Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.72
45%
Sở hữu bóng
55%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
6
Tổng số cú sút
16
4
Những cú sút vào khung thành
3
1
Sút xa khung thành
6
3
Cú sút trong Vùng
12
3
Cú sút ngoài Vùng
4
1.95
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.47
1
Cú sút bị chặn
7
0
Sút trúng cột
1
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
31
0
Việt vị
2
13
Đá phạt
10
5
Đá phạt góc
11
29
Ném biên
30
10
Fouls
13
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
2
Thẻ vàng
2
57
Trận đấu tay đôi thắng
71
8/16 (50%)
Tranh bóng
4/7 (57%)
8
Cắt bóng
6
152/245 (62%)
Đường chuyền
206/303 (68%)
15/66 (23%)
Đường Chuyền Dài
19/51 (37%)
49/92 (53%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
51/104 (49%)
1.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.02
5/24 (21%)
Chuyền bóng
6/28 (21%)
2
Cứu thua
2
1.47
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.95
0.47
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.95
0
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.27
44%
Sở hữu bóng
56%
0
Tổng số cú sút
4
0
Sút xa khung thành
3
0
Cú sút trong Vùng
4
0
Cú sút bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
3
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
16
0
Việt vị
1
6
Đá phạt
4
2
Đá phạt góc
6
17
Ném biên
18
4
Fouls
6
30
Trận đấu tay đôi thắng
38
4/7 (57%)
Tranh bóng
2/5 (40%)
3
Cắt bóng
4
84/125 (67%)
Đường chuyền
98/151 (65%)
7/30 (23%)
Đường Chuyền Dài
6/25 (24%)
19/36 (53%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
26/61 (43%)
0.19
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.54
0/7 (0%)
Chuyền bóng
4/16 (25%)
0.94
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.45
45%
Sở hữu bóng
55%
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
6
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
3
1
Sút xa khung thành
3
3
Cú sút trong Vùng
8
3
Cú sút ngoài Vùng
4
1.95
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.47
1
Cú sút bị chặn
6
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
0
Việt vị
1
7
Đá phạt
6
3
Đá phạt góc
5
12
Ném biên
12
6
Fouls
7
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
2
Thẻ vàng
2
27
Trận đấu tay đôi thắng
33
4/9 (44%)
Tranh bóng
2/2 (100%)
5
Cắt bóng
2
68/120 (57%)
Đường chuyền
108/152 (71%)
8/36 (22%)
Đường Chuyền Dài
13/26 (50%)
30/56 (54%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
25/43 (58%)
0.99
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.48
5/17 (29%)
Chuyền bóng
2/12 (17%)
2
Cứu thua
2
1.47
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.95
0.47
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
Trận đấu giữa Wimbledon và đối thủ từ Port Vale diễn ra như một phần củagiải đấuGiải hạng nhì quốc gia. Thời gian chơi: 11.10.2025 10:00 Trọng tài của cuộc chơi là Brook, Carl
Thống kê các đội: Đội: Wimbledon Quốc gia: Anh Huấn luyện viên: Johnnie Jackson Đội quân:
Smith, Alistair
Harbottle, Riley-Jay
Seddon, Steve
Ogundere, Isaac
Orsi-Dadomo, Danilo
Asiimwe, Nathan
Browne, Marcus
Bauer, Patrick
Bugiel, Omar
Reeves, Jake
Bishop, Nathan
Đội: Port Vale Quốc gia: Anh Huấn luyện viên: Brady, Jon Đội quân:
Curtis, Ronan
Gabriel, Jordan
Hall, Connor
Cole, Devante
Byers, George
Ben Amos
Croasdale, Ryan
Debrah, Jesse
Hall, George
Garrity, Ben
Heneghan, Ben
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Wimbledon - Port Vale. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng nhì quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng nhì quốc gia trên fscore-vn.com