Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Lille OSC - RC Lens 30.03.2025

Vòng 27

Số liệu thống kê Lille OSC vs RC Lens

1.72 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.41
45% Sở hữu bóng 55%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
11 Tổng số cú sút 5
5 Những cú sút vào khung thành 2
3 Sút xa khung thành 3
3 Cú sút bị chặn 0
1 Sút trúng cột 0
18 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 13
2 Việt vị 1
15 Đá phạt 13
6 Đá phạt góc 2
13 Fouls 15
1 Thẻ vàng 3
12/25 (48%) Tranh bóng 10/13 (77%)
24 Phá bóng 21
3 Cắt bóng 11
368/451 (82%) Đường chuyền 481/557 (86%)
82/122 (67%) Đường chuyền ở phần ba cuối 54/87 (62%)
3/10 (30%) Chuyền bóng 3/9 (33%)
2 Cứu thua 4

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
4
0
1
Bàn Thắng
8
4
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Paris Saint-Germain
34 26 6 2 92 35 84
2. Olympique de Marseille
34 20 5 9 74 47 65
3. AS Monaco
34 18 7 9 63 41 61
4. Nice
34 17 9 8 66 41 60
5. Lille OSC
34 17 9 8 52 36 60
6. Lyôn
34 17 6 11 65 46 57
7. Strasbourg
34 16 9 9 56 44 57
8. RC Lens
34 15 7 12 42 39 52
9. Stade Brestois 29
34 15 5 14 52 59 50
10. Toulouse
34 11 9 14 44 43 42
11. Ônix
34 11 9 14 48 51 42
12. Stade Rennais
34 13 2 19 51 50 41
13. Nantes
34 8 12 14 39 52 36
14. Angers SCO
34 10 6 18 32 53 36
15. Le Havre
34 10 4 20 40 71 34
16. Stade de Reims
34 8 9 17 33 47 33
17. AS Saint-Etienne
34 8 6 20 39 77 30
18. Montpellier HSC
34 4 4 26 23 79 16
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lille OSC Lille OSC
#
Bàn thắng
  • 30 David J.
    16
  • 10 Haraldsson H.
    5
  • 18 Diakite B.
    4
  • 11 Zhegrova E.
    4
  • 7 Fernandez M.
    4
  • 20 Bakker M.
    3
  • 11 Sahraoui O.
    3
  • 29 Akpom C.
    3
  • 12 Meunier T.
    2
  • 9 Bayo M.
    2
RC Lens RC Lens
#
Bàn thắng
  • 8 El Aynaoui N.
    8
  • 8 Nzola M.
    6
  • 95 Frankowski P.
    4
  • 9 Koyalipou G.
    4
  • 22 Said W.
    3
  • 28 Thomasson A.
    3
  • 14 Lascary R.
    2
  • 9 Zaroury A.
    2
  • 13 Chavez J.
    1
  • 17 Diouf A.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
LIL
RCL

Cuộc đối đầu giữa Lille OSC và đối thủ từ RC Lens được tổ chức trongcuộc thiGiải Ligue 1 tại đấu trường Stade Pierre Mauroy
Thời gian chơi: 30.03.2025 14:45
Trọng tài của cuộc chơi là Vernice, Mathieu

Thống kê các đội:
Đội: Lille OSC
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Genesio, Bruno
Đội quân:

  • Mandi, Aissa
  • David, Jonathan
  • Meunier, Thomas
  • Mukau, Ngal ayel
  • Diakite, Bafode
  • Fernandez, Matias
  • Bakker, Mitchel
  • Andre, Benjamin
  • Gomes, Andre
  • Chevalier, Lucas
  • Ismaily


Đội: RC Lens
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Sage, Pierre
Đội quân:

  • Antonio, Kyllian
  • Aguilar, Ruben
  • Machado, Deiver
  • Sotoca, Florian
  • Nzola, M'bala
  • Medina, Facundo
  • Sarr, Malang
  • Said, Wesley
  • El Aynaoui, Neil
  • Mendy, Nampalys
  • Ryan, Mathew

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Lille OSC - RC Lens. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Ligue 1, lịch thi đấu Giải Ligue 1 trên fscore-vn.com