Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Metz - AS Monaco 02.05.2026

Vòng 32

Số liệu thống kê Metz vs AS Monaco

1.22 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.25
34% Sở hữu bóng 66%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
13 Tổng số cú sút 15
1 Những cú sút vào khung thành 3
10 Sút xa khung thành 7
10 Cú sút trong Vùng 9
3 Cú sút ngoài Vùng 6
0.49 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.17
2 Cú sút bị chặn 5
1 Sút trúng cột 0
1 Bàn thắng bằng đầu 0
28 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 33
1 Việt vị 1
15 Đá phạt 10
5 Đá phạt góc 9
13 Ném biên 10
10 Fouls 15
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
0 Thẻ vàng 2
42 Trận đấu tay đôi thắng 39
8/11 (73%) Tranh bóng 9/12 (75%)
34 Phá bóng 22
11 Cắt bóng 6
234/295 (79%) Đường chuyền 502/584 (86%)
31/54 (57%) Đường Chuyền Dài 11/26 (42%)
74/101 (73%) Đường chuyền ở phần ba cuối 162/207 (78%)
1.11 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.31
10/21 (48%) Chuyền bóng 6/29 (21%)
1 Cứu thua 0
1.17 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.49
-0.83 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.51

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
0
5
Bàn Thắng
7
16
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Paris Saint-Germain
34 24 4 6 74 29 76
2. RC Lens
34 22 4 8 66 35 70
3. Lille OSC
34 18 7 9 52 37 61
4. Lyôn
34 18 6 10 53 40 60
5. Olympique de Marseille
34 18 5 11 63 45 59
6. Stade Rennais
34 17 8 9 59 50 59
7. AS Monaco
34 16 6 12 60 54 54
8. Strasbourg
34 15 8 11 58 47 53
9. Toulouse
34 12 9 13 47 46 45
10. Lorient
34 11 12 11 48 51 45
11. Paris
34 11 11 12 47 50 44
12. Stade Brestois 29
34 10 9 15 43 55 39
13. Angers SCO
34 9 9 16 29 48 36
14. Le Havre
34 7 14 13 32 44 35
15. Ônix
34 8 10 16 34 44 34
16. Nice
34 7 11 16 37 60 32
17. Nantes
34 5 9 20 29 52 24
18. Metz
34 3 8 23 32 76 17
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Metz Metz
#
Bàn thắng
  • 10 Hein G.
    8
  • 30 Diallo H.
    4
  • 7 Tsitaishvili H.
    3
  • 38 Sane S.
    2
  • 9 Abuashvili G.
    2
  • 20 Deminguet J.
    2
  • 39 Kouao K.
    2
  • 34 Mbala N.
    2
  • 11 Kvilitaia G.
    2
  • 8 Traore B.
    1
AS Monaco AS Monaco
#
Bàn thắng
  • 9 Balogun F.
    13
  • 31 Fati A.
    11
  • 11 Akliouche M.
    6
  • 10 Golovin A.
    5
  • 18 Minamino T.
    3
  • 28 Coulibaly M.
    3
  • 24 Adingra S.
    3
  • 15 Camara L.
    3
  • 99 Ilenikhena G.
    2
  • 14 Biereth M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
FCM
ASM

