Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Oldham Athletic - Cambridge United 31.01.2026

Vòng 30

Số liệu thống kê Oldham Athletic vs Cambridge United

0.14 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 2.49
49% Sở hữu bóng 51%
0 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 3
5 Tổng số cú sút 8
1 Những cú sút vào khung thành 6
3 Sút xa khung thành 1
2 Cú sút trong Vùng 7
3 Cú sút ngoài Vùng 1
0.02 xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích. 3.63
1 Cú sút bị chặn 1
11 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 22
4 Việt vị 1
17 Đá phạt 14
1 Đá phạt góc 0
27 Ném biên 21
14 Fouls 17
2 Thẻ vàng 2
72 Trận đấu tay đôi thắng 64
7/13 (54%) Tranh bóng 9/10 (90%)
27 Phá bóng 47
11 Cắt bóng 10
217/340 (64%) Đường chuyền 243/369 (66%)
36/90 (40%) Đường Chuyền Dài 28/84 (33%)
69/132 (52%) Đường chuyền ở phần ba cuối 94/169 (56%)
0.36 Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá. 0.54
3/19 (16%) Chuyền bóng 2/8 (25%)
3 Cứu thua 1
3.63 xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented. 0.02
0.63 Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”. 0.02

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
3
0
2
Bàn Thắng
7
9
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Bromley
46 24 15 7 71 46 87
2. Milton Keynes Dons
46 24 14 8 86 45 86
3. Cambridge United
46 22 16 8 66 33 82
4. Thành phố Salford
46 25 6 15 61 51 81
5. Câu lạc bộ Notts County
46 24 8 14 74 52 80
6. Chesterfield
46 21 16 9 71 56 79
7. Grimsby Town
46 22 12 12 74 50 78
8. Barnet
46 21 13 12 70 53 76
9. Swindon Town
46 22 9 15 70 59 75
10. Oldham Athletic
46 18 14 14 60 44 68
11. Crewe Alexandra
46 19 10 17 64 58 67
12. Colchester United
46 18 12 16 62 49 66
13. Walsall
46 18 11 17 56 56 65
14. Bristol Rovers
46 19 5 22 56 65 62
15. Đội bóng Fleetwood Town
46 15 16 15 57 58 61
16. Accrington Stanley
46 14 11 21 47 58 53
17. Gillingham
46 13 14 19 53 72 53
18. Cheltenham Town
46 14 10 22 53 79 52
19. Shrewsbury Town
46 13 10 23 42 69 49
20. Newport County
46 12 7 27 48 77 43
21. Tranmere Rovers
46 10 11 25 54 79 41
22. Crawley Town
46 8 16 22 44 68 40
23. Đội bóng Harrogate
46 10 9 27 39 68 39
24. Barrow
46 9 9 28 45 78 36
  Promotion
  Promotion Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Oldham Athletic Oldham Athletic
#
Bàn thắng
  • 9 Fondop Talom M.
    8
  • 28 Mellon M.
    7
  • 15 Drummond K.
    7
  • 11 Stevens J.
    6
  • 21 Hawkes J.
    5
  • 14 Garner J.
    3
  • 4 Tom Pett
    3
  • 16 Sutton W.
    2
  • 6 Monthe M.
    2
  • 26 Payne K.
    2
Cambridge United Cambridge United
#
Bàn thắng
  • 14 Knight B.
    11
  • 11 Kaikai S.
    9
  • 9 Appere L.
    7
  • 19 Lavery S.
    7
  • 6 Watts K.
    6
  • 26 Gibbons J.
    6
  • 7 Brophy J.
    3
  • 17 Pelly R.
    3
  • 23 Jobe M.
    2
  • 15 Major A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
OLD
CAM

