Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dự đoán CS Metaloglobus Bucuresti - Farul Constanta

Ai sẽ thắng?

CS Metaloglobus Bucuresti
MET - %
Farul Constanta
FAR - %
trận hòa - %

Cả hai đội sẽ ghi bàn không?

- 50%
Không - 50%

Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?

CS Metaloglobus Bucuresti
MET - 33%
Farul Constanta
FAR - 33%
không bàn thắng - 34%

Trận Đấu Kết Quả

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thắng %
20%
25%
Hòa %
50%
30%
Thua %
30%
45%
1h/2h wdl
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Thắng % Hiệp 1
10%
20%
Thắng % Hiệp 2
30%
30%
Hòa % Hiệp 1
60%
40%
Hòa % Hiệp 2
40%
20%
Thua % Hiệp 1
30%
40%
Thua % Hiệp 2
30%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Ghi Được

CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti+9% Tốt Hơn về mặt Bàn Thắng Ghi Được.
CS Metaloglobus Bucuresti MET 1.2
Bàn thắng / trận
Farul Constanta FAR 1.1
Bàn thắng / trận
Toàn thời gian
Bàn Thắng Mỗi Trận
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trên 0.5
80%
60%
Trên 1.5
40%
40%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
40%
Hiệp 1
Ghi Bàn 1st Hiệp
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trên 0.5
40%
20%
Trên 1.5
10%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 1H
0.5%
0.3%
Hiệp 2
Ghi Bàn Hiệp 2
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trên 0.5
70%
50%
Trên 1.5
0%
20%
Trên 2.5
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Trung Bình Ghi 2H
0.7%
0.8%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn Đầu Tiên

60%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Thời Gian

CS Metaloglobus Bucuresti MET
Farul Constanta FAR
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
7%
17%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
14%
8%
19%
31 - 40 phút
7%
8%
6%
41 - 50 phút
14%
8%
19%
51 - 60 phút
4%
0%
6%
61 - 70 phút
11%
8%
13%
71 - 80 phút
18%
25%
13%
81 - 90+ phút
25%
26%
24%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
7%
17%
0%
16 - 30 phút
14%
8%
19%
31 - 45+ phút
18%
8%
25%
46 - 60 phút
7%
8%
6%
61 - 75 phút
25%
33%
25%
76 - 90+ phút
29%
26%
25%
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
3%
0%
6%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
3%
0%
6%
31 - 40 phút
7%
0%
13%
41 - 50 phút
7%
15%
0%
51 - 60 phút
24%
23%
25%
61 - 70 phút
14%
8%
19%
71 - 80 phút
10%
15%
6%
81 - 90+ phút
32%
39%
25%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
3%
0%
6%
16 - 30 phút
3%
0%
6%
31 - 45+ phút
10%
8%
13%
46 - 60 phút
28%
31%
25%
61 - 75 phút
14%
15%
25%
76 - 90+ phút
42%
46%
25%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Handicap

Toàn thời gian
1st half/2nd half
Handicap
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
+2.5
70%
40%
+1.5
90%
100%
+0.5
70%
40%
-0.5
20%
0%
-1.5
0%
0%
-2.5
0%
0%
Handicap
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
+1.5 1H
90%
100%
+1.5 2H
80%
80%
+0.5 1H
70%
60%
+ 0.5 2H
70%
50%
-0.5 1H
10%
20%
-0.5 2H
30%
30%
-1.5 1H
10%
0%
-1.5 2H
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thua

CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti+6% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
CS Metaloglobus Bucuresti MET 1.6
Thua / trận đấu
Farul Constanta FAR 1.7
Thua / trận đấu
Toàn thời gian
Thua / trò chơi
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trên 0.5 %
70%
90%
Trên 1.5 %
50%
40%
Trên 2.5 %
20%
40%
Trên 3.5 %
10%
0%
Giữ sạch lưới %
30%
10%
Hiệp 1
Thủng Lưới Hiệp 1
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trên 0.5
60%
50%
Trên 1.5
10%%
0%
Trên 2.5
0%
0%
1H Giữ Sạch Lưới"
40%
50%
Thua Trung Bình 1H
0.7%
0.5%
Hiệp 2
conceded 2nd Half
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trên 0.5
50%
70%
Trên 1.5
30%%
40%
Trên 2.5
10%
10%
2H Giữ Sạch Lưới"
50%
30%
Thua Trung Bình 2H
0.9%
1.2%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Thống Kê

Tổng Thẻ / Trận Đấu
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
4
2
2

Tổng Thẻ mỗi trận đấu cho CS Metaloglobus Bucuresti và Farul Constanta tại giải đấu Liga 2 trong mùa 2020/2021

Tổng Thẻ
Thẻ Đội/Thẻ Chống Lại
Tổng Thẻ
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trung Bình
Trên 2.5
70%
80%
75%
Trên 3.5
60%
60%
60%
Trên 4.5
40%
40%
90%
Trên 5.5
10%
30%
20%
Trên 6.5
0%
30%
15%
Thẻ Đội
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trung Bình
Trên 0.5
100%
80%
90%
Trên 1.5
70%
60%
65%
Trên 2.5
40%
40%
40%
Trên 3.5
10%
30%
20%
Thẻ Chống Lại
CS Metaloglobus Bucuresti MET Farul Constanta FAR
Trung Bình
Trên 0.5
80%
70%
75%
Trên 1.5
40%
60%
50%
Trên 2.5
20%
50%
35%
Trên 3.5
10%
50%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!