Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.38
45%
Sở hữu bóng
55%
5
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
17
Tổng số cú sút
19
3
Những cú sút vào khung thành
5
7
Sút xa khung thành
7
16
Cú sút trong Vùng
13
1
Cú sút ngoài Vùng
6
0.77
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.58
7
Cú sút bị chặn
7
0
Sút trúng cột
1
46
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
40
2
Việt vị
2
13
Đá phạt
13
7
Đá phạt góc
4
25
Ném biên
21
13
Fouls
13
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
55
Trận đấu tay đôi thắng
59
3/6 (50%)
Tranh bóng
9/14 (64%)
45
Phá bóng
33
8
Cắt bóng
11
265/376 (70%)
Đường chuyền
339/468 (72%)
30/83 (36%)
Đường Chuyền Dài
23/59 (39%)
74/108 (69%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
109/174 (63%)
2.16
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.48
7/27 (26%)
Chuyền bóng
2/17 (12%)
4
Cứu thua
0
0.58
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.77
0.58
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.23
0.42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.29
48%
Sở hữu bóng
52%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
5
Tổng số cú sút
6
1
Những cú sút vào khung thành
1
2
Sút xa khung thành
3
5
Cú sút trong Vùng
3
0
Cú sút ngoài Vùng
3
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.12
2
Cú sút bị chặn
2
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
11
1
Việt vị
0
5
Đá phạt
5
0
Đá phạt góc
3
17
Ném biên
12
5
Fouls
5
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Thẻ vàng
1
25
Trận đấu tay đôi thắng
26
2/5 (40%)
Tranh bóng
2/2 (100%)
22
Phá bóng
13
5
Cắt bóng
7
158/215 (73%)
Đường chuyền
169/229 (74%)
16/47 (34%)
Đường Chuyền Dài
14/31 (45%)
26/41 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
36/64 (56%)
0.62
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.18
4/10 (40%)
Chuyền bóng
0/9 (0%)
1
Cứu thua
0
0.12
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.12
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
1.6
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.09
42%
Sở hữu bóng
58%
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
12
Tổng số cú sút
13
2
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
4
11
Cú sút trong Vùng
10
1
Cú sút ngoài Vùng
3
0.77
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.46
5
Cú sút bị chặn
5
0
Sút trúng cột
1
33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
29
1
Việt vị
2
8
Đá phạt
8
7
Đá phạt góc
1
8
Ném biên
9
8
Fouls
8
2
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
30
Trận đấu tay đôi thắng
33
1/1 (100%)
Tranh bóng
7/12 (58%)
23
Phá bóng
20
3
Cắt bóng
4
107/161 (66%)
Đường chuyền
170/239 (71%)
14/36 (39%)
Đường Chuyền Dài
9/28 (32%)
48/67 (72%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
73/110 (66%)
1.54
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.3
3/17 (18%)
Chuyền bóng
2/8 (25%)
3
Cứu thua
0
0.46
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.77
0.46
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa FSV Mainz 05 và đội TSG 1899 Hoffenheim được tổ chức trongcuộc thiGiải Bundesliga tại đấu trường Opel Arena Ngày thi đấu: 21.11.2025 14:30 Trọng tài của cuộc chơi là Stegemann, Sascha
Tóm tắt các đội: Đội: FSV Mainz 05 Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Fischer, Urs Đội quân:
Mwene, Phillipp
Amiri, Nadiem
Sano, Kaishu
Widmer, Silvan
Nebel, Paul
Hollerbach, Benedict
Lee, Jae-sung
Zentner, Robin
Hanche-Olsen, Andreas
Maloney, Lennard
Kohr, Dominik
Đội: TSG 1899 Hoffenheim Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Ilzer, Christian Đội quân:
Baumann, Oliver
Coufal, Vladimir
Hranac, Robin
Hajdari, Albian
Bernardo
Promel, Grischa
Avdullahu, Leon
Kramaric, Andrej
Burger, Wouter
Asllani, Fisnik
Toure, Bazoumana
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa FSV Mainz 05 - TSG 1899 Hoffenheim. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Bundesliga, lịch thi đấu Giải Bundesliga trên fscore-vn.com