Porto kết quả livescore
Porto
Farioli, Francesco
Estadio Do Dragao
Porto Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 14 | 3 | 0 | 33:6 | +27 | 45 | 2.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 14 | 1 | 2 | 33:12 | +21 | 43 | 2.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 28 | 4 | 2 | 66:18 | +48 | 88 | 2.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 5 | 0 | 16:0 | +16 | 41 | 2.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 7 | 2 | 13:4 | +9 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 12 | 2 | 29:4 | +25 | 72 | 2.12 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 7 | 1 | 17:6 | +11 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 12 | 2 | 3 | 20:8 | +12 | 38 | 2.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 21 | 9 | 4 | 37:14 | +23 | 72 | 2.12 | |
Bàn Thắng Đội
Porto ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Liga Portugal
Porto ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Porto là đội đầu tiên ghi bàn trong 86% trong suốt Liga Portugal
Porto không ghi được bàn trong 3% tại Liga Portugal
Porto ghi trung bình 0.85 trong hiệp một mỗi trận
Porto ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Porto để thủng lưới cứ mỗi 170 phút tại Liga Portugal
Porto để thủng lưới trung bình 0.53 bàn mỗi trận
Porto đạt được 62% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Porto để thủng lưới trung bình 0.12 bàn trong hiệp một mỗi trận
Porto để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Porto ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Porto ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Porto ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Porto ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Liga Portugal
Porto thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Liga Portugal
Porto để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Liga Portugal
Porto ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Liga Portugal
Porto thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Liga Portugal
Porto để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Porto đã tham gia trong Liga Portugal
Porto tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Porto tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Porto tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Porto đã tham gia trong Liga Portugal
Porto ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Porto ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Porto ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Porto ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Porto ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Porto ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Porto đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Porto ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 3% trận đấu tại Liga Portugal
Porto ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Porto đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Porto thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Liga Portugal
Porto có trung bình 5.24 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Porto thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Porto có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Porto thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Porto có trung bình 3.68 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Porto có trung bình 2.32 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Porto có trung bình 2.91 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Porto thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại Liga Portugal
Porto có trung bình 8.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Porto thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Porto có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Porto thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Porto có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Porto có trung bình 5.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Porto có trung bình 2.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.94 | 3 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.53 | 19 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 14 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 39% | 16 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.62 | 16 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.65 | 4 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.24 | 7 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.32 | 14 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Aghehowa S. FW14
-
2 Froholdt V. MD12
-
3 Veiga G. MD11
-
4 Gomes W. FW9
-
5 Sainz B. FW8
-
6 Costa A. DF7
-
7 Aquino Cossa P. FW7
-
8 Gul D. FW6
-
9 Pietuszewski O. MD5
-
10 Moura F. DF4
-
11 Mora R. MD3
-
12 Fofana S. MD3
-
13 Fernandes M. DF2
-
14 Bednarek J. DF2
-
15 Varela A. MD2
-
16 Sanusi Z. DF2
-
17 Rosario P. MD2
-
18 Moffi T. FW2
-
19 Perez N. DF1
-
20 De Jong L. FW1
-
21 Kiwior J. DF1
Porto giải đấu
Porto người chơi
| 14 Ramos, Claudio | Thủ môn |
| 24 Costa, Joao | Thủ môn |
| 99 Costa, Diogo | Thủ môn |
| 3 Silva, Thiago | Hậu vệ |
| 3 Sanusi, Zaidu | Hậu vệ |
| 5 Bednarek, Jan | Hậu vệ |
| 14 Kiwior, Jakub | Hậu vệ |
| 15 Moura, Francisco | Hậu vệ |
| 18 Perez, Nehuen | Hậu vệ |
| 20 Costa, Alberto | Hậu vệ |
| 21 Prpic, Dominik | Hậu vệ |
Porto Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Aghehowa, Samu | 20 | 13 | 1 |
| 7 Gomes, William | 28 | 8 | 1 |
| 12 Froholdt, Victor | 34 | 6 | 6 |
| 17 Sainz, Borja | 30 | 5 | 3 |
| 9 Gul, Deniz Daniel | 29 | 5 | 1 |
| 10 Veiga, Gabriel | 31 | 3 | 8 |
| 11 Aquino Cossa, Pepe | 30 | 3 | 4 |
| 17 Pietuszewski, Oskar | 16 | 3 | 2 |
| 42 Fofana, Seko | 12 | 3 | 0 |
| 15 Moura, Francisco | 21 | 2 | 2 |
Làm mới