Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Silkeborg - Lyngby 06.04.2025

Vòng 24

Số liệu thống kê Silkeborg vs Lyngby

1.19 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.66
45% Sở hữu bóng 55%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
6 Tổng số cú sút 8
4 Những cú sút vào khung thành 2
1 Sút xa khung thành 3
5 Cú sút trong Vùng 8
1 Cú sút ngoài Vùng 0
1 Cú sút bị chặn 3
19 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 23
1 Việt vị 2
8 Đá phạt 8
1 Đá phạt góc 3
8 Fouls 8
1 Thẻ vàng 4
9/12 (75%) Tranh bóng 8/8 (100%)
20 Phá bóng 5
10 Cắt bóng 8
442/509 (87%) Đường chuyền 560/625 (90%)
102/134 (76%) Đường chuyền ở phần ba cuối 89/135 (66%)
1/6 (17%) Chuyền bóng 3/10 (30%)
1 Cứu thua 2

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
4
8
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Silkeborg
32 13 10 9 56 41 49
2. Viborg
32 12 11 9 57 50 47
3. SonderjyskE
32 10 7 15 47 64 37
4. Vejle
32 7 7 18 37 64 28
5. Lyngby
32 5 12 15 26 43 27
6. Đội bóng đá AaB
32 5 9 18 34 67 24
Group T T V Đ + - K
1. Midtjylland
22 14 3 5 42 27 45
2. Copenhagen
22 11 8 3 38 24 41
3. AGF Aarhus
22 9 9 4 42 23 36
4. Randers
22 9 8 5 39 28 35
5. Nordsjaell
22 10 5 7 39 36 35
6. Brondby
22 8 9 5 42 32 33
7. Silkeborg
22 8 9 5 38 29 33
8. Viborg
22 7 7 8 38 39 28
9. Đội bóng đá AaB
22 5 6 11 23 41 21
10. Lyngby
22 3 9 10 15 26 18
11. SonderjyskE
22 4 5 13 26 51 17
12. Vejle
22 3 4 15 24 50 13
  Promotion to Championship round
  Relegation
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Silkeborg Silkeborg
#
Bàn thắng
  • 23 Adamsen T.
    15
  • 10 Bakiz Y.
    10
  • 17 McCowatt C.
    6
  • 9 Simmelhack A.
    5
  • 8 Andersen J.
    4
  • 17 Sonne O.
    3
  • 7 Mattsson P.
    2
  • 25 Rodin P.
    2
  • 20 Orazov R.
    2
  • 8 Carlsen F.
    2
Lyngby Lyngby
#
Bàn thắng
  • 26 Gytkjaer F.
    8
  • 15 Opoku M.
    4
  • 9 Magnusson S.
    4
  • 11 Amon J.
    3
  • 14 Sandgrav L.
    1
  • 32 Klassen L.
    1
  • 13 Winther C.
    1
  • 5 Thelander R.
    1
  • 2 Lissens L.
    1
  • 17 Cornelius J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
SIL
LBY

Trận đấu giữa Silkeborg và đội Lyngby được tổ chức trongcuộc thiGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Jysk Park
Thời gian thi đấu: 06.04.2025 08:00
Trọng tài chính của trận đấu là Rasmussen, Simon Duerlund

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Silkeborg
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Nielsen, Kent
Đội quân:

  • Larsen, Nicolai Oppen
  • Ostrom, Robin
  • Mattsson, Pelle
  • Bakiz, Younes
  • McCowatt, Callum
  • Gammelby, Jens Martin
  • Larsen, Mads
  • Klynge, Ferslev Anders
  • Adamsen, Tonni
  • Rodin, Pontus
  • Busch, Alexander


Đội: Lyngby
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Alexandersson, Freyr
Đội quân:

  • Lissens, Lucas
  • Thelander, Rasmus
  • Rasmussen, Mathias Hebo
  • Jensen, Magnus
  • Sandgrav, Lauge
  • Opoku, Michael
  • Cornelius, Jesper
  • Klassen, Leon
  • Magnusson, Saevar
  • Langhoff, Peter
  • Storch, Jannich

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Silkeborg - Lyngby. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com