Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Kosice - KFC Komarno 13.09.2025

Vòng 7

Số liệu thống kê Kosice vs KFC Komarno

1.67 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.39
49% Sở hữu bóng 51%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 3
13 Tổng số cú sút 15
3 Những cú sút vào khung thành 7
4 Sút xa khung thành 4
9 Cú sút trong Vùng 8
4 Cú sút ngoài Vùng 7
1.41 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 1.71
6 Cú sút bị chặn 4
33 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 19
0 Việt vị 4
5 Đá phạt 14
4 Đá phạt góc 1
29 Ném biên 19
14 Fouls 6
1 Lỗi dẫn đến cú sút 0
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
51 Trận đấu tay đôi thắng 47
4/9 (44%) Tranh bóng 11/15 (73%)
8 Cắt bóng 7
310/402 (77%) Đường chuyền 326/418 (78%)
24/55 (44%) Đường Chuyền Dài 42/85 (49%)
102/149 (68%) Đường chuyền ở phần ba cuối 72/118 (61%)
1.05 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.21
3/12 (25%) Chuyền bóng 4/17 (24%)
4 Cứu thua 1
1.71 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.41
-1.29 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.59

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
1
1
Bàn Thắng
9
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. Slovan Bratislava
22 14 4 4 47 30 46
2. DAC 1904
22 12 7 3 39 20 43
3. MSK Zilina
22 11 7 4 45 27 40
4. Spartak Trnava
22 11 4 7 35 28 37
5. Zeleziarne Podbrezova
22 11 3 8 46 29 36
6. Zemplin
22 8 5 9 32 36 29
7. Ruzomberok
22 6 7 9 24 34 25
8. Trencin
22 7 3 12 18 37 24
9. Kosice
22 7 3 12 35 42 24
10. KFC Komarno
22 5 7 10 24 34 22
11. 1. Tatran Presov
22 4 9 9 22 35 21
12. MFK Skalica
22 3 7 12 20 35 16
Group T T V Đ + - K
1. Kosice
32 13 4 15 51 55 43
2. Trencin
32 13 3 16 34 51 42
3. MFK Skalica
32 9 8 15 34 45 35
4. Ruzomberok
32 8 11 13 34 50 35
5. KFC Komarno
32 8 8 16 34 46 32
6. 1. Tatran Presov
32 6 12 14 29 43 30
  Promotion to Championship round
  Relegation Playoff
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kosice Kosice
#
Bàn thắng
  • 13 Cerepkai R.
    10
  • 20 Kovacs M.
    8
  • 87 Perisic V.
    5
  • 77 Rehus M.
    5
  • 13 Jakubek M.
    3
  • 8 Gallovic D.
    3
  • 23 Madlenak M.
    3
  • 18 Lichy F.
    3
  • 27 Miljanic K.
    2
  • 7 Sovic M.
    2
KFC Komarno KFC Komarno
#
Bàn thắng
  • 8 Smehyl S.
    7
  • 99 Sukisa E.
    5
  • 73 Ganbold G.
    5
  • 12 Zak D.
    4
  • 27 Zyen J.
    3
  • 24 Rudzan O.
    3
  • 3 Simko M.
    2
  • 22 Tamas N.
    2
  • 14 Kiss F.
    2
  • 9 Boda M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

8 Slovakia D. Gallovic M. Simko Slovakia 3
9 Slovakia R. Cerepkai goal   D. Spiriak Slovakia 5
10 Mỹ J. Zyen goal D. Ozvolda Czech Republic: Cộng hòa Séc 6
23 M. Madlenak (J. Pastorek 7)
13 Slovakia M. Jakubek S. Smehyl Slovakia 8
16 Slovakia M. Domik   D. Zak Czech Republic: Cộng hòa Séc 12
15 M. Sovic B. Szaraz Slovakia 13
17 Hungary: Hungary M. Kovacs   C. Nguidjol Bayemi Cameroon: Cameroon 17
24 D. Kruzliak goal (E. Sukisa 99)
20 Slovakia J. Krivak R. Pillar Slovakia 21
21 Slovakia D. Magda (M. Gambos 20)
87 V. Perisic N. Tamas România 22
22 Slovakia M. Kira goal   (M. Misovic 77)
25 Slovakia M. Zsigmund   O. Rudzan Czech Republic: Cộng hòa Séc 24
29 Sierra Leone O. Kakay   (J. Palan 18)
goal G. Ganbold Mông Cổ 73

Cầu thủ dự bị

24 Slovakia D. Kruzliak B. Csoka Slovakia 19
(17 M. Kovacs) F. Dlubac Slovakia 1
23 Slovakia M. Madlenak M. Gambos Slovakia 20
(10 J. Zyen) (R. Pillar 21)
31 Áo E. Metu F. Kiss Slovakia 14
87 Montenegro V. Perisic E. Sukisa Congo Dân Chủ 99
(21 D. Magda) (C. Nguidjol Bayemi 17)
77 Slovakia M. Rehus M. Misovic Slovakia 77
1 Slovakia D. Sipos (N. Tamas 22)
15 Slovakia M. Sovic T. Nemeth Slovakia 10
(16 M. Domik) J. Palan Czech Republic: Cộng hòa Séc 18
33 Slovakia J. Teplan (O. Rudzan 24)
J. Pastorek Slovakia 7
(D. Ozvolda 6)
Huấn luyện viên
R. Skuhravy M. Radvanyi

Bình luận văn bản

Tổng thể
KOS
KOM

Cuộc đối đầu giữa Kosice và đội KFC Komarno được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải Superliga tại đấu trường Kosicka futbalova arena
Ngày thi đấu: 13.09.2025 12:00
Trọng tài của trận đấu là Marhefka, Boris

Thống kê các đội:
Đội: Kosice
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Cernak, Peter
Đội quân:

  • Kira, Matus
  • Kakay, Osman
  • Krivak, Jan
  • Jakubek, Matej
  • Kovacs, Matyas
  • Domik, Michal
  • Zsigmund, Marek
  • Gallovic, David
  • Magda, Daniel
  • Cerepkai, Roman
  • Zyen, Jones


Đội: KFC Komarno
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Salata, Kornel
Đội quân:

  • Szaraz, Benjamin
  • Pillar, Robert
  • Simko, Martin
  • Spiriak, Dominik
  • Smehyl, Simon
  • Ozvolda, Dan
  • Zak, Dominik
  • Rudzan, Ondrej
  • Tamas, Nandor Karoly
  • Ganbold, Ganbayar
  • Nguidjol Bayemi, Christian Emmanuel

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Kosice - KFC Komarno. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Superliga, lịch thi đấu Giải Superliga trên fscore-vn.com