Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Estrela da Amadora - Sporting Clube de Portugal 29.03.2025

Vòng 27

Số liệu thống kê Estrela da Amadora vs Sporting Clube de Portugal

0.35 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.25
34% Sở hữu bóng 66%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 5
7 Tổng số cú sút 13
0 Những cú sút vào khung thành 7
4 Sút xa khung thành 6
0 Cú sút trong Vùng 2
3 Cú sút bị chặn 0
0 Sút trúng cột 1
5 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 32
1 Việt vị 1
18 Đá phạt 18
3 Đá phạt góc 2
18 Fouls 18
7 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
9/16 (56%) Tranh bóng 9/13 (69%)
23 Phá bóng 10
8 Cắt bóng 8
179/244 (73%) Đường chuyền 410/474 (86%)
24/38 (63%) Đường chuyền ở phần ba cuối 132/163 (81%)
2/8 (25%) Chuyền bóng 1/11 (9%)
4 Cứu thua 0

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
0
0
5
Bàn Thắng
2
15
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Sporting Clube de Portugal
34 25 7 2 88 27 82
2. SL Benfica
34 25 5 4 84 28 80
3. Porto
34 22 5 7 65 30 71
4. Braga
34 19 9 6 55 30 66
5. Santa Clara
34 17 6 11 36 32 57
6. Vitoria Guimaraes
34 14 12 8 47 37 54
7. Famalicao
34 12 11 11 44 39 47
8. Estoril
34 12 10 12 48 53 46
9. Casa Pia
34 12 9 13 39 44 45
10. Moreirense
34 10 10 14 42 50 40
11. Rio Ave
34 9 11 14 39 55 38
12. Arouca
34 9 11 14 35 49 38
13. Gil Vicente
34 8 10 16 34 47 34
14. Nacional da Madeira
34 9 7 18 32 50 34
15. Estrela da Amadora
34 7 8 19 24 50 29
16. Avs Futebol Sad
34 5 12 17 25 60 27
17. Farense
34 6 9 19 25 46 27
18. Boavista Porto
34 6 6 22 24 59 24
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Estrela da Amadora Estrela da Amadora
#
Bàn thắng
  • 98 Kikas
    5
  • 9 Pinho R.
    5
  • 8 Bucca L.
    2
  • 17 Nani
    1
  • 19 Moreira P.
    1
  • 44 Coelho Oliveira T.
    1
  • 22 Silva L.
    1
  • 27 Banza C.
    1
  • 2 Travassos D.
    1
  • 11 Cabral J.
    1
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal
#
Bàn thắng
  • 14 Gyokeres V.
    30
  • 17 Trincao
    8
  • 11 Harder C.
    5
  • 8 Goncalves P.
    4
  • 10 Catamo G.
    4
  • 23 Braganca D.
    3
  • 25 Goncalo Inacio
    3
  • 22 Corraliza I.
    3
  • 5 Morita H.
    2
  • 7 Quenda G.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Liga Portugal

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bắt đầu đội hình

4 Bồ Đào Nha Ferro     M. Reis Brazil - Brazil 2
7 Bồ Đào Nha F. Ronaldo (R. Esgaio 47)
9 Brazil - Brazil R. Pinho Z. Debast Bỉ 6
17 C. Banza goal goal V. Gyokeres Thụy Điển 9
10 Argentina A. Ruiz   Trincao Bồ Đào Nha 17
97 J. Cabral (C. Harder 19)
13 Bồ Đào Nha M. Lopes I. Corraliza Tây Ban Nha 22
27 R. Pantalon   (G. Catamo 21)
21 Bồ Đào Nha G. Montoia   R. Silva(G) Bồ Đào Nha 24
24 Bồ Đào Nha J. Costa(G) Goncalo Inacio Bồ Đào Nha 25
26 Argentina L. Bucca   O. Diomande Bờ Biển Ngà 26
22 L. Silva goal G. Quenda Bồ Đào Nha 57
28 Bồ Đào Nha R. Lima   (Biel 30)
42 Angola M. Keliano   Quaresma Bồ Đào Nha 72
25 Nilton E. Felicissimo Bồ Đào Nha 73
98 Bồ Đào Nha Kikas (H. Arreiol 81)

Cầu thủ dự bị

1 Bồ Đào Nha F. Meixedo F. Israel Uruguay 1
5 Pháp I. Drame J. St Juste Hà Lan 3
11 Bồ Đào Nha Gerson C. Harder Đan Mạch 19
17 Angola C. Banza (Trincao 17)
(9 R. Pinho) G. Catamo Mozambique 21
19 Bồ Đào Nha P. Moreira (I. Corraliza 22)
22 Brazil - Brazil L. Silva Biel Brazil - Brazil 30
(26 L. Bucca) (G. Quenda 57)
25 Bồ Đào Nha Nilton R. Esgaio Bồ Đào Nha 47
(42 M. Keliano) (M. Reis 2)
27 Croatia: Croatia R. Pantalon A. Brito Bồ Đào Nha 50
(13 M. Lopes) J. Silva Bồ Đào Nha 55
97 J. Cabral H. Arreiol Bồ Đào Nha 81
(10 A. Ruiz) (E. Felicissimo 73)
Huấn luyện viên
L. Saraiva da Silva R. Borges

Bình luận văn bản

Tổng thể
ESA
SPO

Trận đấu giữa Estrela da Amadora và đối thủ từ Sporting Clube de Portugal diễn ra trongcuộc thiLiga Portugal tại đấu trường Estadio Jose Gomes
Ngày thi đấu: 29.03.2025 14:00
Trọng tài của cuộc chơi là Fernandes Correia, Gustavo

Thống kê các đội:
Đội: Estrela da Amadora
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Bacci, Cristiano
Đội quân:

  • Costa, Joao
  • Lima, Ruben
  • Lopes, Miguel
  • Ferro
  • Montoia, Guilherme Manuel Serrao
  • Bucca, Leonel
  • Keliano, Manuel
  • Ruiz, Alan
  • Ronaldo, Fabio
  • Pinho, Rodrigo
  • Kikas


Đội: Sporting Clube de Portugal
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Huấn luyện viên: Borges, Rui
Đội quân:

  • Silva, Rui
  • Quaresma
  • Diomande, Ousmane
  • Goncalo Inacio
  • Corraliza, Ivan Fresneda
  • Debast, Zeno
  • Felicissimo, Eduardo
  • Reis, Matheus
  • Trincao
  • Gyokeres, Viktor
  • Quenda, Geovany

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Estrela da Amadora - Sporting Clube de Portugal. bóng đá online, các bảng giải đấu Liga Portugal, lịch thi đấu Liga Portugal trên fscore-vn.com