Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.92
48%
Sở hữu bóng
52%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
6
10
Tổng số cú sút
18
2
Những cú sút vào khung thành
8
5
Sút xa khung thành
6
5
Cú sút trong Vùng
13
5
Cú sút ngoài Vùng
5
0.74
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.81
3
Cú sút bị chặn
4
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
24
0
Việt vị
1
14
Đá phạt
7
9
Đá phạt góc
6
35
Ném biên
21
7
Fouls
14
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Thẻ vàng
1
49
Trận đấu tay đôi thắng
42
7/13 (54%)
Tranh bóng
14/18 (78%)
4
Cắt bóng
6
360/436 (83%)
Đường chuyền
403/466 (86%)
22/44 (50%)
Đường Chuyền Dài
32/58 (55%)
50/90 (56%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
109/139 (78%)
0.77
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.31
6/18 (33%)
Chuyền bóng
5/21 (24%)
5
Cứu thua
1
1.81
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.74
-0.19
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.26
0.39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.41
55%
Sở hữu bóng
45%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
6
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
2
2
Sút xa khung thành
1
1
Cú sút trong Vùng
4
5
Cú sút ngoài Vùng
3
0.74
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.19
2
Cú sút bị chặn
4
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
0
Việt vị
1
6
Đá phạt
3
3
Đá phạt góc
4
20
Ném biên
8
3
Fouls
6
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
22
Trận đấu tay đôi thắng
22
1/2 (50%)
Tranh bóng
8/11 (73%)
1
Cắt bóng
3
230/264 (87%)
Đường chuyền
177/205 (86%)
12/21 (57%)
Đường Chuyền Dài
15/25 (60%)
27/46 (59%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
44/57 (77%)
0.49
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.21
1/4 (25%)
Chuyền bóng
2/13 (15%)
2
Cứu thua
1
0.19
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.74
0.19
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.26
0.35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.51
41%
Sở hữu bóng
59%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
6
4
Tổng số cú sút
11
0
Những cú sút vào khung thành
6
3
Sút xa khung thành
5
4
Cú sút trong Vùng
9
0
Cú sút ngoài Vùng
2
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.62
1
Cú sút bị chặn
0
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
8
Đá phạt
4
6
Đá phạt góc
2
15
Ném biên
13
4
Fouls
8
0
Thẻ vàng
1
27
Trận đấu tay đôi thắng
20
6/11 (55%)
Tranh bóng
6/7 (86%)
3
Cắt bóng
3
130/172 (76%)
Đường chuyền
226/261 (87%)
10/23 (43%)
Đường Chuyền Dài
17/33 (52%)
23/44 (52%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/82 (79%)
0.28
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.1
5/14 (36%)
Chuyền bóng
3/8 (38%)
3
Cứu thua
0
1.62
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
-0.38
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Viborg và đối thủ từ Odense diễn ra tronggiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Energi Viborg Arena Ngày chơi: 19.10.2025 08:00 Trọng tài chính của trận đấu là Putros, Sandi
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Viborg Quốc gia: Đan Mạch Huấn luyện viên: Lund, Nickolai Konig Đội quân:
Pedersen, Lucas
Bidstrup, Hjalte
Anyembe, Daniel
Radic, Stipe
Kuzmic, Srdan
Jorgensen, Thomas
Gronning, Jeppe
Vester Nielsen, Jakob
Horneman, Charly
Freriks, Tim
Brahimi, Bilal
Đội: Odense Quốc gia: Đan Mạch Huấn luyện viên: Zorniger, Alexander Đội quân:
Ganaus, Noah
Arp, Fiete
Falk, Rasmus
Sorensen, Adam
Ouedraogo, Ismahila
Owusu, Leeroy
Niemiec, Jona
Paulsen, Bjorn
Askou Harvey, Julius Berthel
Burgy, Nikolas
Myhra, Viljar
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Viborg - Odense. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com