Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.62
38%
Sở hữu bóng
62%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
11
Tổng số cú sút
12
5
Những cú sút vào khung thành
6
4
Sút xa khung thành
3
6
Cú sút trong Vùng
9
5
Cú sút ngoài Vùng
3
1.07
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.55
2
Cú sút bị chặn
3
0
Bàn thắng bằng đầu
1
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
27
2
Việt vị
2
24
Đá phạt
10
4
Đá phạt góc
6
14
Ném biên
20
10
Fouls
24
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
2
Thẻ vàng
4
61
Trận đấu tay đôi thắng
38
11/20 (55%)
Tranh bóng
6/9 (67%)
27
Phá bóng
26
15
Cắt bóng
9
207/281 (74%)
Đường chuyền
395/462 (85%)
19/48 (40%)
Đường Chuyền Dài
13/28 (46%)
57/89 (64%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
52/83 (63%)
0.39
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.74
4/20 (20%)
Chuyền bóng
4/18 (22%)
3
Cứu thua
5
2.55
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.07
-0.45
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.07
0.17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.59
33%
Sở hữu bóng
67%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
2
Tổng số cú sút
8
1
Những cú sút vào khung thành
3
0
Sút xa khung thành
3
1
Cú sút trong Vùng
6
1
Cú sút ngoài Vùng
2
0.05
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.01
1
Cú sút bị chặn
2
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
1
Việt vị
1
11
Đá phạt
4
0
Đá phạt góc
2
7
Ném biên
11
4
Fouls
11
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
1
Thẻ vàng
1
32
Trận đấu tay đôi thắng
21
6/12 (50%)
Tranh bóng
4/5 (80%)
15
Phá bóng
7
10
Cắt bóng
4
78/124 (63%)
Đường chuyền
220/257 (86%)
9/30 (30%)
Đường Chuyền Dài
4/11 (36%)
12/29 (41%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
27/43 (63%)
0.13
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.3
2/7 (29%)
Chuyền bóng
3/11 (27%)
2
Cứu thua
1
1.01
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.05
0.01
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.05
0.6
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.03
44%
Sở hữu bóng
56%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
9
Tổng số cú sút
4
4
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
0
5
Cú sút trong Vùng
3
4
Cú sút ngoài Vùng
1
1.02
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.54
1
Cú sút bị chặn
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
10
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
1
Việt vị
1
13
Đá phạt
6
4
Đá phạt góc
4
7
Ném biên
9
6
Fouls
13
1
Thẻ vàng
3
29
Trận đấu tay đôi thắng
17
5/8 (63%)
Tranh bóng
2/4 (50%)
12
Phá bóng
19
5
Cắt bóng
5
129/157 (82%)
Đường chuyền
175/205 (85%)
10/18 (56%)
Đường Chuyền Dài
9/17 (53%)
45/60 (75%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
25/40 (63%)
0.26
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.44
2/13 (15%)
Chuyền bóng
1/7 (14%)
1
Cứu thua
4
1.54
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.02
-0.46
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Lecce và đội Como 1907 được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải Serie A tại đấu trường Via Del Mare Thời gian thi đấu: 27.12.2025 09:00 Trọng tài chính của trận đấu là Marchetti, Matteo
Thống kê các đội: Đội: Lecce Quốc gia: Ý Huấn luyện viên: Di Francesco, Eusebio Đội quân:
Falcone, Wladimiro
Gallo, Antonino
Coelho Oliveira, Tiago Gabriel
Siebert, Jamil
Melo Veiga, Danilo Filipe
Kaba, Mohamed
Maleh, Youssef
Stulic, Nikola
Sottil, Riccardo
Pierotti, Santiago
Ramadani, Ylber Latif
Đội: Como 1907 Quốc gia: Ý Huấn luyện viên: Fabregas, Cesc Đội quân:
Butez, Jean
Carlos, Diego
Ramon, Jacobo
Smolcic, Ivan
Moreno, Alberto
Da Cunha, Lucas
Paz, Nico
Perrone, Maximo
Douvikas, Anastasios
Rodriguez Caraballo, Jesus
Vojvoda, Mergim
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Lecce - Como 1907. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Serie A, lịch thi đấu Giải Serie A trên fscore-vn.com