Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.66
65%
Sở hữu bóng
35%
17
Tổng số cú sút
11
4
Những cú sút vào khung thành
3
6
Sút xa khung thành
6
11
Cú sút trong Vùng
8
6
Cú sút ngoài Vùng
3
1.02
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.93
7
Cú sút bị chặn
2
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
2
Việt vị
2
16
Đá phạt
10
10
Đá phạt góc
5
21
Ném biên
26
10
Fouls
16
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
4
Thẻ vàng
3
51
Trận đấu tay đôi thắng
42
10/13 (77%)
Tranh bóng
7/16 (44%)
13
Cắt bóng
5
317/394 (80%)
Đường chuyền
141/217 (65%)
36/66 (55%)
Đường Chuyền Dài
11/51 (22%)
65/102 (64%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
44/86 (51%)
0.66
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.47
1/24 (4%)
Chuyền bóng
4/11 (36%)
2
Cứu thua
3
0.93
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.02
-0.07
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.02
0.1
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.46
66%
Sở hữu bóng
34%
5
Tổng số cú sút
8
1
Những cú sút vào khung thành
3
2
Sút xa khung thành
4
2
Cú sút trong Vùng
6
3
Cú sút ngoài Vùng
2
0.02
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.93
2
Cú sút bị chặn
1
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
1
Việt vị
1
8
Đá phạt
5
1
Đá phạt góc
4
9
Ném biên
14
5
Fouls
8
2
Thẻ vàng
0
28
Trận đấu tay đôi thắng
24
6/9 (67%)
Tranh bóng
3/12 (25%)
7
Cắt bóng
3
162/199 (81%)
Đường chuyền
70/102 (69%)
15/29 (52%)
Đường Chuyền Dài
8/24 (33%)
28/47 (60%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
18/34 (53%)
0.12
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.31
0/5 (0%)
Chuyền bóng
3/5 (60%)
2
Cứu thua
1
0.93
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.02
-0.07
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.02
0.7
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.2
64%
Sở hữu bóng
36%
12
Tổng số cú sút
3
3
Những cú sút vào khung thành
0
4
Sút xa khung thành
2
9
Cú sút trong Vùng
2
3
Cú sút ngoài Vùng
1
1
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
5
Cú sút bị chặn
1
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
5
1
Việt vị
1
8
Đá phạt
5
9
Đá phạt góc
1
12
Ném biên
12
5
Fouls
8
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
2
Thẻ vàng
3
23
Trận đấu tay đôi thắng
18
4/4 (100%)
Tranh bóng
4/4 (100%)
6
Cắt bóng
2
155/195 (79%)
Đường chuyền
71/115 (62%)
21/37 (57%)
Đường Chuyền Dài
3/27 (11%)
37/55 (67%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
26/52 (50%)
0.54
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.16
1/19 (5%)
Chuyền bóng
1/6 (17%)
0
Cứu thua
2
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
Trận đấu giữa Midtjylland và đối thủ từ AGF Aarhus diễn ra như một phần củagiải đấuGiải vô địch quốc gia tại đấu trường McH Arena Thời gian chơi: 03.11.2025 13:00 Trọng tài của cuộc chơi là Krogh, Morten
Tóm tắt các đội tham dự: Đội: Midtjylland Quốc gia: Đan Mạch Huấn luyện viên: Tullberg, Mike Đội quân:
Diao, Ousmane
Erlic, Martin
Franculino
Billing, Philip
Osorio, Dario
Olafsson, Elias Rafn
Castillo, Denil
Bech Sorensen, Mads
Jensen, Victor Bak
Simsir, Aral
Junior Brumado
Đội: AGF Aarhus Quốc gia: Đan Mạch Huấn luyện viên: Poulsen, Jakob Đội quân:
Hansen, Jesper
Beijmo, Felix
Dalsgaard, Henrik
Poulsen, Nicolai
Mortensen, Patrick
Arnstad
Links, Gift
Yakob, Kevin
Kahl, Eric
Cartstensen, Rasmus
Tobias Bech
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Midtjylland - AGF Aarhus. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com