Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Brondby - AGF Aarhus 07.04.2025

Vòng 24

Số liệu thống kê Brondby vs AGF Aarhus

2.24 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 1.23
40% Sở hữu bóng 60%
3 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
13 Tổng số cú sút 8
4 Những cú sút vào khung thành 3
6 Sút xa khung thành 5
8 Cú sút trong Vùng 6
5 Cú sút ngoài Vùng 2
3 Cú sút bị chặn 0
11 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 21
11 Đá phạt 6
4 Đá phạt góc 5
6 Fouls 11
0 Thẻ vàng 2
6/7 (86%) Tranh bóng 11/12 (92%)
45 Phá bóng 16
22 Cắt bóng 11
330/391 (84%) Đường chuyền 495/572 (87%)
55/85 (65%) Đường chuyền ở phần ba cuối 133/181 (73%)
3/14 (21%) Chuyền bóng 4/36 (11%)
2 Cứu thua 2

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
1
2
2
Bàn Thắng
6
8
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. Copenhagen
32 18 9 5 60 33 63
2. Midtjylland
32 19 5 8 64 42 62
3. Brondby
32 13 12 7 58 46 51
4. Randers
32 13 9 10 57 50 48
5. Nordsjaell
32 13 7 12 53 56 46
6. AGF Aarhus
32 10 10 12 53 46 40
Group T T V Đ + - K
1. Midtjylland
22 14 3 5 42 27 45
2. Copenhagen
22 11 8 3 38 24 41
3. AGF Aarhus
22 9 9 4 42 23 36
4. Randers
22 9 8 5 39 28 35
5. Nordsjaell
22 10 5 7 39 36 35
6. Brondby
22 8 9 5 42 32 33
7. Silkeborg
22 8 9 5 38 29 33
8. Viborg
22 7 7 8 38 39 28
9. Đội bóng đá AaB
22 5 6 11 23 41 21
10. Lyngby
22 3 9 10 15 26 18
11. SonderjyskE
22 4 5 13 26 51 17
12. Vejle
22 3 4 15 24 50 13
  Promotion to Championship round
  Promotion to UEFA Europa League Qualification
  Promotion to Qualification Playoffs
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brondby Brondby
#
Bàn thắng
  • 30 Kvistgaarden M.
    17
  • 14 Suzuki Y.
    12
  • 29 Rajovic M.
    5
  • 7 Vallys N.
    5
  • 99 Nartey N.
    3
  • 7 Bischoff C.
    2
  • 11 Bundgaard F.
    2
  • 10 Wass D.
    2
  • 30 Vanlerberghe J.
    2
  • 32 Frederik Alves
    2
AGF Aarhus AGF Aarhus
#
Bàn thắng
  • 9 Mortensen P.
    20
  • 31 Tobias Bech
    8
  • 10 Anderson M.
    6
  • 21 Madsen M.
    5
  • 2 Beijmo F.
    2
  • 11 Links G.
    2
  • 5 Tingager F.
    2
  • 6 Poulsen N.
    1
  • 3 Dalsgaard H.
    1
  • 25 Badji Y.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải vô địch quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
BRO
AGF

Trận đấu giữa Brondby và đội AGF Aarhus được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải vô địch quốc gia tại đấu trường Brøndby Stadium
Thời gian chơi: 07.04.2025 13:00
Trọng tài chính của trận đấu là Graagaard, Lasse Laebel

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Brondby
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Cooper, Steven
Đội quân:

  • Pentz, Patrick
  • Sebulonsen, Sebastian
  • Lauritsen, Rasmus
  • Vallys, Nicolai F
  • Tahirovic, Benjamin
  • Wass, Daniel
  • Divkovic, Marko
  • Suzuki, Yuito
  • Vanlerberghe, Jordi
  • Nartey, Noah Teye
  • Kvistgaarden, Mathias


Đội: AGF Aarhus
Quốc gia: Đan Mạch
Huấn luyện viên: Poulsen, Jakob
Đội quân:

  • Hansen, Jesper
  • Beijmo, Felix
  • Tingager, Frederik
  • Poulsen, Nicolai
  • Madsen, Mads Emil
  • Mortensen, Patrick
  • Arnstad
  • Links, Gift
  • Molgaard, Tobias
  • Kahl, Eric
  • Tobias Bech

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Brondby - AGF Aarhus. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch quốc gia, lịch thi đấu Giải vô địch quốc gia trên fscore-vn.com