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.5
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 8.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.37
Kiến tạo 1
xA 0.24
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 41/47(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.9
B -
Pht 1
MP 90
Điểm 7.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.37
Kiến tạo 1
xA 0.61
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 41/46(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 32
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 32
Bàn Thắng 1
xG 0.21
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/18(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.16
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 66/73(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 74
Điểm 7.1
Số phút thi đấu 74
Bàn Thắng -
xG 0.18
Kiến tạo -
xA 0.11
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 40/46(87%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 58
Điểm 7
Số phút thi đấu 58
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.3
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 22/25(88%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 81
Điểm 7
Số phút thi đấu 81
Bàn Thắng 1
xG 0.13
Kiến tạo -
xA 0.23
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 15/16(94%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.04
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 71/75(95%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 33/37(89%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng 1
xG 0.17
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 17/25(68%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 58
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 58
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 36/46(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 84
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 84
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 58/64(91%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.38
Kiến tạo -
xA 0.09
Tổng số cú sút 3
Đường chuyền 20/25(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 58
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 58
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.15
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 44/49(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 16
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 16
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 9/10(90%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 23/29(79%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 32
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 32
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.03
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 10/14(71%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 32
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 32
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/25(72%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 38/44(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/20(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 16
Điểm 6
Số phút thi đấu 16
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền -
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/22(82%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 81
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 81
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/16(50%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 73
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 73
Bàn Thắng -
xG 0.13
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 15/20(75%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 16/23(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.11
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 19/27(70%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht -
MP 9
Điểm -
Số phút thi đấu 9
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 1/3(33%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr -
B -
Pht 1
MP 6
Điểm -
Số phút thi đấu 6
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.19
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/10(80%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 74
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 2
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 2
Gr 7.9
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 3
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 3
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 2
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 8.5
B -
Pht 1
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.11
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.68
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7
B 1
Pht -
MP 81
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.49
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 2
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 58
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7
B -
Pht -
MP 58
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 32
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 32
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.37
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 73
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu 1
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 16
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 32
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 16
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 58
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht -
MP 9
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr -
B -
Pht 1
MP 6
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 81
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 84
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 8.5
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
Đường chuyền 41/47(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.24
Đường chuyền ở phần ba cuối 22/27(81%)
Chạm 66
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 2/10(20%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.9
B -
Pht 1
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
Đường chuyền 41/46(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo 1
xA 0.61
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/19(74%)
Chạm 69
Đường Chuyền Dài 3/3(100%)
Chuyền bóng 6/13(46%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 58
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
Đường chuyền 22/25(88%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.3
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/14(86%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công 2/5(40%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 20/25(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/9(89%)
Chạm 55
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị -
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 17/25(68%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/10(50%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 81
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 8/16(50%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/10(50%)
Chạm 34
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 74
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 40/46(87%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.11
Đường chuyền ở phần ba cuối 22/27(81%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 73
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 15/20(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/4(75%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 66/73(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ 1
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 11/14(79%)
Chạm 91
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 10/14(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/7(71%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 81
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 15/16(94%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.23
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/7(100%)
Chạm 29
Đường Chuyền Dài 3/3(100%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 71/75(95%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/4(100%)
Chạm 96
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 33/37(89%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/12(83%)
Chạm 60
Đường Chuyền Dài 4/6(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 9/10(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/6(83%)
Chạm 13
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 18/25(72%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 7/9(78%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 15/18(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.09
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/13(92%)
Chạm 22
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr -
B -
Pht 1
MP 6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 8/10(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.19
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/6(83%)
Chạm 14
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 58
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 36/46(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/18(56%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 19/27(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/6(50%)
Chạm 36
Đường Chuyền Dài 2/7(29%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền -
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 2
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị 1
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 58
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 44/49(90%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.15
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/16(75%)
Chạm 59
Đường Chuyền Dài 2/2(100%)
Chuyền bóng 1/5(20%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr -
B -
Pht -
MP 9
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 1/3(33%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/3(33%)
Chạm 5
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 23/29(79%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/7(71%)
Chạm 41
Đường Chuyền Dài 3/4(75%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 18/22(82%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/4(25%)
Chạm 27
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 84
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 58/64(91%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.03
Đường chuyền ở phần ba cuối 19/19(100%)
Chạm 80
Đường Chuyền Dài 1/2(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 16/23(70%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/5(40%)
Chạm 37
Đường Chuyền Dài 11/18(61%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 38/44(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 15/19(79%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 15/20(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/6(100%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài 4/8(50%)
Chuyền bóng 2/2(100%)
Rê bóng thành công 2/2(100%)
Bị phạm lỗi 4
Việt vị 1
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 16
Tranh Chấp Trên Không 5/9(56%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/7(57%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 9
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 81
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 4/6(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 58
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/8(38%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 84
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/9(44%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút 1
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B 1
Pht -
MP 81
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/8(38%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/9(56%)
Fouls 3
Tranh bóng 3/4(75%)
Cắt bóng 1
Phá bóng 5
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.9
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/8(38%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 73
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/7(86%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 58
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng 3
Phá bóng 8
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/7(86%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 58
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 32
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 32
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.1
B -
Pht -
MP 74
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 16
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.5
B -
Pht 1
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht -
MP 9
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B 1
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 2
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 3
Phá bóng 3
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.8
B 1
Pht -
MP 32
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr -
B -
Pht 1
MP 6
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/1(100%)
Fouls -
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 4
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 16
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 5.9
BT 1
GS -
GP -0.51
Bàn thắng ngăn chặn -0.51
Cứu thua -
xGOT đối mặt 0.49
Bàn Thua 1
Cú Đấm -
Cú ném 3
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa -
Gr 5.7
BT 2
GS 1
GP -0.83
Bàn thắng ngăn chặn -0.83
Cứu thua 1
xGOT đối mặt 1.17
Bàn Thua 2
Cú Đấm -
Cú ném 5
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc đối đầu giữa Metz và đối thủ từ AS Monaco được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải Ligue 1 tại đấu trường Stade Saint Symphorien
Thời gian thi đấu: 02.05.2026 13:00
Trọng tài của trận đấu là Buquet, Ruddy

Thống kê các đội:
Đội: Metz
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Tavenot, Benoit
Đội quân:

  • Sane, Sadibou
  • Mbala, Nathan
  • Sy, Pape
  • Stambouli, Benjamin
  • Yegbe, Terry
  • Deminguet, Jessy
  • Tsitaishvili, Heorhii
  • Hein, Gauthier
  • Gbamin, Jean-Philippe
  • Kvilitaia, Giorgi
  • Sarr, Bouna


Đội: AS Monaco
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Sebastien Pocognoli
Đội quân:

  • Hradecky, Lukas
  • Kehrer, Thilo
  • Zakaria, Denis
  • Mawissa Elebi, Christian
  • Teze, Jordan
  • Camara, Lamine
  • Pogba, Paul
  • Adingra, Simon
  • Akliouche, Maghnes
  • Golovin, Aleksandr
  • Balogun, Folarin

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Metz - AS Monaco. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Ligue 1, lịch thi đấu Giải Ligue 1 trên fscore-vn.com