Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Brondby kết quả livescore

Brondby

Huấn luyện viên:
Cooper, Steven
Sân vận động:
Brøndby Stadium

Brondby Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 6 4 7 28:23 +5 22 1.29
Phong độ sân khách
16 7 2 7 17:15 +2 23 1.44
Phong độ tổng thể
33 13 6 14 45:38 +7 45 1.36
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 7 7 3 14:7 +7 28 1.65
Phong độ sân khách
16 5 7 4 9:6 +3 22 1.38
Phong độ tổng thể
33 12 14 7 23:13 +10 50 1.52
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 3 8 6 14:14 0 17 1.00
Phong độ sân khách
16 3 8 5 8:9 -1 17 1.06
Phong độ tổng thể
33 6 16 11 22:23 -1 34 1.03

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.36
1.65
1.06
Số phút/Bàn thắng được ghi
66
55
85
Trên 0.5
64%
71%
57%
Trên 1.5
37%
42%
32%
Trên 2.5
19%
24%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
19%
30%
7%
Đội dầu tiên ghi bàn
46%
48%
44%
Thất Bại Ghi Bàn
37%
30%
44%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
4
Phạt dền thắng
3
3
0
Phạt dền nhận
6
3
3
Phạt dền trong một trận
28%
36%
19%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.70
0.82
0.56
Trung Bình Ghi 2H
0.67
0.82
0.50
Ghi bàn trong 1H
40%
48%
32%
Ghi bàn trong 2H
43%
53%
32%
Thất bại ghi bàn 1H
61%
53%
69%
Thất bại hhi bàn 2H
58%
48%
69%
1H Bàn thắng ghi
23
14
9
2H Bàn thắng ghi
22
14
8

Brondby ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận

Brondby là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Brondby không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận

Brondby ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.15
1.35
0.94
Phút / bàn thủng lưới
78’
67’
96’
Giữ sạch lưới %
37%
30%
44%
Trên 0.5
64%
71%
57%
Trên 1.5
37%
42%
32%
Trên 2.5
16%
24%
7%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.39
0.41
0.38
Thua Trung Bình 2H
0.70
0.82
0.56
Giữ sạch lưới 1H
24%
12%
12%
Giữ sạch lưới 2H
18%
8%
10%
1H Bàn thua
13
7
6
2H Bàn thua
23
14
9

Brondby để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải vô địch quốc gia

Brondby để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận

Brondby đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Brondby để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận

Brondby để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
97%
100%
94%
+1.5
79%
71%
88%
+0.5
58%
59%
57%
-0.5
40%
36%
44%
-1.5
25%
24%
25%
-2.5
13%
18%
7%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
91%
95%
88%
+0.5 1H
79%
83%
75%
-0.5 1H
37%
42%
32%
-1.5 1H
19%
18%
19%
+1.5 2H
91%
95%
88%
+0.5 2H
67%
65%
69%
-0.5 2H
19%
18%
19%
-1.5 2H
16%
18%
13%

Brondby ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
19%
10%
10%
11 - 20 phút
19%
13%
7%
21 - 30 phút
28%
19%
13%
31 - 40 phút
16%
13%
7%
41 - 50 phút
31%
19%
13%
51 - 60 phút
19%
13%
7%
61 - 70 phút
31%
16%
19%
71 - 80 phút
16%
7%
10%
81 - 90+ phút
52%
34%
37%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
31%
16%
16%
16 - 30 phút
34%
25%
13%
31 - 45+ phút
28%
22%
10%
46 - 60 phút
34%
22%
16%
61 - 75 phút
37%
22%
22%
76 - 90+ phút
55%
34%
43%

Brondby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Brondby thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Brondby để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Brondby thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Brondby để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.52
3.00
2.00
Trên 0.5
88%
89%
88%
Trên 1.5
70%
83%
57%
Trên 2.5
46%
59%
32%
Trên 3.5
25%
36%
13%
Trên 4.5
16%
18%
13%
Trên 5.5
10%
18%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
13%
12%
13%
Dưới 1.5
31%
18%
44%
Dưới 2.5
55%
42%
69%
Dưới 3.5
76%
65%
88%
Dưới 4.5
85%
83%
88%
Dưới 5.5
91%
83%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.09
1.24
0.94
Trung bình 2H
1.36
1.65
1.06
Trên 0.5 1H
58%
59%
57%
Trên 0.5 2H
64%
71%
57%
Trên 1.5 1H
34%
36%
32%
Trên 1.5 2H
46%
53%
38%
Trên 2.5 1H
16%
24%
7%
Trên 2.5 2H
19%
24%
13%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
43%
42%
44%
Dưới 0.5 2H
37%
30%
44%
Dưới 1.5 1H
67%
65%
69%
Dưới 1.5 2H
55%
48%
63%
Dưới 2.5 1H
85%
77%
94%
Dưới 2.5 2H
82%
77%
88%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brondby đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Brondby tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Brondby tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với Brondby tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brondby đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một

