Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Kosice - Trencin 10.08.2025

Vòng 3

Số liệu thống kê Kosice vs Trencin

2.6 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.63
50% Sở hữu bóng 50%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
32 Tổng số cú sút 9
11 Những cú sút vào khung thành 2
12 Sút xa khung thành 5
24 Cú sút trong Vùng 6
8 Cú sút ngoài Vùng 3
2.27 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.24
9 Cú sút bị chặn 2
1 Sút trúng cột 0
52 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 22
4 Việt vị 4
13 Đá phạt 13
5 Đá phạt góc 5
24 Ném biên 22
13 Fouls 14
1 Thẻ vàng 2
60 Trận đấu tay đôi thắng 53
12/14 (86%) Tranh bóng 7/10 (70%)
7 Cắt bóng 11
288/375 (77%) Đường chuyền 299/385 (78%)
17/42 (40%) Đường Chuyền Dài 28/66 (42%)
124/169 (73%) Đường chuyền ở phần ba cuối 41/73 (56%)
1.52 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.36
9/25 (36%) Chuyền bóng 3/16 (19%)
1 Cứu thua 11
0.24 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 2.27
-0.76 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 2.27

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
1
3
Bàn Thắng
2
6
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

T T V Đ + - K
1. Slovan Bratislava
22 14 4 4 47 30 46
2. DAC 1904
22 12 7 3 39 20 43
3. MSK Zilina
22 11 7 4 45 27 40
4. Spartak Trnava
22 11 4 7 35 28 37
5. Zeleziarne Podbrezova
22 11 3 8 46 29 36
6. Zemplin
22 8 5 9 32 36 29
7. Ruzomberok
22 6 7 9 24 34 25
8. Trencin
22 7 3 12 18 37 24
9. Kosice
22 7 3 12 35 42 24
10. KFC Komarno
22 5 7 10 24 34 22
11. 1. Tatran Presov
22 4 9 9 22 35 21
12. MFK Skalica
22 3 7 12 20 35 16
Group T T V Đ + - K
1. Kosice
32 13 4 15 51 55 43
2. Trencin
32 13 3 16 34 51 42
3. MFK Skalica
32 9 8 15 34 45 35
4. Ruzomberok
32 8 11 13 34 50 35
5. KFC Komarno
32 8 8 16 34 46 32
6. 1. Tatran Presov
32 6 12 14 29 43 30
  Promotion to Championship round
  Relegation Playoff
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kosice Kosice
#
Bàn thắng
  • 13 Cerepkai R.
    10
  • 20 Kovacs M.
    8
  • 87 Perisic V.
    5
  • 77 Rehus M.
    5
  • 13 Jakubek M.
    3
  • 8 Gallovic D.
    3
  • 23 Madlenak M.
    3
  • 18 Lichy F.
    3
  • 27 Miljanic K.
    2
  • 7 Sovic M.
    2
Trencin Trencin
#
Bàn thắng
  • 9 Adedoyin K.
    9
  • 7 Soares E.
    5
  • 18 Khan M.
    3
  • 77 Suleiman S.
    3
  • 25 Skovajsa L.
    3
  • 70 Sabljic F.
    2
  • 8 Hajovsky T.
    2
  • 21 Mikulaj L.
    2
  • 29 Bessile L.
    1
  • 26 Pavek H.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Đội hình

Bắt đầu đội hình

1 Slovakia D. Sipos A. Katic Serbia 1
5 Slovakia J. Jakubko T. Hajovsky Slovakia 6
7 Slovakia M. Dimun A. Yakubu Nigeria 8
10 J. Zyen N. Kalu Slovakia 11
13 Slovakia M. Jakubek (S. Jude 7)
17 Hungary: Hungary M. Kovacs J. Holubek Slovakia 14
9 R. Cerepkai goal   M. Khan Trinidad và Tobago 17
21 Slovakia D. Magda   (A. Fiala 18)
23 Slovakia M. Madlenak D. Kam Burkina Faso 27
90 D. Vesely   L. Bessile Togo 29
24 Slovakia D. Kruzliak R. Krizan Slovakia 33
25 Slovakia M. Zsigmund (J. Kranthove 19)
27 Croatia: Croatia K. Miljanic F. Sabljic Bosnia & Herzegovina 70
19 A. Goljan H. Pavek Slovakia 90
87 Montenegro V. Perisic
29 O. Kakay

Cầu thủ dự bị

9 Slovakia R. Cerepkai S. Bagin Slovakia 2
(17 M. Kovacs) S. Jude Nigeria 7
10 Mỹ J. Zyen (N. Kalu 11)
(7 M. Dimun) N. Brandis Slovakia 12
19 Slovakia A. Goljan A. Fiala Slovakia 18
(27 K. Miljanic) (M. Khan 17)
22 Slovakia M. Kira J. Kranthove Hà Lan 19
29 Sierra Leone O. Kakay (R. Krizan 33)
(87 V. Perisic) L. Skovajsa Slovakia 25
31 Áo E. Metu M. Slavicek Slovakia 30
90 Slovakia D. Vesely N. Dmitrovic Anh 67
(23 M. Madlenak) A. Bazdaric Croatia: Croatia 89
Huấn luyện viên
R. Skuhravy R. Moniz

Bình luận văn bản

Tổng thể
KOS
TRE

Cuộc đối đầu giữa Kosice và đối thủ từ Trencin diễn ra trongcuộc thiGiải Superliga tại đấu trường Kosicka futbalova arena
Ngày chơi: 10.08.2025 11:00
Trọng tài của cuộc chơi là Kralovic, Peter

Thống kê các đội tham dự:
Đội: Kosice
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Cernak, Peter
Đội quân:

  • Kovacs, Matyas
  • Sipos, David
  • Jakubko, Jakub
  • Dimun, Milan
  • Jakubek, Matej
  • Magda, Daniel
  • Madlenak, Matej
  • Kruzliak, Dominik
  • Zsigmund, Marek
  • Miljanic, Karlo
  • Perisic, Vladimir


Đội: Trencin
Quốc gia: Slovakia
Huấn luyện viên: Moniz, Ricardo
Đội quân:

  • Katic, Andrija
  • Hajovsky, Tadeas
  • Yakubu, Adam
  • Kalu, Nsumoh Johnson
  • Holubek, Jakub
  • Khan, Molik
  • Bessile, Loic
  • Krizan, Richard
  • Sabljic, Franko
  • Pavek, Hugo
  • Kam, Dylann

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Kosice - Trencin. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Superliga, lịch thi đấu Giải Superliga trên fscore-vn.com