Braga kết quả livescore
Braga
Vicens, Carlos
Braga Municipal
Braga Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 34:18 | +16 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 30:18 | +12 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 11 | 7 | 64:36 | +28 | 59 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 20:10 | +10 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 17:8 | +9 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 9 | 8 | 37:18 | +19 | 60 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 14:8 | +6 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 9 | 2 | 13:10 | +3 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 16 | 5 | 27:18 | +9 | 55 | 1.62 | |
Bàn Thắng Đội
Braga ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Liga Portugal
Braga ghi trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Braga là đội đầu tiên ghi bàn trong 71% trong suốt Liga Portugal
Braga không ghi được bàn trong 9% tại Liga Portugal
Braga ghi trung bình 1.09 trong hiệp một mỗi trận
Braga ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Braga để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Liga Portugal
Braga để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Braga đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Braga để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Braga để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Braga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Braga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Braga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Braga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Liga Portugal
Braga thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Liga Portugal
Braga để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Liga Portugal
Braga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Liga Portugal
Braga thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Liga Portugal
Braga để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Braga đã tham gia trong Liga Portugal
Braga tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Braga tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Braga tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Braga đã tham gia trong Liga Portugal
Braga ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp một
Braga ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Braga ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Braga ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Braga ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Braga ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Braga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Liga Portugal
Braga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Braga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Braga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Braga thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Liga Portugal
Braga có trung bình 4.71 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Braga thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Braga có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Braga thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Braga có trung bình 3.29 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Braga có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Braga có trung bình 2.53 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Braga thắng bằng quả phạt góc trong 80% trận đấu tại Liga Portugal
Braga có trung bình 8.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Braga thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Braga có trung bình 3.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Braga thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Braga có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Braga có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Braga có trung bình 3.15 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.88 | 4 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.06 | 14 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.94 | 4 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 56% | 5 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.44 | 17 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.29 | 7 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.71 | 17 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.18 | 16 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Zalazar R. MD21
-
2 Horta R. FW19
-
3 Victor P. FW13
-
4 Navarro F. MD7
-
5 Gomez V. DF6
-
6 Lelo L. DF4
-
7 Martinez G. FW4
-
8 Carvalho V. MD3
-
9 Rodrigues D. MD3
-
10 Lagerbielke G. DF3
-
11 Dorgeles M. MD3
-
12 Fernandes R. FW2
-
13 El Ouazzani A. FW2
-
14 Moutinho J. MD2
-
15 Grillitsch F. MD2
-
16 Gorby J. MD1
-
17 Tiknaz D. MD1
-
18 Luis Teixeira Pinto MD1
Braga giải đấu
Braga người chơi
| 12 Sa, Tiago | Thủ môn |
| 12 Carvalho, Joao | Thủ môn |
| 23 Hornicek, Lukas | Thủ môn |
| 2 Gomez, Victor | Hậu vệ |
| 2 Lagerbielke, Gustaf | Hậu vệ |
| 4 Niakate, Sikou | Hậu vệ |
| 5 Lelo, Leonardo | Hậu vệ |
| 15 Oliveira, Paulo | Hậu vệ |
| 26 Arrey-Mbi, Bright Akwo | Hậu vệ |
| 26 Barisic, Adrian Leon | Hậu vệ |
| 53 Noro, Jonatas | Hậu vệ |
Braga Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Zalazar, Rodrigo | 28 | 16 | 5 |
| 21 Horta, Ricardo | 28 | 15 | 4 |
| 18 Victor, Pau | 32 | 10 | 3 |
| 39 Navarro, Fran | 29 | 6 | 1 |
| 6 Carvalho, Vitor | 15 | 2 | 1 |
| 2 Lagerbielke, Gustaf | 28 | 2 | 1 |
| 20 Dorgeles, Mario | 20 | 2 | 1 |
| 9 El Ouazzani, Amine | 13 | 2 | 0 |
| 2 Gomez, Victor | 32 | 1 | 5 |
| 77 Martinez, Gabri | 28 | 1 | 3 |
Làm mới