Brondby ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Brondby ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Brondby ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Brondby ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Brondby ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
40%
53%
25%
CDG 1H
10%
18%
0%
CDG 2H
25%
36%
13%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
16%
18%
13%
CDG và hòa
7%
12%
0%
CDG và thua
19%
24%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
37%
48%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
12%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
30%
13%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
18%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
36%
13%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
48%
88%

Brondby đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Brondby đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.70
4.59
4.81
Chiến thắng
37%
24%
50%
Handicap +1.5
79%
65%
94%
Handicap +0.5
49%
36%
63%
Handicap -0.5
37%
24%
50%
Handicap -1.5
22%
18%
25%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
91%
89%
94%
Trên 2.5
88%
89%
88%
Trên 3.5
67%
71%
63%
Trên 4.5
52%
48%
57%
Trên 5.5
28%
30%
25%
Trên 6.5
16%
6%
25%
Trên 7.5
7%
6%
7%
Tổng Thẻ
155
78
77
Cao nhất trong một trận
12
12
12
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.55
1.65
1.44
Thẻ trung bình 2H
3.15
2.94
3.38
Chiến thắng 1H
16%
18%
13%
Chiến thắng 2H
40%
30%
50%
Handicap +1.5 1H
88%
77%
100%
Handicap +0.5 1H
58%
48%
69%
Handicap -0.5 1H
16%
18%
13%
Handicap -1.5 1H
10%
12%
7%
Handicap +1.5 2H
88%
83%
94%
Handicap +0.5 2H
61%
48%
75%
Handicap -0.5 2H
40%
30%
50%
Handicap -1.5 2H
22%
18%
25%
Trên 0.5 1H
79%
77%
82%
Trên 1.5 1H
52%
53%
50%
Trên 2.5 1H
22%
30%
13%
Trên 0.5 2H
97%
100%
94%
Trên 1.5 2H
73%
77%
69%
Trên 2.5 2H
58%
53%
63%
Trên 3.5 2H
40%
30%
50%

Brondby thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby có trung bình 4.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.21
1.82
2.63
Thẻ đội trên 1,5 TT
61%
53%
69%
Thẻ đội trên 2,5 TT
37%
36%
38%
Thẻ đội trên 3,5 TT
22%
12%
32%
team cards average 1h
0.61
0.53
0.69
Đội thẻ trên 0.5 1H
49%
42%
57%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
12%
7%
team cards average 2h
1.61
1.29
1.94
Đội thẻ trên 0.5 2H
79%
71%
88%
Đội thẻ trên 1.5 2H
49%
48%
50%
Đội thẻ trên 2.5 2H
16%
6%
25%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.48
2.76
2.19
Thẻ chống trên 1,5 TT
91%
89%
94%
Thẻ chống trên 2,5 TT
88%
89%
88%
Thẻ chống trên 3,5 TT
67%
71%
63%
cards against average 1h
0.94
1.12
0.75
Thẻ chống trên 0,5 1H
64%
59%
69%
Thẻ chống trên 1,5 1H
22%
36%
7%
cards against average 2h
1.55
1.65
1.44
Thẻ chống trên 0,5 2H
82%
89%
75%
Thẻ chống trên 1,5 2H
43%
42%
44%
Thẻ chống trên 2,5 2H
16%
12%
19%

