Giải hạng ba quốc gia
Bàn
| # Đội | T | T | V | Đ | + | - | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bromley | |||||||
| 46 | 24 | 15 | 7 | 71 | 46 | 87 | |
| 2. Milton Keynes Dons | |||||||
| 46 | 24 | 14 | 8 | 86 | 45 | 86 | |
| 3. Cambridge United | |||||||
| 46 | 22 | 16 | 8 | 66 | 33 | 82 | |
| 4. Thành phố Salford | |||||||
| 46 | 25 | 6 | 15 | 61 | 51 | 81 | |
| 5. Câu lạc bộ Notts County | |||||||
| 46 | 24 | 8 | 14 | 74 | 52 | 80 | |
Trận đấu thống kê
43%
23%
34%
Chiến thắng sân nhà
Trận hòa
Chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Trên
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
73%
21%
2.5
49%
46%
3.5
28%
67%
4.5
12%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
68%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
53%
Trung Bình Ghi 1H
1.14
Trung Bình Ghi 2H
1.44
Bàn thắng theo phút
10 phút
Bàn Thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn Thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Trên
Phạt Góc
6.5
87%
7.5
77%
8.5
65%
9.5
54%
10.5
38%
11.5
27%
12.5
19%
13.5
13%
Trên
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
99%
3.5
98%
4.5
97%
5.5
93%
6.5
13%
Đã kết thúc
Cuối cùng
FT
25/05 10:00
Bán kết
FT
15/05 15:00
FT
(ET)
15/05 14:15
FT
10/05 13:00
FT
10/05 10:00
Đội
Cho xem nhiều hơnCầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Cho xem nhiều hơn
Bàn thắng