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat|
Cú sút|
Tấn công|
Phòng thủ|
Thủ môn
Tổng quat
Gr 8.7
B 1
Pht 1
MP 72
Điểm 8.7
Số phút thi đấu 72
Bàn Thắng 1
xG 0.85
Kiến tạo 1
xA 0.18
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 14/18(78%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 8.5
B 2
Pht -
MP 72
Điểm 8.5
Số phút thi đấu 72
Bàn Thắng 2
xG 1.46
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 7/12(58%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/39(56%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 72
Điểm 7.6
Số phút thi đấu 72
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo 1
xA 0.06
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 24/34(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Điểm 7.5
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 18/28(64%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 81
Điểm 7.2
Số phút thi đấu 81
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.06
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 29/44(66%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 84
Điểm 7
Số phút thi đấu 84
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.07
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 33/44(75%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 7
B -
Pht -
MP 45
Điểm 7
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 12/19(63%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.9
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 31/42(74%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/31(71%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.08
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 2
Đường chuyền 18/30(60%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.7
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 8/22(36%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 18
Điểm 6.5
Số phút thi đấu 18
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 3/3(100%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 18
Điểm 6.4
Số phút thi đấu 18
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 4/7(57%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.08
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 17/29(59%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 20/30(67%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.3
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.01
Kiến tạo -
xA 0.04
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 24/31(77%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 26
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 26
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/17(29%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 45
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 10/12(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 18
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 18
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 5/6(83%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6.2
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 37/43(86%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 27
Điểm 6.1
Số phút thi đấu 27
Bàn Thắng -
xG 0.06
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 4/5(80%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 63
Điểm 6
Số phút thi đấu 63
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 6/9(67%)
Yellow cards 1
Red cards -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Điểm 6
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG -
Kiến tạo -
xA 0.02
Tổng số cú sút -
Đường chuyền 22/42(52%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 35
Điểm 5.9
Số phút thi đấu 35
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA -
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 2/5(40%)
Yellow cards -
Red cards -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Điểm 5.8
Số phút thi đấu 90
Bàn Thắng -
xG 0.03
Kiến tạo -
xA 0.01
Tổng số cú sút 1
Đường chuyền 13/30(43%)
Yellow cards -
Red cards -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Gr 8.5
B 2
Pht -
MP 72
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 2
xGOT 1.64
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 8.7
B 1
Pht 1
MP 72
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.79
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 2
Sút trúng đích 1
xGOT 0.46
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 2
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 35
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn 1
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 27
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng 1
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích 1
xGOT 0.02
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút 1
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành 1
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng 1
Gr 7
B -
Pht -
MP 84
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 72
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 63
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 26
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 18
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 18
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 81
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 18
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7
B -
Pht -
MP 45
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tổng số cú sút -
Sút trúng đích -
xGOT -
Cú sút chệch khung thành -
Cú sút bị chặn -
Cú đánh đầu -
Cú sút trong Vùng -
Cú sút ngoài Vùng -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Gr 8.5
B 2
Pht -
MP 72
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 5
Đường chuyền 7/12(58%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/8(63%)
Chạm 28
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 72
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 4
Đường chuyền 24/34(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/14(64%)
Chạm 48
Đường Chuyền Dài 4/8(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 63
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 6/9(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 3/5(60%)
Chạm 24
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/2(50%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 2
Gr 8.7
B 1
Pht 1
MP 72
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 14/18(78%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra 1
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo 1
xA 0.18
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/10(90%)
Chạm 32
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/1(100%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 3
Đường chuyền 18/30(60%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 9/16(56%)
Chạm 48
Đường Chuyền Dài 1/3(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/4(25%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 18/28(64%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/20(60%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng 1/2(50%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 2
Đường chuyền 5/17(29%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/10(20%)
Chạm 20
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 84
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 33/44(75%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.07
Đường chuyền ở phần ba cuối 12/17(71%)
Chạm 52
Đường Chuyền Dài 1/8(13%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 4/5(80%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/2(50%)
Chạm 9
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 81
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 29/44(66%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.06
Đường chuyền ở phần ba cuối 14/22(64%)
Chạm 54
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 1
Đường chuyền 13/30(43%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/10(40%)
Chạm 60
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 17/29(59%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.08
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/12(50%)
Chạm 57
Đường Chuyền Dài 2/7(29%)
Chuyền bóng 2/7(29%)