Brondby có trung bình 2.21 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Brondby có trung bình 2.48 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
8.97
8.82
9.13
Chiến thắng
31%
30%
32%
Handicap +2.5
64%
71%
57%
Handicap +1.5
55%
65%
44%
Handicap -1.5
22%
18%
25%
Handicap -2.5
19%
18%
19%
Trên 6.5
76%
71%
82%
Trên 7.5
64%
59%
69%
Trên 8.5
55%
53%
57%
Trên 9.5
49%
48%
50%
Trên 10.5
34%
36%
32%
Trên 11.5
22%
24%
19%
Trên 12.5
13%
18%
7%
Trên 13.5
7%
12%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.70
4.41
5.00
Phạt Góc trung bình 2H
4.27
4.41
4.13
Chiến thắng 1H
25%
18%
32%
Chiến thắng 2H
52%
53%
50%
Handicap +2.5 1H
73%
71%
75%
Handicap +1.5 1H
67%
65%
69%
Handicap -1.5 1H
16%
6%
25%
Handicap -2.5 1H
7%
0%
13%
Handicap +2.5 2H
85%
89%
82%
Handicap +1.5 2H
73%
77%
69%
Handicap -1.5 2H
37%
42%
32%
Handicap -2.5 2H
13%
12%
13%
Trên 4.5 1H
55%
48%
63%
Trên 5.5 1H
37%
36%
38%
Trên 6.5 1H
22%
24%
19%
Trên 4.5 2H
46%
48%
44%
Trên 5.5 2H
25%
24%
25%
Trên 6.5 2H
13%
12%
13%

Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby có trung bình 8.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Brondby có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Brondby có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.09
4.00
4.19
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
94%
95%
94%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
94%
95%
94%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
91%
89%
94%
team corners average 1h
1.85
1.59
2.13
team corners average 2h
2.24
2.41
2.06
Phạt góc đội trên 2.5 1H
28%
12%
44%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
40%
48%
32%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
13%
6%
19%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
22%
24%
19%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.88
4.82
4.94
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
97%
95%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
97%
95%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
97%
95%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.85
2.82
2.88
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.03
2.00
2.06
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
49%
48%
50%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
37%
42%
32%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
37%
36%
38%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
19%
18%
19%

Brondby có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Brondby có trung bình 4.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

BRO BRO Xếp hạng AGF AGF Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.36 9 1.94 3
Thua / trận đấu
1.15 10 1.00 12
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.52 11 2.94 9
CDG
40% 12 72% 2
Trận phạt góc trung bình
8.97 11 9.31 9
Đội phạt góc trung bình
4.09 10 5.53 2
Trận thẻ trung bình
4.70 1 3.78 4
Đội thẻ trung bình
2.21 2 1.44 10

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • BRO Brondby
  • 1 Vallys N.
    7
  • 2 Brochner Ambaek J.
    7
  • 3 Fukuda S.
    5

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Vallys N. MD
    14
  • 2 Nartey N. MD
    7
  • 3 Brochner Ambaek J. FW
    7
  • 4 Fukuda S. MD
    6
  • 5 Bundgaard F. MD
    5
  • 6 Divkovic M. FW
    5
  • 7 Binks L. DF
    4
  • 8 Wass D. DF
    3
  • 9 Spierings S. MD
    3
  • 10 Gregoritsch M. FW
    3
  • 11 Frokjaer-Jensen M. MD
    3
  • 12 Lahdo M. FW
    3
  • 13 Bischoff C. MD
    2
  • 14 Kohlert M. FW
    2
  • 15 Klaiber S. DF
    2
  • 16 Villadsen O. DF
    2
  • 17 Tahirovic B. MD
    2
  • 18 Lauritsen R. DF
    1
  • 19 Godfrey B. DF
    1
  • 20 Slisz B. MD
    1
  • 21 Dennis E. FW
    1

Brondby giải đấu

Brondby người chơi

13 Pentz, Patrick Thủ môn
13 Beavers, Gavin Thủ môn
16 Mikkelsen, Thomas Thủ môn
4 Binks, Luis Hậu vệ
5 Lauritsen, Rasmus Hậu vệ
5 Godfrey, Ben Hậu vệ
10 Wass, Daniel Hậu vệ
20 Villadsen, Oliver Hậu vệ
22 Sow, Ousmane Hậu vệ
30 Vanlerberghe, Jordi Hậu vệ
31 Klaiber, Sean Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Brondby Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
7 Vallys, Nicolai F 27 7 7
38 Brochner Ambaek, Jacob 23 7 0
99 Nartey, Noah Teye 17 4 3
19 Fukuda, Sho 20 4 1
11 Bundgaard, Filip 17 4 0
24 Divkovic, Marko 26 3 1
6 Spierings, Stijn 17 2 1
11 Gregoritsch, Michael 11 2 1
10 Wass, Daniel 23 1 2
4 Binks, Luis 23 1 2
Cho xem nhiều hơn