Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
4.23
42%
Sở hữu bóng
58%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
9
10
Tổng số cú sút
20
3
Những cú sút vào khung thành
10
6
Sút xa khung thành
5
7
Cú sút trong Vùng
16
3
Cú sút ngoài Vùng
4
1.29
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
4.61
1
Cú sút bị chặn
5
0
Bàn thắng bằng đầu
1
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
37
4
Việt vị
3
11
Đá phạt
14
7
Đá phạt góc
5
21
Ném biên
22
14
Fouls
11
2
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
3
Thẻ vàng
4
51
Trận đấu tay đôi thắng
45
13/21 (62%)
Tranh bóng
9/14 (64%)
31
Phá bóng
24
11
Cắt bóng
10
292/371 (79%)
Đường chuyền
437/518 (84%)
17/50 (34%)
Đường Chuyền Dài
30/58 (52%)
43/74 (58%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
128/180 (71%)
0.59
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
2.61
4/18 (22%)
Chuyền bóng
3/12 (25%)
7
Cứu thua
1
4.61
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.29
1.61
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.71
0.09
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.74
42%
Sở hữu bóng
58%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
3
Tổng số cú sút
8
0
Những cú sút vào khung thành
4
2
Sút xa khung thành
3
2
Cú sút trong Vùng
6
1
Cú sút ngoài Vùng
2
0
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.8
1
Cú sút bị chặn
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
5
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
2
Việt vị
0
6
Đá phạt
6
5
Đá phạt góc
2
10
Ném biên
13
6
Fouls
6
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Thẻ vàng
0
28
Trận đấu tay đôi thắng
20
7/11 (64%)
Tranh bóng
4/6 (67%)
17
Phá bóng
10
6
Cắt bóng
3
138/172 (80%)
Đường chuyền
207/240 (86%)
9/23 (39%)
Đường Chuyền Dài
9/15 (60%)
12/25 (48%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
63/87 (72%)
0.05
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.43
0/8 (0%)
Chuyền bóng
1/8 (13%)
2
Cứu thua
0
2.8
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0
0.8
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0
0.42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.49
43%
Sở hữu bóng
57%
0
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
7
Tổng số cú sút
12
3
Những cú sút vào khung thành
6
4
Sút xa khung thành
2
5
Cú sút trong Vùng
10
2
Cú sút ngoài Vùng
2
1.29
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.81
0
Cú sút bị chặn
4
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
2
Việt vị
3
5
Đá phạt
8
2
Đá phạt góc
3
11
Ném biên
9
8
Fouls
5
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
2
Thẻ vàng
4
23
Trận đấu tay đôi thắng
25
6/10 (60%)
Tranh bóng
5/8 (63%)
14
Phá bóng
14
5
Cắt bóng
7
154/199 (77%)
Đường chuyền
230/278 (83%)
8/27 (30%)
Đường Chuyền Dài
21/43 (49%)
31/49 (63%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
65/93 (70%)
0.54
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.18
4/10 (40%)
Chuyền bóng
2/4 (50%)
5
Cứu thua
1
1.81
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.29
0.81
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Cuộc thi giữa Augsburg và đội Bayern Munich diễn ra trongcuộc thiGiải Bundesliga tại đấu trường Wwk Arena Thời gian thi đấu: 30.08.2025 12:30 Trọng tài của cuộc chơi là Exner, Florian
Tóm tắt các đội: Đội: Augsburg Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Baum, Manuel Đội quân:
Dahmen, Finn
Matsima, Chrislain
Gouweleeuw, Jeffrey
Schlotterbeck, Keven
Wolf, Marius
Jakic, Kristijan
Massengo, Han-Noah
Giannoulis, Dimitrios
Fellhauer, Robin
Saad, Elias
Komur, Mert
Đội: Bayern Munich Quốc gia: Đức Huấn luyện viên: Kompany, Vincent Đội quân:
Neuer, Manuel
Tah, Jonathan
Upamecano, Dayot
Stanisic, Josip
Laimer, Konrad
Kimmich, Joshua
Goretzka, Leon
Olise, Michael
Gnabry, Serge
Diaz, Luis
Kane, Harry
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Augsburg - Bayern Munich. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Bundesliga, lịch thi đấu Giải Bundesliga trên fscore-vn.com