AS Saint-Etienne kết quả livescore
AS Saint-Etienne
Montanier, Philippe
Stade Geoffroy Guichard
AS Saint-Etienne Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | -3 | 2 | 0.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | -3 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | -3 | 2 | 0.67 | |
Bàn Thắng Đội
AS Saint-Etienne ghi bàn cứ mỗi 270 phút trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi trung bình 0.33 bàn mỗi trận
AS Saint-Etienne là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne không ghi được bàn trong 67% tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
AS Saint-Etienne ghi trung bình 0.33 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AS Saint-Etienne để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
AS Saint-Etienne đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
AS Saint-Etienne để thủng lưới trung bình 1.33 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AS Saint-Etienne ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 67% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
AS Saint-Etienne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 334% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 234% số trận đấu trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 300% số trận đấu trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 267% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 267% số trận đấu trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 300% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AS Saint-Etienne đã tham gia trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne tổng số bàn thắng mỗi trận 1.67 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với AS Saint-Etienne tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với AS Saint-Etienne tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AS Saint-Etienne đã tham gia trong Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
AS Saint-Etienne ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho AS Saint-Etienne ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho AS Saint-Etienne ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho AS Saint-Etienne ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho AS Saint-Etienne ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
AS Saint-Etienne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
AS Saint-Etienne thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
AS Saint-Etienne có trung bình 0.67 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne có trung bình 1.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
AS Saint-Etienne thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, AS Saint-Etienne có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, AS Saint-Etienne có trung bình 7.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
AS Saint-Etienne có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
AS Saint-Etienne có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.33 | 21 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 13 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.67 | 21 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 34% | 21 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 1 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.00 | 3 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.67 | 21 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.67 | 21 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.2
-
2 Stassin L.1
-
3 Kante R.1
-
AS Monaco
-
1 Balogun F.13
-
2 Fati A.11
-
3 Akliouche M.6
Thống kê theo cầu thủ
AS Saint-Etienne giải đấu
AS Saint-Etienne người chơi
| 1 Maubleu, Brice | Thủ môn |
| 30 Larsonneur, Gautier | Thủ môn |
| 3 Nade, Mickael | Hậu vệ |
| 6 Bernauer, Maxime | Hậu vệ |
| 8 Appiah, Dennis | Hậu vệ |
| 13 Ferreira, Joao | Hậu vệ |
| 26 Le Cardinal, Julien | Hậu vệ |
| 39 Pedro, Kevin | Hậu vệ |
| 10 Tardieu, Florian | Tiền vệ |
| 14 Kante, Raslan | Tiền vệ |
| 17 Duffus, Joshua | Tiền vệ |
AS Saint-Etienne Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 22 Davitashvili, Zurab | 3 | 1 | 0 |
| 1 Maubleu, Brice | 1 | 0 | 0 |
| 7 Cardona, Irvin | 3 | 0 | 0 |
| 6 Bernauer, Maxime | 3 | 0 | 0 |
| 30 Larsonneur, Gautier | 3 | 0 | 0 |
| 3 Nade, Mickael | 2 | 0 | 0 |
| 13 Ferreira, Joao | 3 | 0 | 0 |
| 19 Old, Ben | 1 | 0 | 0 |
| 29 Moueffek, Aimen | 3 | 0 | 0 |
| 26 Le Cardinal, Julien | 3 | 0 | 0 |
Làm mới