Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Kosice - Slovan Bratislava 06.12.2025

Vòng 17

Số liệu thống kê Kosice vs Slovan Bratislava

2.02 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.67
33% Sở hữu bóng 67%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
17 Tổng số cú sút 13
6 Những cú sút vào khung thành 1
6 Sút xa khung thành 7
9 Cú sút trong Vùng 5
8 Cú sút ngoài Vùng 8
1.72 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.06
5 Cú sút bị chặn 5
1 Sút trúng cột 0
1 Bàn thắng bằng đầu 0
28 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 26
3 Việt vị 2
10 Đá phạt 13
4 Đá phạt góc 2
21 Ném biên 25
13 Fouls 10
2 Thẻ vàng 1
44 Trận đấu tay đôi thắng 45
11/20 (55%) Tranh bóng 7/12 (58%)
14 Cắt bóng 13
224/315 (71%) Đường chuyền 565/660 (86%)
17/52 (33%) Đường Chuyền Dài 48/84 (57%)
84/127 (66%) Đường chuyền ở phần ba cuối 132/188 (70%)
0.96 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.18
1/9 (11%) Chuyền bóng 1/11 (9%)
1 Cứu thua 4
0.06 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.72
0.06 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.28

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
0
4
Bàn Thắng
6
8
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. Slovan Bratislava
22 14 4 4 47 30 46
2. DAC 1904
22 12 7 3 39 20 43
3. MSK Zilina
22 11 7 4 45 27 40
4. Spartak Trnava
22 11 4 7 35 28 37
5. Zeleziarne Podbrezova
22 11 3 8 46 29 36
6. Zemplin
22 8 5 9 32 36 29
7. Ruzomberok
22 6 7 9 24 34 25
8. Trencin
22 7 3 12 18 37 24
9. Kosice
22 7 3 12 35 42 24
10. KFC Komarno
22 5 7 10 24 34 22
11. 1. Tatran Presov
22 4 9 9 22 35 21
12. MFK Skalica
22 3 7 12 20 35 16
Group T T V Đ + - K
1. Slovan Bratislava
32 21 5 6 62 37 68
2. DAC 1904
32 17 7 8 55 34 58
3. Spartak Trnava
32 17 5 10 51 37 56
4. MSK Zilina
32 15 7 10 59 41 52
5. Zemplin
32 13 5 14 44 52 44
6. Zeleziarne Podbrezova
32 13 3 16 55 51 42
Group T T V Đ + - K
1. Kosice
32 13 4 15 51 55 43
2. Trencin
32 13 3 16 34 51 42
3. MFK Skalica
32 9 8 15 34 45 35
4. Ruzomberok
32 8 11 13 34 50 35
5. KFC Komarno
32 8 8 16 34 46 32
6. 1. Tatran Presov
32 6 12 14 29 43 30
  Promotion to Champions League Qualification
  Relegation Playoff
  Promotion to Conference League Qualification
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kosice Kosice
#
Bàn thắng
  • 9 Cerepkai R.
    10
  • 20 Kovacs M.
    8
  • 87 Perisic V.
    5
  • 77 Rehus M.
    5
  • 13 Jakubek M.
    3
  • 8 Gallovic D.
    3
  • 23 Madlenak M.
    3
  • 18 Lichy F.
    3
  • 27 Miljanic K.
    2
  • 7 Sovic M.
    2
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
#
Bàn thắng
  • 9 Sporar A.
    12
  • 11 Barseghyan T.
    10
  • 18 Marcelli N.
    7
  • 9 Kukharevych M.
    6
  • 10 Tolic M.
    5
  • 97 Ofori K.
    3
  • 21 Mak R.
    3
  • 5 Ibrahim R.
    2
  • 19 Ignatenko D.
    2
  • 28 Blackman C.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
KOS
SLO

Cuộc đối đầu giữa Kosice và đội Slovan Bratislava được tổ chức tronggiải đấuGiải Superliga tại đấu trường Kosicka futbalova arena
Thời gian chơi: 06.12.2025 12:00
Trọng tài của cuộc chơi là Marhefka, Boris

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Kosice
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Cernak, Peter
Đội quân:

  • Dabrowski, Maciej
  • Durko, Tomas
  • Krivak, Jan
  • Kruzliak, Dominik
  • Kovacs, Matyas
  • Zsigmund, Marek
  • Jakubek, Matej
  • Madlenak, Matej
  • Gallovic, David
  • Rehus, Milan
  • Cerepkai, Roman


Đội: Slovan Bratislava
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Weiss, Vladimir
Đội quân:

  • Takac, Dominik
  • Bajric, Kenan
  • Kashia, Guram
  • Wimmer, Kevin
  • Blackman, Cesar
  • Ignatenko, Danylo
  • Savvidis, Kyriakos
  • Cruz, Sandro
  • Weiss, Vladimir
  • Mak, Robert
  • Marcelli, Nino

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Kosice - Slovan Bratislava. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Superliga, lịch thi đấu Giải Superliga trên fscore-vn.com