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 20/30(67%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối -
Chạm 46
Đường Chuyền Dài 5/10(50%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 8/22(36%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/17(35%)
Chạm 31
Đường Chuyền Dài 8/22(36%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 2/5(40%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/4(50%)
Chạm 12
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị 1
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 31/42(74%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/13(31%)
Chạm 67
Đường Chuyền Dài 2/6(33%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 10/12(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/6(83%)
Chạm 16
Đường Chuyền Dài 1/1(100%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 5/6(83%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/5(80%)
Chạm 7
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 3/3(100%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA -
Đường chuyền ở phần ba cuối 1/1(100%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/42(52%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 10/23(43%)
Chạm 56
Đường Chuyền Dài 16/36(44%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/31(71%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 4/6(67%)
Chạm 43
Đường Chuyền Dài 6/11(55%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 24/31(77%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.04
Đường chuyền ở phần ba cuối 8/12(67%)
Chạm 44
Đường Chuyền Dài 1/6(17%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công 1/1(100%)
Bị phạm lỗi 1
Việt vị -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 4/7(57%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 2/2(100%)
Chạm 10
Đường Chuyền Dài 2/3(67%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7
B -
Pht -
MP 45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 12/19(63%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 6/9(67%)
Chạm 28
Đường Chuyền Dài -
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi -
Việt vị -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 22/39(56%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.01
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/16(31%)
Chạm 61
Đường Chuyền Dài 4/14(29%)
Chuyền bóng -
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 1
Việt vị 1
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ -
Đường chuyền 37/43(86%)
Cơ hội nguy hiểm được tạo ra -
Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ -
Kiến tạo -
xA 0.02
Đường chuyền ở phần ba cuối 5/9(56%)
Chạm 60
Đường Chuyền Dài 5/9(56%)
Chuyền bóng 1/4(25%)
Rê bóng thành công -
Bị phạm lỗi 2
Việt vị -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Gr 5.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 20
Tranh Chấp Trên Không 6/12(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/8(13%)
Fouls 4
Tranh bóng -
Cắt bóng 3
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.5
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 19
Tranh Chấp Trên Không 8/13(62%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 5/6(83%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 16
Tranh Chấp Trên Không 1/6(17%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/10(30%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.5
B 2
Pht -
MP 72
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 2/8(25%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 63
Tranh Chấp 14
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 6/11(55%)
Fouls 2
Tranh bóng 1/3(33%)
Cắt bóng 1
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 13
Tranh Chấp Trên Không 6/11(55%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/2(50%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 12
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 26
Tranh Chấp 12
Tranh Chấp Trên Không 7/11(64%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 84
Tranh Chấp 11
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/8(50%)
Fouls 3
Tranh bóng 2/3(67%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 10
Tranh Chấp Trên Không 2/4(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/6(67%)
Fouls 1
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 5.9
B -
Pht -
MP 35
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 2/3(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/6(50%)
Fouls 3
Tranh bóng 1/1(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.8
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 9
Tranh Chấp Trên Không 4/6(67%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 3/3(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls -
Tranh bóng 1/2(50%)
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 4/5(80%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng 1
Phá bóng 10
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.2
B -
Pht -
MP 81
Tranh Chấp 8
Tranh Chấp Trên Không 4/5(80%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 8.7
B 1
Pht 1
MP 72
Tranh Chấp 7
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 3/5(60%)
Fouls 1
Tranh bóng -
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7.6
B -
Pht 1
MP 72
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không 1/2(50%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/4(25%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.5
B -
Pht -
MP 18
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/4(50%)
Fouls 2
Tranh bóng 2/2(100%)
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.3
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 2/3(67%)
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 7
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 6
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 4/5(80%)
Fouls 1
Tranh bóng 2/4(50%)
Cắt bóng 2
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.9
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp 5
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất 1/3(33%)
Fouls 2
Tranh bóng -
Cắt bóng 3
Phá bóng 7
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.1
B -
Pht -
MP 27
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.4
B -
Pht -
MP 18
Tranh Chấp 4
Tranh Chấp Trên Không 2/2(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 45
Tranh Chấp 3
Tranh Chấp Trên Không 1/3(33%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.2
B -
Pht -
MP 18
Tranh Chấp 1
Tranh Chấp Trên Không 1/1(100%)
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng -
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6.7
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 1
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Gr 6
B -
Pht -
MP 90
Tranh Chấp -
Tranh Chấp Trên Không -
Đấu Tay Đôi Mặt Đất -
Fouls -
Tranh bóng -
Cắt bóng -
Phá bóng 2
Sai lầm dẫn đến bàn thua -
Lỗi dẫn đến cú sút -
Bàn Thắng Phản Lưới Nhà -
Thủ môn
Gr 6
BT 3
GS 3
GP 0.64
Bàn thắng ngăn chặn 0.64
Cứu thua 3
xGOT đối mặt 3.64
Bàn Thua 3
Cú Đấm -
Cú ném 6
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Gr 6.7
BT -
GS 1
GP 0.02
Bàn thắng ngăn chặn 0.02
Cứu thua 1
xGOT đối mặt 0.02
Bàn Thua -
Cú Đấm 1
Cú ném 5
Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.

Cuộc đối đầu giữa Oldham Athletic và đối thủ từ Cambridge United được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải hạng ba quốc gia.
Ngày chơi: 31.01.2026 10:00
Trọng tài của trận đấu là Ricardo, Ruebyn

Tóm tắt các đội:
Đội: Oldham Athletic
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Mellon, Micky
Đội quân:

  • Drummond, Kane
  • Daniels, Donervon
  • Payne, Kai
  • Stevens, Jack
  • Monthe, Manny
  • Garner, Joe
  • Caprice, Jake
  • Matthew Hudson
  • Tom Pett
  • Robson, Jamie
  • Woods, Ryan


Đội: Cambridge United
Quốc gia: Anh
Huấn luyện viên: Harris, Neil
Đội quân:

  • Brophy, James
  • McLoughlin, Shane
  • Gibbons, James
  • Knight, Ben
  • Pelly, Ruddock
  • Jobe, Mamadou
  • Appere, Louis
  • Eastwood, Jake
  • Bennett, Liam
  • Watts, Kelland
  • Ball, Dominic

Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Oldham Athletic - Cambridge United. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải hạng ba quốc gia, lịch thi đấu Giải hạng ba quốc gia trên fscore-vn.com