Sporting Clube de Portugal kết quả livescore
Sporting Clube de Portugal
Borges, Rui
Jose Alvalade
Sporting Clube de Portugal Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 2 | 2 | 51:11 | +40 | 41 | 2.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 12 | 5 | 0 | 38:13 | +25 | 41 | 2.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 25 | 7 | 2 | 89:24 | +65 | 82 | 2.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 6 | 1 | 23:2 | +21 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 9 | 7 | 1 | 15:6 | +9 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 19 | 13 | 2 | 38:8 | +30 | 70 | 2.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 3 | 2 | 28:9 | +19 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 23:7 | +16 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 22 | 8 | 4 | 51:16 | +35 | 74 | 2.18 | |
Bàn Thắng Đội
Sporting Clube de Portugal ghi bàn cứ mỗi 34 phút trong Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal ghi trung bình 2.62 bàn mỗi trận
Sporting Clube de Portugal là đội đầu tiên ghi bàn trong 77% trong suốt Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal không ghi được bàn trong 0% tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal ghi trung bình 1.12 trong hiệp một mỗi trận
Sporting Clube de Portugal ghi trung bình 1.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Sporting Clube de Portugal để thủng lưới cứ mỗi 128 phút tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Sporting Clube de Portugal đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal để thủng lưới trung bình 0.24 bàn trong hiệp một mỗi trận
Sporting Clube de Portugal để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Sporting Clube de Portugal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Sporting Clube de Portugal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số trận đấu trong Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting Clube de Portugal đã tham gia trong Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Sporting Clube de Portugal tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Sporting Clube de Portugal tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sporting Clube de Portugal đã tham gia trong Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
Sporting Clube de Portugal ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Sporting Clube de Portugal ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Sporting Clube de Portugal ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Sporting Clube de Portugal ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Sporting Clube de Portugal ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Sporting Clube de Portugal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Sporting Clube de Portugal thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal có trung bình 5.21 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal có trung bình 1.82 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Sporting Clube de Portugal có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal có trung bình 2.91 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Sporting Clube de Portugal thắng bằng quả phạt góc trong 71% trận đấu tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal có trung bình 9.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Sporting Clube de Portugal có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Sporting Clube de Portugal có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Sporting Clube de Portugal có trung bình 6.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Sporting Clube de Portugal có trung bình 3.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.62 | 1 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.71 | 18 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.32 | 1 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 56% | 3 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.91 | 7 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.85 | 3 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.21 | 8 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.29 | 15 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Sporting Clube de Portugal
-
1 Suarez L.28
-
2 Goncalves P.13
-
3 Trincao7
-
Alverca
-
1 Milovanovic M.9
-
2 Figueiredo6
-
3 Lima S.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Suarez L. FW33
-
2 Goncalves P. MD19
-
3 Trincao MD18
-
4 Araujo M. FW9
-
5 Catamo G. MD8
-
6 Hjulmand M. MD7
-
7 Quenda G. FW7
-
8 Goncalo Inacio DF6
-
9 Braganca D. MD6
-
10 Morita H. MD5
-
11 Mangas R. DF4
-
12 Quaresma DF4
-
13 Vagiannidis G. DF3
-
14 Ioannidis F. FW3
-
15 Nel R. FW3
-
16 Santos A. MD2
-
17 Reis M. DF2
-
18 Corraliza I. DF1
-
19 Diomande O. DF1
-
20 Debast Z. DF1
-
21 Harder C. FW1
-
22 Kochorashvili G. MD1
-
23 Simoes J. MD1
-
24 Blopa S. MD1
-
25 Guilherme L. MD1
-
26 Santos N. FW1
Sporting Clube de Portugal giải đấu
Sporting Clube de Portugal người chơi
| 1 Silva, Rui | Thủ môn |
| 12 Virginia, Joao | Thủ môn |
| 2 Reis, Matheus | Hậu vệ |
| 2 Vagiannidis, Georgios | Hậu vệ |
| 2 Corraliza, Ivan Fresneda | Hậu vệ |
| 2 Diomande, Ousmane | Hậu vệ |
| 6 Debast, Zeno | Hậu vệ |
| 25 Goncalo Inacio | Hậu vệ |
| 49 Romulo | Hậu vệ |
| 72 Quaresma | Hậu vệ |
| 91 Mangas, Ricardo | Hậu vệ |
Sporting Clube de Portugal Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 25 Suarez, Luis | 31 | 27 | 5 |
| 8 Goncalves, Pedro | 26 | 13 | 5 |
| 17 Trincao | 33 | 7 | 11 |
| 10 Catamo, Geny | 28 | 6 | 2 |
| 23 Braganca, Daniel | 13 | 6 | 0 |
| 20 Araujo, Maximiliano | 28 | 5 | 4 |
| 89 Ioannidis, Fotis | 13 | 3 | 0 |
| 21 Hjulmand, Morten | 26 | 2 | 4 |
| 25 Goncalo Inacio | 28 | 2 | 4 |
| 7 Quenda, Geovany | 19 | 2 | 4 |
Làm mới