Le Havre kết quả livescore
Le Havre
Didier Digard
Stade Oceane
Le Havre Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 20:18 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 12:26 | -14 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | -12 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 10 | 5 | 9:12 | -3 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 9 | 6 | 5:11 | -6 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 4 | 19 | 11 | 14:23 | -9 | 31 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 11:6 | +5 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 7:15 | -8 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 15 | 9 | 18:21 | -3 | 45 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Le Havre ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải Ligue 1
Le Havre ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Le Havre là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải Ligue 1
Le Havre không ghi được bàn trong 42% tại Giải Ligue 1
Le Havre ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Le Havre ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Le Havre để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải Ligue 1
Le Havre để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Le Havre đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Le Havre để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Le Havre để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Le Havre ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Le Havre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Le Havre thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Le Havre để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Le Havre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Le Havre thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Le Havre để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Le Havre đã tham gia trong Giải Ligue 1
Le Havre tổng số bàn thắng mỗi trận 2.24 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 33% đối với Le Havre tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Le Havre tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Le Havre đã tham gia trong Giải Ligue 1
Le Havre ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Le Havre ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Le Havre ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Le Havre ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Le Havre ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Le Havre ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Le Havre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Le Havre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Le Havre thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre có trung bình 2.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Le Havre có trung bình 2.12 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Le Havre có trung bình 2.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Le Havre thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre có trung bình 9.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Le Havre có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Le Havre có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Le Havre có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Le Havre có trung bình 4.82 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.94 | 17 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 16 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.24 | 20 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 13 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.09 | 15 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.26 | 13 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.29 | 8 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.12 | 8 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Soumare I. FW13
-
2 Ndiaye R. MD8
-
3 Samatta M. FW4
-
4 Doucoure F. DF4
-
5 Boufal S. MD4
-
6 Kechta Y. MD3
-
7 Zouaoui Y. MD2
-
8 Lloris G. DF2
-
9 Sangante A. DF2
-
10 Kyeremeh G. MD2
-
11 Toure A. MD2
-
12 Diaw M. GK1
-
13 Ebonog S. MD1
-
14 Mambimbi F. FW1
-
15 Zagadou S. DF1
-
16 Quetant K. FW1
-
17 Obougou N. FW1
Le Havre giải đấu
Le Havre người chơi
| 1 Mpasi, Lionel Nzau | Thủ môn |
| 23 Diaw, Mory | Thủ môn |
| 50 Argney, Paul | Thủ môn |
| 2 Doucoure, Fode | Hậu vệ |
| 4 Lloris, Gautier | Hậu vệ |
| 6 Youte Kinkoue, Etienne | Hậu vệ |
| 7 Nego, Loic | Hậu vệ |
| 15 Seko, Ayumu | Hậu vệ |
| 23 Delaine, Thomas | Hậu vệ |
| 29 Zagadou, Stephan | Hậu vệ |
| 29 Gourna-Douath, Lucas | Hậu vệ |
Le Havre Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 45 Soumare, Issa | 33 | 7 | 5 |
| 14 Ndiaye, Rassoul | 33 | 4 | 4 |
| 2 Doucoure, Fode | 25 | 3 | 1 |
| 10 Samatta, Mbwana | 26 | 2 | 2 |
| 8 Kechta, Yassine | 29 | 2 | 1 |
| 94 Toure, Abdoulaye | 11 | 2 | 0 |
| 17 Boufal, Sofiane | 17 | 1 | 3 |
| 4 Lloris, Gautier | 29 | 1 | 1 |
| 11 Kyeremeh, Godson | 13 | 1 | 1 |
| 18 Zouaoui, Yanis | 30 | 1 | 1 |
Làm mới