Farense kết quả livescore
Farense
Ze Augusto
Estadio de Sao Luis
Farense Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 15:21 | -6 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 6 | 6 | 17:16 | +1 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 11 | 14 | 32:37 | -5 | 44 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 10 | 4 | 7:8 | -1 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 8 | 6 | 6:8 | -2 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 18 | 10 | 13:16 | -3 | 42 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 8 | 8 | 8:13 | -5 | 14 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 10 | 3 | 11:8 | +3 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 18 | 11 | 19:21 | -2 | 39 | 1.08 | |
Bàn Thắng Đội
Farense ghi bàn cứ mỗi 101 phút trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense ghi trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Farense là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense không ghi được bàn trong 48% tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense ghi trung bình 0.36 trong hiệp một mỗi trận
Farense ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Farense để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Farense đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Farense để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Farense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Farense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Farense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thời gian đến bàn thắng
Farense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Farense đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense tổng số bàn thắng mỗi trận 1.92 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Farense tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 92% đối với Farense tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Farense đã tham gia trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense ghi trung bình 0.81 mỗi trận trong hiệp một
Farense ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Farense ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 81 cho Farense ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Farense ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Farense ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Cả hai đội ghi bàn
Farense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thẻ
Farense thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense có trung bình 5.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Farense thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Farense có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Farense thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Farense có trung bình 4.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê thẻ đội
Farense có trung bình 3.31 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Phạt Góc Thống Kê
Farense thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense có trung bình 9.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Farense thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp một, Farense có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Farense thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Trong hiệp hai, Farense có trung bình 5.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Thống kê phạt góc của đội
Farense có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
Farense có trung bình 4.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.89 | 19 | 1.09 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 15 | 1.18 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.92 | 19 | 2.26 | 15 |
| CDG | |||
| 34% | 18 | 48% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.83 | 10 | 10.59 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.17 | 5 | 5.59 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.78 | 13 | 6.62 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.31 | 6 | 3.74 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Farense
-
1 Falcao C.5
-
2 Poloni D.4
-
3 Costa R.3
-
C.D. Feirense
-
1 Antunes L.7
-
2 Gui Meira4
-
3 Fernandes E.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Poloni D. FW10
-
2 Falcao C. MD5
-
3 Costa R. FW3
-
4 Menino M. MD3
-
5 Arsenio Candeias A. FW3
-
6 Dorregaray D. FW3
-
7 Carter A. FW3
-
8 Almeida B. FW2
-
9 Semedo Y. MD2
-
10 Herrero Oliva A. DF2
-
11 Pinto J. FW2
-
12 Sangare B. FW2
-
13 Leonardo FW2
-
14 Romero F. DF1
-
15 Matias M. FW1
-
16 D'Agrella L. DF1
-
17 Delgado F. DF1
-
18 Ndiaye Dione A. MD1
-
19 Miranda D. DF1
-
20 Poveda D. FW1
-
21 Pinto A. DF1
Farense giải đấu
Farense người chơi
| 24 Velho, Ricardo | Thủ môn |
| 30 Tannander, Jakob | Thủ môn |
| 99 Araujo, Brian | Thủ môn |
| 2 Romero, Franco | Hậu vệ |
| 2 Delgado, Fran | Hậu vệ |
| 3 D'Agrella, Lucas | Hậu vệ |
| 12 Herrero Oliva, Antonio | Hậu vệ |
| 14 Alysson | Hậu vệ |
| 26 Fernandes, Ruben | Hậu vệ |
| 35 Furtado, Duarte Ral | Hậu vệ |
| 40 Rodrigues Goncalves, Matheus | Hậu vệ |
Farense Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Falcao, Claudio | 5 | ||
| 6 Poloni, Derick | 4 | ||
| 7 Costa, Rui | 3 | ||
| 30 Arsenio Candeias, Andre Miguel | 3 | ||
| 25 Dorregaray, Diego | 2 | ||
| 90 Sangare, Balla | 2 | ||
| 9 Carter, Anthony | 2 | ||
| 19 Leonardo | 2 | ||
| 77 Matias, Marco | 1 | ||
| 14 Poveda, Dario | 1 |
Làm mới