Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Arouca - Estrela da Amadora 19.04.2025

Vòng 30

Số liệu thống kê Arouca vs Estrela da Amadora

1.85 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.69
57% Sở hữu bóng 43%
6 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
19 Tổng số cú sút 8
6 Những cú sút vào khung thành 4
7 Sút xa khung thành 3
12 Cú sút trong Vùng 5
7 Cú sút ngoài Vùng 3
1.99 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.34
6 Cú sút bị chặn 1
1 Sút trúng cột 0
27 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 17
2 Việt vị 5
16 Đá phạt 17
4 Đá phạt góc 4
17 Fouls 16
2 Lỗi dẫn đến cú sút 0
4 Thẻ vàng 4
64 Trận đấu tay đôi thắng 45
14/19 (74%) Tranh bóng 7/11 (64%)
34 Phá bóng 33
4 Cắt bóng 8
300/382 (79%) Đường chuyền 212/289 (73%)
25/59 (42%) Đường Chuyền Dài 24/70 (34%)
68/112 (61%) Đường chuyền ở phần ba cuối 46/86 (53%)
0.42 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.46
6/17 (35%) Chuyền bóng 2/17 (12%)
4 Cứu thua 5
0.34 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 1.99
0.34 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.67

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
1
2
Bàn Thắng
4
5
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Sporting Clube de Portugal
34 25 7 2 88 27 82
2. SL Benfica
34 25 5 4 84 28 80
3. Porto
34 22 5 7 65 30 71
4. Braga
34 19 9 6 55 30 66
5. Santa Clara
34 17 6 11 36 32 57
6. Vitoria Guimaraes
34 14 12 8 47 37 54
7. Famalicao
34 12 11 11 44 39 47
8. Estoril
34 12 10 12 48 53 46
9. Casa Pia
34 12 9 13 39 44 45
10. Moreirense
34 10 10 14 42 50 40
11. Rio Ave
34 9 11 14 39 55 38
12. Arouca
34 9 11 14 35 49 38
13. Gil Vicente
34 8 10 16 34 47 34
14. Nacional da Madeira
34 9 7 18 32 50 34
15. Estrela da Amadora
34 7 8 19 24 50 29
16. Avs Futebol Sad
34 5 12 17 25 60 27
17. Farense
34 6 9 19 25 46 27
18. Boavista Porto
34 6 6 22 24 59 24
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Arouca Arouca
#
Bàn thắng
  • 39 Araujo H.
    5
  • 23 Jason
    5
  • 19 Trezza A.
    4
  • 2 Sylla M.
    2
  • 10 Yalcin G.
    2
  • 28 Esgaio T.
    2
  • 8 Simao D.
    1
  • 15 Lamba C.
    1
  • 10 Gozalbez P.
    1
  • 3 Fontan J.
    1
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
#
Bàn thắng
  • 98 Kikas
    5
  • 9 Pinho R.
    5
  • 8 Bucca L.
    2
  • 17 Nani
    1
  • 19 Moreira P.
    1
  • 44 Coelho Oliveira T.
    1
  • 22 Silva L.
    1
  • 27 Banza C.
    1
  • 2 Travassos D.
    1
  • 11 Cabral J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Liga Portugal

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bắt đầu đội hình

2 Guinea M. Sylla D. Travassos Bồ Đào Nha 2
3 Tây Ban Nha J. Fontan     Ferro Bồ Đào Nha 4
10 Tây Ban Nha Jason   I. Drame Pháp 5
23 D. Nandin goal (Gerson 11)
19 Uruguay A. Trezza   A. Ruiz Argentina 10
21 Nhật Bản T. Fukui   (C. Banza 17)
31 M. Loum A. Oudrhiri Pháp 12
27 Mali A. Dante G. Montoia Bồ Đào Nha 21
26 Weverson (R. Lima 28)
50 Thổ Nhĩ Kỳ G. Yalcin L. Silva Brazil - Brazil 22
24 B. Mansilla J. Costa(G) Bồ Đào Nha 24
58 Đức N. Mantl(G) R. Pantalon Croatia: Croatia 27
73 Bồ Đào Nha C. Lamba   J. Cabral 97
78 Bồ Đào Nha A. Pinto   (L. Bucca 26)
13 B. Popovic Kikas Bồ Đào Nha 98
89 Bồ Đào Nha P. Santos   (R. Pinho 9)

Cầu thủ dự bị

11 Tây Ban Nha M. Puche Garcia S. Commey Ghana 44
39 Bồ Đào Nha H. Araujo C. Banza Angola 17
1 Bồ Đào Nha J. Valido (A. Ruiz 10)
26 Brazil - Brazil Weverson F. Meixedo Bồ Đào Nha 1
(27 A. Dante) R. Pinho Brazil - Brazil 9
20 Bồ Đào Nha P. Moreira (Kikas 98)
13 Serbia B. Popovic L. Bucca Argentina 26
(78 A. Pinto) (J. Cabral 97)
23 Uruguay D. Nandin R. Lima Bồ Đào Nha 28
(10 Jason) (G. Montoia 21)
24 Uruguay B. Mansilla M. Keliano Angola 42
(50 G. Yalcin) Gerson Bồ Đào Nha 11
31 Senegal M. Loum (I. Drame 5)
(21 T. Fukui) P. Moreira Bồ Đào Nha 19
Huấn luyện viên
V. Seabra L. Saraiva da Silva

Bình luận văn bản

Tổng thể
ARO
ESA

Trận đấu giữa Arouca và đối thủ từ Estrela da Amadora được tổ chức như một phần củacuộc thiLiga Portugal tại đấu trường Estadio Municipal de Arouca
Thời gian thi đấu: 19.04.2025 13:00
Trọng tài của trận đấu là do Carmo Vieira, Bruno Miguel

Thống kê các đội:
Đội: Arouca
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Seabra, Vasco
Đội quân:

  • Mantl, Nico
  • Lamba, Chico
  • Pinto, Alex
  • Jason
  • Yalcin, Guven
  • Trezza, Alfonso
  • Sylla, Morlaye
  • Fukui, Taichi
  • Santos, Pedro
  • Fontan, Jose
  • Dante, Amadou


Đội: Estrela da Amadora
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Bacci, Cristiano
Đội quân:

  • Kikas
  • Ruiz, Alan
  • Cabral, Jovane
  • Montoia, Guilherme Manuel Serrao
  • Oudrhiri, Amine
  • Silva, Leo
  • Travassos, Diogo
  • Pantalon, Renato
  • Costa, Joao
  • Drame, Issiar
  • Ferro

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Arouca - Estrela da Amadora. bóng đá online, các bảng giải đấu Liga Portugal, lịch thi đấu Liga Portugal trên fscore-vn.com