Liga 2
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Asa Targu Mures | |||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 7 | 51 | |
| 2. Metalul Buzău | |||||||
| 7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | 50 | |
| 3. CSM Slatina | |||||||
| 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 4 | 43 | |
| 4. Politehnica Iasi | |||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 6 | 41 | |
| 5. CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud | |||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 8 | 34 | |
Trận đấu thống kê
48%
20%
32%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
75%
17%
2.5
50%
42%
3.5
28%
64%
4.5
18%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
74%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
Trung Bình Ghi 1H
1.21
Trung Bình Ghi 2H
1.47
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
13%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
19%
7.5
19%
8.5
16%
9.5
14%
10.5
11%
11.5
8%
12.5
7%
13.5
3%
Trên
Thẻ
0.5
37%
1.5
37%
2.5
37%
3.5
37%
4.5
37%
5.5
37%
6.5
18%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
23/05 04:00
FT
16/05 04:00
Vòng 10
FT
16/05 04:00
FT
16/05 04:00
FT
16/05 04:00