Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Sporting Clube de Portugal - Braga 07.04.2025

Vòng 28

Số liệu thống kê Sporting Clube de Portugal vs Braga

1.26 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.64
48% Sở hữu bóng 52%
1 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
15 Tổng số cú sút 9
7 Những cú sút vào khung thành 3
5 Sút xa khung thành 4
8 Cú sút trong Vùng 3
7 Cú sút ngoài Vùng 5
1.4 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.3
3 Cú sút bị chặn 2
0 Bàn thắng bằng đầu 1
17 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 7
2 Việt vị 0
21 Đá phạt 11
4 Đá phạt góc 0
11 Fouls 21
2 Lỗi dẫn đến cú sút 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
65 Trận đấu tay đôi thắng 44
6/17 (35%) Tranh bóng 12/18 (67%)
13 Phá bóng 23
8 Cắt bóng 12
345/418 (83%) Đường chuyền 376/448 (84%)
13/37 (35%) Đường Chuyền Dài 23/56 (41%)
50/80 (63%) Đường chuyền ở phần ba cuối 68/104 (65%)
0.41 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.43
3/11 (27%) Chuyền bóng 3/14 (21%)
2 Cứu thua 6
1.3 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.4
0.3 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.4

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
3
0
Bàn Thắng
13
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Sporting Clube de Portugal
34 25 7 2 88 27 82
2. SL Benfica
34 25 5 4 84 28 80
3. Porto
34 22 5 7 65 30 71
4. Braga
34 19 9 6 55 30 66
5. Santa Clara
34 17 6 11 36 32 57
6. Vitoria Guimaraes
34 14 12 8 47 37 54
7. Famalicao
34 12 11 11 44 39 47
8. Estoril
34 12 10 12 48 53 46
9. Casa Pia
34 12 9 13 39 44 45
10. Moreirense
34 10 10 14 42 50 40
11. Rio Ave
34 9 11 14 39 55 38
12. Arouca
34 9 11 14 35 49 38
13. Gil Vicente
34 8 10 16 34 47 34
14. Nacional da Madeira
34 9 7 18 32 50 34
15. Estrela da Amadora
34 7 8 19 24 50 29
16. Avs Futebol Sad
34 5 12 17 25 60 27
17. Farense
34 6 9 19 25 46 27
18. Boavista Porto
34 6 6 22 24 59 24
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal
#
Bàn thắng
  • 14 Gyokeres V.
    30
  • 17 Trincao
    8
  • 11 Harder C.
    5
  • 8 Goncalves P.
    4
  • 10 Catamo G.
    4
  • 23 Braganca D.
    3
  • 25 Goncalo Inacio
    3
  • 22 Corraliza I.
    3
  • 5 Morita H.
    2
  • 7 Quenda G.
    2
Braga Braga
#
Bàn thắng
  • 21 Horta R.
    9
  • 9 El Ouazzani A.
    6
  • 77 Martinez G.
    4
  • 39 Navarro F.
    4
  • 21 Fernandes R.
    3
  • 10 Zalazar R.
    2
  • 11 Gharbi I.
    2
  • 9 Fernandez R.
    1
  • 4 Niakate S.
    1
  • 15 Oliveira P.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Liga Portugal

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SPO
BRA

Trận đấu giữa Sporting Clube de Portugal và đối thủ từ Braga diễn ra như một phần củagiải đấuLiga Portugal tại đấu trường Jose Alvalade
Ngày thi đấu: 07.04.2025 15:45
Trọng tài của trận đấu là Branco Godinho, Luis Miguel

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Sporting Clube de Portugal
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Borges, Rui
Đội quân:

  • Silva, Rui
  • Goncalo Inacio
  • Diomande, Ousmane
  • Quaresma
  • Reis, Matheus
  • Debast, Zeno
  • Hjulmand, Morten
  • Quenda, Geovany
  • Catamo, Geny
  • Gyokeres, Viktor
  • Trincao


Đội: Braga
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Vicens, Carlos
Đội quân:

  • Hornicek, Lukas
  • Gomez, Victor
  • Bambu, Robson
  • Moutinho, Joao
  • El Ouazzani, Amine
  • Racic, Uros
  • Oliveira, Paulo
  • Zalazar, Rodrigo
  • Horta, Ricardo
  • Chissumba Rodrigues, Francisco Edgar
  • Martinez, Gabri

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Sporting Clube de Portugal - Braga. bóng đá online, các bảng giải đấu Liga Portugal, lịch thi đấu Liga Portugal trên fscore-vn.com