Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Doncaster Rovers - Exeter City 02.08.2025

Vòng 1

Số liệu thống kê Doncaster Rovers vs Exeter City

2.58 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.27
65% Sở hữu bóng 35%
2 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 2
16 Tổng số cú sút 2
3 Những cú sút vào khung thành 0
9 Sút xa khung thành 1
11 Cú sút trong Vùng 2
5 Cú sút ngoài Vùng 0
0.87 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0
4 Cú sút bị chặn 1
1 Sút trúng cột 0
33 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
2 Việt vị 2
9 Đá phạt 10
7 Đá phạt góc 1
27 Ném biên 18
11 Fouls 10
0 Lỗi dẫn đến cú sút 1
38 Trận đấu tay đôi thắng 41
5/6 (83%) Tranh bóng 16/21 (76%)
9 Cắt bóng 3
481/559 (86%) Đường chuyền 207/305 (68%)
50/81 (62%) Đường Chuyền Dài 18/80 (23%)
114/164 (70%) Đường chuyền ở phần ba cuối 30/78 (38%)
1.27 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 1.06
8/33 (24%) Chuyền bóng 1/10 (10%)
0 Cứu thua 2
0 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.87
0 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.13

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
0
3
Bàn Thắng
6
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Lincoln City
46 31 10 5 89 41 103
2. Cardiff City
46 27 10 9 90 50 91
3. Stockport County
46 22 11 13 71 58 77
4. Bradford City
46 22 11 13 58 51 77
5. Bolton Wanderers
46 19 18 9 70 52 75
6. Stevenage
46 21 12 13 49 46 75
7. Luton Town
46 21 11 14 68 56 74
8. Plymouth Argyle
46 22 7 17 75 63 73
9. Huddersfield Town
46 18 13 15 74 64 67
10. Mansfield Town
46 16 17 13 62 50 65
11. Wycombe Wanderers
46 17 12 17 69 58 63
12. Reading
46 16 15 15 64 60 63
13. Bắc Biển
46 17 9 20 54 65 60
14. Doncaster Rovers
46 17 9 20 50 69 60
15. Barnsley
46 15 14 17 68 73 59
16. Wigan Athletic
46 14 14 18 49 58 56
17. Burton Albion
46 13 15 18 50 60 54
18. Peterborough United
46 15 8 23 64 68 53
19. Wimbledon
46 15 8 23 51 72 53
20. Leyton Orient
46 14 10 22 59 71 52
21. Exeter City
46 12 13 21 52 61 49
22. Port Vale
46 10 12 24 36 61 42
23. Rotherham United
46 10 11 25 41 71 41
24. Northampton Town
46 9 8 29 39 74 35
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
#
Bàn thắng
  • 4 Bailey O.
    13
  • 7 Molyneux L.
    8
  • 14 Sharp B.
    7
  • 9 Hanlan B.
    5
  • 11 Gibson J.
    3
  • 38 Lee E.
    3
  • 19 Okoronkwo F.
    2
  • 15 Clifton H.
    2
  • 47 Hakeeb Adelakun
    2
  • 5 Pearson M.
    1
Exeter City Exeter City
#
Bàn thắng
  • 9 Wareham J.
    19
  • 12 Cole R.
    7
  • 27 Magennis J.
    7
  • 14 Niskanen I.
    3
  • 28 Tuterov T.
    3
  • 26 Sweeney P.
    2
  • 5 Fitzwater J.
    1
  • 19 Cox S.
    1
  • 29 McDonald K.
    1
  • 17 Higgins A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
DR
EXC

Cuộc đối đầu giữa Doncaster Rovers và đội Exeter City được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải hạng nhì quốc gia.
Ngày thi đấu: 02.08.2025 10:00
Trọng tài của trận đấu là Joyce, Ross

Tóm tắt các đội:
Đội: Doncaster Rovers
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: McCann, Grant
Đội quân:

  • Broadbent, George
  • Lo-Tutala, Thimothee
  • Molyneux, Luke
  • Middleton, Glenn
  • O'Riordan, Connor
  • Clifton, Harry
  • Bailey, Owen
  • Jamie Sterry
  • Maxwell, James
  • Hanlan, Brandon
  • Pearson, Matty


Đội: Exeter City
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Matt Taylor
Đội quân:

  • Fitzwater, Jack
  • Turns, Ed
  • Cole, Reece
  • Swinkels, Sil
  • Whitworth, Joe
  • Niskanen, Ilmari
  • Wareham, Jayden
  • McMillan, Jack
  • Cox, Sonn
  • Francis, Edward
  • Brierley, Ethan

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Doncaster Rovers - Exeter City. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng nhì quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng nhì quốc gia trên fscore-vn.com