Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Stade Rennais - Nice 10.05.2025

Vòng 33

Số liệu thống kê Stade Rennais vs Nice

1.18 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.05
51% Sở hữu bóng 49%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 4
10 Tổng số cú sút 14
4 Những cú sút vào khung thành 6
3 Sút xa khung thành 6
6 Cú sút trong Vùng 10
4 Cú sút ngoài Vùng 4
1.36 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.11
3 Cú sút bị chặn 2
0 Sút trúng cột 1
24 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 25
0 Việt vị 7
13 Đá phạt 5
1 Đá phạt góc 5
21 Ném biên 25
5 Fouls 13
2 Lỗi dẫn đến cú sút 0
1 Thẻ vàng 1
48 Trận đấu tay đôi thắng 36
14/20 (70%) Tranh bóng 7/15 (47%)
8 Cắt bóng 12
372/445 (84%) Đường chuyền 348/420 (83%)
34/66 (52%) Đường Chuyền Dài 19/36 (53%)
83/107 (78%) Đường chuyền ở phần ba cuối 85/126 (67%)
1.74 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.88
1/12 (8%) Chuyền bóng 5/23 (22%)
6 Cứu thua 2
1.11 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.36
1.11 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.64

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
0
2
Bàn Thắng
11
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Paris Saint-Germain
34 26 6 2 92 35 84
2. Olympique de Marseille
34 20 5 9 74 47 65
3. AS Monaco
34 18 7 9 63 41 61
4. Nice
34 17 9 8 66 41 60
5. Lille OSC
34 17 9 8 52 36 60
6. Lyôn
34 17 6 11 65 46 57
7. Strasbourg
34 16 9 9 56 44 57
8. RC Lens
34 15 7 12 42 39 52
9. Stade Brestois 29
34 15 5 14 52 59 50
10. Toulouse
34 11 9 14 44 43 42
11. Ônix
34 11 9 14 48 51 42
12. Stade Rennais
34 13 2 19 51 50 41
13. Nantes
34 8 12 14 39 52 36
14. Angers SCO
34 10 6 18 32 53 36
15. Le Havre
34 10 4 20 40 71 34
16. Stade de Reims
34 8 9 17 33 47 33
17. AS Saint-Etienne
34 8 6 20 39 77 30
18. Montpellier HSC
34 4 4 26 23 79 16
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade Rennais Stade Rennais
#
Bàn thắng
  • 25 Kalimuendo-Muinga A.
    17
  • 10 Blas L.
    6
  • 11 Gomez A.
    3
  • 22 Assignon L.
    3
  • 11 Tamari M.
    3
  • 23 Gronbaek A.
    2
  • 3 Truffert A.
    2
  • 18 Nagida M.
    2
  • 90 Kone I.
    2
  • 75 Meite M.
    2
Nice Nice
#
Bàn thắng
  • 29 Guessand E.
    12
  • 24 Laborde G.
    11
  • 10 Diop S.
    6
  • 2 Abdi A.
    5
  • 25 Ali Cho M.
    3
  • 92 Clauss J.
    3
  • 55 Ndayishimiye Y.
    3
  • 6 Rosario P.
    3
  • 27 Bouanani B.
    3
  • 8 Sanson M.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
REN
NIC

Cuộc đối đầu giữa Stade Rennais và đội Nice được tổ chức tronggiải đấuGiải Ligue 1 tại đấu trường Roazhon Park
Thời gian chơi: 10.05.2025 15:00
Trọng tài của trận đấu là Stinat, Jeremy

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Stade Rennais
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Haise, Franck
Đội quân:

  • Samba, Brice
  • Jacquet, Jeremy
  • Rouault, Anthony
  • Brassier, Lilian
  • Truffert, Adrien
  • Matusiwa, Azor
  • Cisse, Djaoui
  • Kone, Ismael
  • Blas, Ludovic
  • Tamari, Mousa
  • Kalimuendo-Muinga, Arnaud


Đội: Nice
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Puel, Claude
Đội quân:

  • Clauss, Jonathan
  • Rosario, Pablo
  • Mendy, Antoine
  • Guessand, Evann
  • Sanson, Morgan
  • Bulka, Marcin
  • Boudaoui, Hichem
  • Bouanani, Badredine
  • Bombito, Moise
  • Bard, Melvin
  • Abdi, Ali

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Stade Rennais - Nice. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Ligue 1, lịch thi đấu Giải Ligue 1 trên fscore-vn.com