Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.67
35%
Sở hữu bóng
65%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
15
Tổng số cú sút
11
9
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
4
10
Cú sút trong Vùng
7
5
Cú sút ngoài Vùng
4
2.49
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.23
1
Cú sút bị chặn
3
1
Sút trúng cột
0
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
3
Việt vị
3
13
Đá phạt
14
1
Đá phạt góc
4
25
Ném biên
32
14
Fouls
13
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
2
Thẻ vàng
3
58
Trận đấu tay đôi thắng
56
15/20 (75%)
Tranh bóng
6/10 (60%)
37
Phá bóng
31
14
Cắt bóng
16
194/285 (68%)
Đường chuyền
428/514 (83%)
24/65 (37%)
Đường Chuyền Dài
23/51 (45%)
31/77 (40%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
101/149 (68%)
0.53
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.13
1/5 (20%)
Chuyền bóng
8/21 (38%)
4
Cứu thua
5
1.23
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.49
1.23
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-1.51
0.71
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.27
33%
Sở hữu bóng
67%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
7
Tổng số cú sút
5
5
Những cú sút vào khung thành
3
2
Sút xa khung thành
0
5
Cú sút trong Vùng
2
2
Cú sút ngoài Vùng
3
1.4
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.04
0
Cú sút bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
7
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
3
Việt vị
3
9
Đá phạt
6
0
Đá phạt góc
2
7
Ném biên
16
6
Fouls
9
1
Thẻ vàng
2
29
Trận đấu tay đôi thắng
28
5/7 (71%)
Tranh bóng
3/5 (60%)
17
Phá bóng
16
9
Cắt bóng
6
91/136 (67%)
Đường chuyền
232/274 (85%)
13/37 (35%)
Đường Chuyền Dài
11/29 (38%)
11/32 (34%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
58/79 (73%)
0.11
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.6
0/2 (0%)
Chuyền bóng
3/8 (38%)
3
Cứu thua
3
1.04
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.4
1.04
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.6
1.2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.4
38%
Sở hữu bóng
62%
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
8
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
1
3
Sút xa khung thành
4
5
Cú sút trong Vùng
5
3
Cú sút ngoài Vùng
1
1.09
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.19
1
Cú sút bị chặn
1
8
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
9
4
Đá phạt
8
1
Đá phạt góc
2
18
Ném biên
16
8
Fouls
4
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Thẻ vàng
1
29
Trận đấu tay đôi thắng
28
10/13 (77%)
Tranh bóng
3/5 (60%)
20
Phá bóng
15
5
Cắt bóng
10
103/149 (69%)
Đường chuyền
196/240 (82%)
11/28 (39%)
Đường Chuyền Dài
12/22 (55%)
20/45 (44%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
43/70 (61%)
0.42
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.53
1/3 (33%)
Chuyền bóng
5/13 (38%)
1
Cứu thua
2
0.19
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.09
0.19
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc đối đầu giữa Hamburger SV và đội FSV Mainz 05 diễn ra như một phần củagiải đấuGiải Bundesliga tại đấu trường Volksparkstadion Ngày chơi: 05.10.2025 11:30 Trọng tài của trận đấu là Hartmann, Robert
Thống kê các đội: Đội: Hamburger SV Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Polzin, Merlin Đội quân:
Fernandes, Daniel
Elfadli, Daniel
Sambi Lokonga, Albert
Vuskovic, Luka
Gocholeishvili, Giorgi
Remberg, Nicolai
Capaldo, Nicolas
Muheim, Miro
Dompe, Jean-Luc
Konigsdorffer, Ransford
Philippe, Rayan
Đội: FSV Mainz 05 Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Fischer, Urs Đội quân:
Riess, Lasse
Da Costa, Danny
Hanche-Olsen, Andreas
Kohr, Dominik
Mwene, Phillipp
Amiri, Nadiem
Sano, Kaishu
Nordin, Arnaud
Lee, Jae-sung
Nebel, Paul
Hollerbach, Benedict
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Hamburger SV - FSV Mainz 05. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Bundesliga, lịch thi đấu Giải Bundesliga trên fscore-vn.com