF Aarhus có trung bình 2.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
AGF Aarhus có trung bình 1.44 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus có trung bình 2.34 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
AGF Aarhus thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus có trung bình 9.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AGF Aarhus thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, AGF Aarhus có trung bình 4.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AGF Aarhus thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, AGF Aarhus có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
AGF Aarhus có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
AGF Aarhus có trung bình 3.78 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.94 | 3 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 12 | 1.15 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.94 | 9 | 2.52 | 11 |
| CDG | |||
| 72% | 2 | 40% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.31 | 9 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.53 | 2 | 4.09 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.78 | 4 | 4.70 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.44 | 10 | 2.21 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AGF Aarhus
-
1 Tobias Bech12
-
2 Mortensen P.9
-
3 Arnstad9
-
Brondby
-
1 Vallys N.7
-
2 Brochner Ambaek J.7
-
3 Fukuda S.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Tobias Bech FW16
-
2 Arnstad MD14
-
3 Mortensen P. FW10
-
4 Links G. MD10
-
5 Emmery F. FW7
-
6 Beijmo F. DF6
-
7 Cartstensen R. DF6
-
8 Yakob K. MD5
-
9 Poulsen N. MD3
-
10 Dalsgaard H. DF3
-
11 Jorgensen S. FW3
-
12 Serra J. FW3
-
13 Tingager F. DF2
-
14 Kahl E. DF2
-
15 Solbakken M. MD2
-
16 Kristjansson T. MD2
-
17 Tchamche S. FW1
-
18 Andersen J. DF1
-
19 Soulas M. DF1
AGF Aarhus giải đấu
AGF Aarhus người chơi
| 1 Hansen, Jesper | Thủ môn |
| 1 Wahlstedt, Leopold | Thủ môn |
| 2 Beijmo, Felix | Hậu vệ |
| 3 Dalsgaard, Henrik | Hậu vệ |
| 5 Tingager, Frederik | Hậu vệ |
| 14 Molgaard, Tobias | Hậu vệ |
| 16 Bach, Tobias | Hậu vệ |
| 19 Kahl, Eric | Hậu vệ |
| 26 Andersen, Jacob | Hậu vệ |
| 29 Cartstensen, Rasmus | Hậu vệ |
| 33 Carstensen, Luka Callo | Hậu vệ |
AGF Aarhus Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 31 Tobias Bech | 32 | 12 | 4 |
| 10 Arnstad | 31 | 9 | 5 |
| 9 Mortensen, Patrick | 32 | 9 | 1 |
| 29 Cartstensen, Rasmus | 24 | 5 | 1 |
| 11 Links, Gift | 32 | 4 | 6 |
| 17 Yakob, Kevin | 26 | 4 | 1 |
| 39 Emmery, Frederik | 24 | 3 | 4 |
| 13 Serra, Janni | 20 | 3 | 0 |
| 2 Beijmo, Felix | 32 | 2 | 4 |
| 3 Dalsgaard, Henrik | 32 | 2 | 1 |
Làm mới