Lyôn kết quả livescore
Lyôn
Fonseca, Paulo
Groupama Stadium
Lyôn Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 1 | 4 | 30:18 | +12 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 23:22 | +1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | +13 | 60 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 13:8 | +5 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 14:7 | +7 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 13 | 6 | 27:15 | +12 | 58 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 3 | 4 | 17:10 | +7 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 11 | 5 | 9:15 | -6 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 14 | 9 | 26:25 | +1 | 47 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
Lyôn ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải Ligue 1
Lyôn ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Lyôn là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải Ligue 1
Lyôn không ghi được bàn trong 18% tại Giải Ligue 1
Lyôn ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Lyôn ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lyôn để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Ligue 1
Lyôn để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Lyôn đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Lyôn để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lyôn để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lyôn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Lyôn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lyôn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lyôn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lyôn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lyôn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lyôn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyôn đã tham gia trong Giải Ligue 1
Lyôn tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Lyôn tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Lyôn tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyôn đã tham gia trong Giải Ligue 1
Lyôn ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Lyôn ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Lyôn ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Lyôn ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Lyôn ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Lyôn ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Lyôn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Lyôn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Lyôn thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn có trung bình 1.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Lyôn có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Lyôn có trung bình 2.76 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Lyôn thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn có trung bình 10.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lyôn có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lyôn có trung bình 5.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Lyôn có trung bình 5.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Lyôn có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.56 | 8 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 17 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.74 | 14 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 11 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.88 | 2 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.88 | 5 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.79 | 3 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 11 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Tolisso C. MD15
-
2 Sulc P. MD14
-
3 Endrick FW12
-
4 Moreira A. FW11
-
5 Vinicius A. DF5
-
6 Maitland-Niles A. MD5
-
7 Yaremchuk R. FW5
-
8 Morton T. MD4
-
9 Fofana M. FW3
-
10 Tagliafico N. DF3
-
11 Kluivert R. DF3
-
12 Satriano M. FW3
-
13 Niakhate M. DF2
-
14 Nartey N. MD2
-
15 Tessmann T. MD1
-
16 Mikautadze G. FW1
-
17 Merah K. MD1
-
18 Karabec A. MD1
-
19 Greif D. GK1
-
20 Himbert R. FW1
Lyôn giải đấu
Lyôn người chơi
| 1 Greif, Dominik | Thủ môn |
| 40 Descamps, Remy | Thủ môn |
| 3 Tagliafico, Nicolas | Hậu vệ |
| 16 Vinicius, Abner | Hậu vệ |
| 19 Niakhate, Moussa | Hậu vệ |
| 21 Kluivert, Ruben | Hậu vệ |
| 22 Mata, Clinton | Hậu vệ |
| 26 Kumbedi, Sael | Hậu vệ |
| 33 Hateboer, Hans | Hậu vệ |
| 34 Kango, Steeve | Hậu vệ |
| 85 Kamara, Noham | Hậu vệ |
Lyôn Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Sulc, Pavel | 25 | 11 | 3 |
| 8 Tolisso, Corentin | 28 | 10 | 4 |
| 17 Moreira, Afonso Bastardo | 25 | 4 | 7 |
| 9 Yaremchuk, Roman | 9 | 4 | 1 |
| 16 Vinicius, Abner | 23 | 3 | 1 |
| 23 Morton, Tyler | 28 | 2 | 2 |
| 11 Fofana, Malick | 10 | 2 | 1 |
| 99 Nartey, Noah Teye | 10 | 2 | 0 |
| 98 Maitland-Niles, Ainsley | 27 | 1 | 4 |
| 21 Kluivert, Ruben | 15 | 1 | 2 |
Làm mới