Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

AEK Athens - Asteras Tripolis 31.08.2025

Vòng 2

Số liệu thống kê AEK Athens vs Asteras Tripolis

1.73 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.09
55% Sở hữu bóng 45%
6 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 0
15 Tổng số cú sút 4
4 Những cú sút vào khung thành 2
8 Sút xa khung thành 2
11 Cú sút trong Vùng 1
4 Cú sút ngoài Vùng 3
0.68 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 0.67
3 Cú sút bị chặn 0
1 Sút trúng cột 1
1 Bàn thắng bằng đầu 0
38 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 8
2 Việt vị 1
7 Đá phạt 16
5 Đá phạt góc 3
20 Ném biên 15
17 Fouls 7
3 Thẻ vàng 2
30 Trận đấu tay đôi thắng 52
8/9 (89%) Tranh bóng 5/9 (56%)
5 Cắt bóng 7
425/487 (87%) Đường chuyền 330/390 (85%)
15/32 (47%) Đường Chuyền Dài 31/56 (55%)
140/175 (80%) Đường chuyền ở phần ba cuối 64/101 (63%)
2.2 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.48
8/20 (40%) Chuyền bóng 2/15 (13%)
2 Cứu thua 3
0.67 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.68
0.67 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. -0.32

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
5
0
0
Bàn Thắng
12
2
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Group T T V Đ + - K
1. AEK Athens
32 21 9 2 57 20 72
2. Olympiacos Piraeus
32 19 9 4 51 17 66
3. P.A.O.K.
32 18 10 4 59 25 64
4. Panathinaikos
32 14 10 8 47 33 52
Group T T V Đ + - K
1. Atromitos
36 12 10 14 49 42 46
2. Kifisias
36 9 14 13 40 51 41
3. Asteras Tripolis
36 8 12 16 36 49 36
4. Panetolikos
36 9 9 18 35 51 36
5. AEL 1964
36 5 15 16 34 56 30
6. Panserraikos
36 7 8 21 25 73 29
Group T T V Đ + - K
1. AEK Athens
26 18 6 2 49 17 60
2. Olympiacos Piraeus
26 17 7 2 45 11 58
3. P.A.O.K.
26 17 6 3 52 17 57
4. Panathinaikos
26 14 7 5 44 26 49
5. Levadiakos
26 12 6 8 51 37 42
6. OFI Crete
26 10 2 14 34 45 32
7. Volos NFC
26 9 4 13 26 38 31
8. Aris
26 6 12 8 20 27 30
9. Atromitos
26 7 8 11 26 30 29
10. Kifisias
26 6 9 11 32 42 27
11. Panetolikos
26 7 5 14 24 38 26
12. AEL 1964
26 4 11 11 22 39 23
13. Panserraikos
26 4 5 17 16 55 17
14. Asteras Tripolis
26 3 8 15 22 41 17
  Promotion to Championship round
  Promotion to Qualifying round
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation
  Relegation Round

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEK Athens AEK Athens
#
Bàn thắng
  • 9 Jovic L.
    17
  • 11 Koita A.
    5
  • 13 Pineda O.
    5
  • 25 Varga B.
    5
  • 23 Ljubicic R.
    4
  • 20 Mantalos P.
    3
  • 90 Zini
    3
  • 18 Marin R.
    3
  • 19 Pierrot F.
    2
  • 10 Mario J.
    2
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
#
Bàn thắng
  • 7 Bartolo J.
    12
  • 41 Macheda F.
    8
  • 40 Ketu Jih K.
    3
  • 20 Kaltsas N.
    2
  • 11 Emmanouilidis D.
    1
  • 9 Gioacchini N.
    1
  • 10 Gonzalez E.
    1
  • 14 Chicco J.
    1
  • 69 Alagbe O.
    1
  • 4 Ivanov R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
AEK
AST

Cuộc đối đầu giữa AEK Athens và đối thủ từ Asteras Tripolis diễn ra như một phần củacuộc thiSiêu Giải đấu tại đấu trường OPAP Arena
Ngày thi đấu: 31.08.2025 13:00
Trọng tài chính của trận đấu là Tsakalidis, Alexandros

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: AEK Athens
Quốc gia: Hy Lạp
Huấn luyện viên: Nikolic, Marko
Đội quân:

  • Strakosha, Thomas
  • Rota, Llazaros
  • Vida, Domagoj
  • Penrice, James
  • Moukoudi, Harold
  • Pineda, Orbelin
  • Marin, Razvan
  • Pierrot, Frantzdy
  • Koita, Aboubakary
  • Eliasson, Niclas
  • Mantalos, Petros


Đội: Asteras Tripolis
Quốc gia: Hy Lạp
Huấn luyện viên: Antonopoulos, Giorgos
Đội quân:

  • Sipcic, Nikola
  • Papadopoulos, Nikolaos
  • Castano, Pepe
  • Alho, Nikolai
  • Sylla, Issiaga
  • Bartolo, Julian
  • Gonzalez, Eder
  • Emmanouilidis, Dimitrios
  • Kaltsas, Nikolaos
  • Macheda, Federico
  • Munoz, Miki

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa AEK Athens - Asteras Tripolis. bóng đá online, các bảng giải đấu Siêu Giải đấu, lịch thi đấu Siêu Giải đấu trên fscore-vn.com