Lille OSC kết quả livescore
Lille OSC
Genesio, Bruno
Stade Pierre Mauroy
Lille OSC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 24:17 | +7 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 2 | 5 | 28:20 | +8 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | +15 | 61 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 10 | 3 | 7:6 | +1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 8:8 | 0 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 14 | 9 | 15:14 | +1 | 47 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 8 | 3 | 17:11 | +6 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 20:12 | +8 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 14 | 8 | 37:23 | +14 | 50 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Lille OSC ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Ligue 1
Lille OSC ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Lille OSC là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải Ligue 1
Lille OSC không ghi được bàn trong 30% tại Giải Ligue 1
Lille OSC ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Lille OSC ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lille OSC để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải Ligue 1
Lille OSC để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Lille OSC đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Lille OSC để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lille OSC để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lille OSC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lille OSC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lille OSC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Lille OSC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lille OSC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lille OSC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lille OSC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lille OSC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lille OSC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lille OSC đã tham gia trong Giải Ligue 1
Lille OSC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Lille OSC tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Lille OSC tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lille OSC đã tham gia trong Giải Ligue 1
Lille OSC ghi trung bình 0.85 mỗi trận trong hiệp một
Lille OSC ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 18 cho Lille OSC ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 83 cho Lille OSC ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Lille OSC ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Lille OSC ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Lille OSC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lille OSC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lille OSC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Lille OSC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Lille OSC thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lille OSC có trung bình 4.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lille OSC thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lille OSC có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lille OSC thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lille OSC có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Lille OSC có trung bình 2.59 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Lille OSC có trung bình 2.06 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Lille OSC thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lille OSC có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lille OSC thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lille OSC có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lille OSC thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lille OSC có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Lille OSC có trung bình 5.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Lille OSC có trung bình 3.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 9 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.09 | 18 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.62 | 15 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 39% | 20 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 11 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.71 | 6 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.65 | 4 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.59 | 2 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fernandez M. FW13
-
2 Correia F. FW9
-
3 Haraldsson H. MD9
-
4 Giroud O. FW8
-
5 Perraud R. DF7
-
6 Igamane H. FW6
-
7 Bentaleb N. MD4
-
8 Meunier T. DF4
-
9 Mbappe E. MD4
-
10 Ngoy N. DF3
-
11 Andre B. MD3
-
12 Sahraoui O. MD3
-
13 Broholm M. MD2
-
14 Diaoune S. FW2
-
15 Ozer B. GK1
-
16 Mukau N. MD1
-
17 Bouaddi A. MD1
-
18 Mandi A. DF1
-
19 Perrin G. MD1
Lille OSC giải đấu
Lille OSC người chơi
| 1 Ozer, Berke | Thủ môn |
| 16 Bodart, Arnaud | Thủ môn |
| 2 Mandi, Aissa | Hậu vệ |
| 3 Burlet, Vincent | Hậu vệ |
| 4 Ribeiro, Alexsandro | Hậu vệ |
| 15 Meunier, Thomas | Hậu vệ |
| 15 Perraud, Romain | Hậu vệ |
| 22 Mbemba, Chancel | Hậu vệ |
| 22 Santos, Tiago | Hậu vệ |
| 24 Verdonk, Calvin | Hậu vệ |
| 25 Ngoy, Nathan | Hậu vệ |
Lille OSC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 26 Fernandez, Matias | 28 | 8 | 5 |
| 10 Haraldsson, Hakon Arnar | 31 | 8 | 0 |
| 9 Giroud, Olivier | 29 | 7 | 1 |
| 7 Igamane, Hamza | 13 | 5 | 1 |
| 27 Correia, Felix | 33 | 4 | 5 |
| 15 Perraud, Romain | 29 | 3 | 4 |
| 8 Mbappe, Ethan | 17 | 3 | 1 |
| 19 Bentaleb, Nabil | 25 | 2 | 2 |
| 21 Andre, Benjamin | 26 | 2 | 1 |
| 15 Meunier, Thomas | 25 | 1 | 2 |
Làm mới